Kết quả bóng đá trận Arborg vs IH Hafnarfjordur, 02:15 ngày 15/08/2026
4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 15/08/2026
Arborg 4 Kết thúc HT 0-0 0
IH Hafnarfjordur
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Arborg | Phút | |
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| 81' | ||
| 82' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| 4 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 26 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 24 | 16 | 46 |
| Điểm | 1 | 3 | 16 | 8 |
Chủ = Arborg · Khách = IH Hafnarfjordur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Arborg 2 (40%)Hòa 2 (40%)IH Hafnarfjordur 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | IH Hafnarfjordur | 1-2 (0-1) | Arborg | +2 | 5 | T |
| 20/07/23 | Arborg | 0-0 (0-0) | IH Hafnarfjordur | - | - | H |
| 16/08/11 | IH Hafnarfjordur | 1-3 (0-2) | Arborg | - | - | T |
| 30/07/11 | IH Hafnarfjordur | 4-2 (0-0) | Arborg | - | - | B |
| 14/06/11 | Arborg | 2-2 (2-1) | IH Hafnarfjordur | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Arborg
TTBTBTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | KF Hafnir | 2-5 (2-2) | Arborg | +2.5 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | Arborg | 2-0 (0-0) | Ulfarnir | +2 | 4.25 | T |
| 09/07/26 | UMF Selfoss | 5-0 (4-0) | Arborg | -2 | 4.5 | B |
| 03/07/26 | Arborg | 4-0 (2-0) | KFR Hvolsvollur | +2.5 | 4.5 | T |
| 24/06/26 | Alftanes | 1-0 (1-0) | Arborg | -0.25 | 3.75 | B |
| 19/06/26 | Arborg | 6-0 (5-0) | Ellidi | +0.75 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | Hamar Hveragerdi | 3-0 (2-0) | Arborg | +1 | 4 | B |
| 05/06/26 | IH Hafnarfjordur | 1-2 (0-1) | Arborg | +2 | 5 | T |
| 01/06/26 | Arborg | 8-0 (6-0) | KF Hafnir | - | - | T |
| 22/05/26 | Ulfarnir | 0-0 (0-0) | Arborg | +1.25 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | Arborg | 3-0 (1-0) | Alafoss | +2.25 | 4.75 | T |
| 08/05/26 | Vaengir Jupiters | 1-3 (0-2) | Arborg | 0 | 4 | T |
| 23/03/26 | Vikingur Olafsvik | 1-1 (1-1) | Arborg | - | - | H |
| 05/09/25 | Arborg | 4-3 (2-3) | KFS Vestmannaeyjar | +1.5 | 4.75 | T |
| 29/08/25 | Vaengir Jupiters | 0-2 (0-1) | Arborg | +0.25 | 4.5 | T |
| 22/08/25 | Arborg | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | +0.25 | 4.25 | H |
| 16/08/25 | KA Asvellir | 5-1 (4-1) | Arborg | - | - | B |
| 08/08/25 | KRIA | 1-3 (0-1) | Arborg | +1.5 | 4.5 | T |
| 30/07/25 | Arborg | 3-0 (1-0) | KF Hafnir | +1.5 | 4.5 | T |
| 24/07/25 | Ellidi | 1-1 (0-1) | Arborg | -0.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — IH Hafnarfjordur
BTBHBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 23/33 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | IH Hafnarfjordur | 1-7 (0-2) | Hamar Hveragerdi | - | - | B |
| 24/07/26 | IH Hafnarfjordur | 5-2 (1-1) | KF Hafnir | +0.5 | 4.75 | T |
| 11/07/26 | IH Hafnarfjordur | 2-4 (0-2) | Alafoss | - | - | B |
| 03/07/26 | IH Hafnarfjordur | 1-1 (1-1) | Vaengir Jupiters | -0.5 | 4.5 | H |
| 19/06/26 | IH Hafnarfjordur | 1-2 (0-1) | Alftanes | -2 | 4.75 | B |
| 12/06/26 | Ellidi | 6-2 (4-1) | IH Hafnarfjordur | -1 | 4.25 | B |
| 05/06/26 | IH Hafnarfjordur | 1-2 (0-1) | Arborg | -2 | 5 | B |
| 22/05/26 | KF Hafnir | 2-8 (1-5) | IH Hafnarfjordur | -1.75 | 5 | T |
| 15/05/26 | IH Hafnarfjordur | 2-4 (2-1) | Ulfarnir | -0.5 | 4.5 | B |
| 21/03/26 | KFR Hvolsvollur | 3-0 (0-0) | IH Hafnarfjordur | - | - | B |
| 13/09/25 | Ymir | 9-0 (3-0) | IH Hafnarfjordur | - | - | B |
| 06/09/25 | IH Hafnarfