Kết quả bóng đá trận Arborg vs Hamar Hveragerdi, 03:10 ngày 21/08/2026

4 Deild (Iceland) · 03:10 ngày 21/08/2026
Arborg
1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Hamar Hveragerdi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Arborg Phút Hamar Hveragerdi
1 - 0 3'
7' 1 - 1
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 77
Hòa 01 01
Bại 01 32
Ghi bàn 1110 3140
Mất bàn 25 1215
Điểm 94 2122

Chủ = Arborg · Khách = Hamar Hveragerdi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arborg (14)Hiệp 1 / Cả trậnHamar Hveragerdi (12)
6 (43%)Thắng/Thắng7 (58%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (21%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (21%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Arborg 3 (27%)Hòa 3 (27%)Hamar Hveragerdi 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D412/06/26Hamar Hveragerdi3-0 (2-0)Arborg7-8+14B
LCE D410/07/25Hamar Hveragerdi1-2 (0-1)Arborg12-6--T
LCE D409/05/25Arborg2-1 (1-1)Hamar Hveragerdi8-0+2.55T
LCE D412/07/24Arborg3-1 (0-1)Hamar Hveragerdi12-2+0.54.5T
LCE D417/05/24Hamar Hveragerdi3-1 (1-1)Arborg8-1+1.53.5B
LCE D428/07/23Arborg2-3 (2-2)Hamar Hveragerdi11-4+1.754.25B
LCE D426/05/23Hamar Hveragerdi1-1 (1-1)Arborg3-5+13.5H
ICE CUP14/04/18Arborg0-1 (0-0)Hamar Hveragerdi---B
ICE CUP29/04/17Arborg0-0 (0-0)Hamar Hveragerdi---H
ICE D222/07/11Hamar Hveragerdi1-1 (0-0)Arborg--23.5H
ICE D221/05/11Arborg0-1 (0-0)Hamar Hveragerdi---B

Thành tích gần đây — Arborg

TTTBTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D415/08/26Arborg4-0 (0-0)IH Hafnarfjordur5-2--T
LCE D407/08/26KF Hafnir2-5 (2-2)Arborg3-7+2.54.25T
LCE D425/07/26Arborg2-0 (0-0)Ulfarnir9-4+24.25T
ICE LLC09/07/26UMF Selfoss5-0 (4-0)Arborg12-4-24.5B
LCE D403/07/26Arborg4-0 (2-0)KFR Hvolsvollur8-5+2.54.5T
LCE D424/06/26Alftanes1-0 (1-0)Arborg3-2-0.253.75B
LCE D419/06/26Arborg6-0 (5-0)Ellidi7-5+0.753.75T
LCE D412/06/26Hamar Hveragerdi3-0 (2-0)Arborg7-8+14B
LCE D405/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Arborg4-2+25T
LCE D401/06/26Arborg8-0 (6-0)KF Hafnir6-8--T
LCE D422/05/26Ulfarnir0-0 (0-0)Arborg10-6+1.253.5H
LCE D415/05/26Arborg3-0 (1-0)Alafoss8-2+2.254.75T
LCE D408/05/26Vaengir Jupiters1-3 (0-2)Arborg5-204T
ICE CUP23/03/26Vikingur Olafsvik1-1 (1-1)Arborg---H
LCE D405/09/25Arborg4-3 (2-3)KFS Vestmannaeyjar3-3+1.54.75T
LCE D429/08/25Vaengir Jupiters0-2 (0-1)Arborg9-3+0.254.5T
LCE D422/08/25Arborg1-1 (1-1)KH Hlidarendi7-10+0.254.25H
LCE D416/08/25KA Asvellir5-1 (4-1)Arborg4-6--B
LCE D408/08/25KRIA1-3 (0-1)Arborg6-8+1.54.5T
LCE D430/07/25Arborg3-0 (1-0)KF Hafnir3-2+1.54.5T

Thành tích gần đây — Hamar Hveragerdi

TBHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 40/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D408/08/26IH Hafnarfjordur1-7 (0-2)Hamar Hveragerdi3-10--T
ICE LLC08/07/26Hamar Hveragerdi1-2 (0-1)Dalvik Reynir6-9-1.254B
LCE D403/07/26Ulfarnir2-2 (1-2)Hamar Hveragerdi11-10+1.254.5H
LCE D425/06/26Hamar Hveragerdi4-0 (1-0)Ellidi6-4+1.254.25T
LCE D419/06/26Alafoss1-6 (1-3)Hamar Hveragerdi2-8+2.55T
LCE D412/06/26Hamar Hveragerdi3-0 (2-0)Arborg7-8-14T
LCE D405/06/26Vaengir Jupiters1-5 (1-2)Hamar Hveragerdi6-8+0.254.25T
LCE D422/05/26KFR Hvolsvollur2-5 (1-4)Hamar Hveragerdi4-4+0.54.25T
LCE D408/05/26Alftanes5-1 (4-0)Hamar Hveragerdi13-11-14B
ICE LCC09/04/26Smari 20201-6 (1-4)Hamar Hveragerdi8-3--T
ICE CUP11/03/26Ulfarnir1-1 (0-0)Hamar Hveragerdi---H
LCE D423/08/25Alftanes1-3 (1-1)Hamar Hveragerdi2-7--T
LCE D409/08/25Hamar Hveragerdi3-1 (0-1)KFS Vestmannaeyjar14-7--T
LCE D430/07/25Vaengir Jupiters2-2 (2-0)Hamar Hveragerdi7-8-24.25H
LCE D425/07/25Hamar Hveragerdi1-5 (0-3)KH Hlidarendi9-3-14.25B
LCE D419/07/25KA Asvellir4-4 (3-1)Hamar Hveragerdi---H
LCE D410/07/25Hamar Hveragerdi1-2 (0-1)Arborg12-6--B
LCE D405/07/25Hamar Hveragerdi1-2 (1-0)KF Hafnir6-704.75B
LCE D428/06/25Ellidi3-2 (0-1)Hamar Hveragerdi9-3--B
ICE LLC25/06/25Hamar Hveragerdi1-3 (1-2)Kari Akranes2-8--B

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
1
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
0
3
Tấn công nguy hiểm
1
2
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arborg (14 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hamar Hveragerdi (12 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Arborg (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Hamar Hveragerdi (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
01
1 Bàn
21
2 Bàn
21
3 Bàn
35
4+ Bàn
1316
B.thắng H1
1217
B.thắng H2
ArborgHamar Hveragerdi

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
01
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
ArborgHamar Hveragerdi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

119
Thắng 2+
20
Thắng 1
34
Hòa
14
Thua 1
33
Thua 2+
ArborgHamar Hveragerdi

Thông tin đội bóng

Arborg Thông tin Hamar Hveragerdi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.604.502.000.954.250.820.97-0.250.81
Live3.10 ↑5.00 ↑1.73 ↓0.90 ↓6.500.87 ↑0.87 ↓-0.750.90 ↑
VcbetSớm2.453.601.950.634.000.700.62-0.500.72
Live2.63 ↑3.80 ↑1.80 ↓0.69 ↑6.500.64 ↓0.64 ↑-0.500.69 ↓
Mansion88Sớm2.553.852.140.633.751.141.040.000.72
Live2.67 ↑4.10 ↑1.88 ↓0.88 ↑6.500.82 ↓0.98 ↓-0.500.72
InterwettenSớm2.203.902.550.753.500.90---
Live2.90 ↑4.50 ↑1.90 ↓0.85 ↑6.500.80 ↓---
10BETSớm2.123.752.430.883.750.73---
Live2.48 ↑3.95 ↑2.08 ↓0.80 ↓4.000.84 ↑---
12betSớm2.553.852.140.633.751.141.040.000.72
Live3.00 ↑4.20 ↑1.72 ↓0.88 ↑6.500.82 ↓0.80 ↓-0.750.90 ↑
CrownSớm2.073.902.440.943.750.760.920.250.78
Live2.91 ↑4.25 ↑1.75 ↓0.89 ↓5.500.87 ↑0.85 ↓-0.750.91 ↑
SbobetSớm1.803.713.070.955.000.810.99-0.250.77
Live2.67 ↑3.84 ↑1.94 ↓0.80 ↓6.250.96 ↑0.82 ↓-0.500.94 ↑
WewbetSớm2.263.792.220.803.750.880.900.000.78
Live2.58 ↑4.16 ↑1.87 ↓0.81 ↑5.500.87 ↓0.81 ↓-0.500.87 ↑
LadbrokesSớm2.103.902.600.282.502.40---
Live2.75 ↑3.901.91 ↓0.50 ↑3.501.40 ↓---
18BetSớm2.153.802.500.693.500.840.840.250.69
Live2.90 ↑4.50 ↑1.87 ↓0.83 ↑6.500.81 ↓0.87 ↑-0.500.77 ↑
PinnacleSớm2.553.972.080.874.000.840.83-0.250.88
Live2.96 ↑4.90 ↑1.72 ↓0.91 ↑6.500.81 ↓0.83-0.750.89 ↑
BwinSớm2.103.902.550.683.501.05---
Live2.75 ↑3.901.93 ↓1.10 ↑6.500.60 ↓---
1xBetSớm2.184.002.550.763.500.950.710.001.01
Live2.88 ↑4.75 ↑1.91 ↓0.89 ↑6.750.81 ↓1.01 ↑-0.250.75 ↓
Bet 365Sớm2.404.202.150.954.000.850.80-0.501.00
Live3.10 ↑5.00 ↑1.72 ↓0.90 ↓6.500.90 ↑0.93 ↑-0.500.88 ↓
William HillSớm2.453.602.250.573.501.20---
Live2.80 ↑4.00 ↑1.83 ↓0.85 ↑6.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Arborg-1/2001
Hamar Hveragerdi+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).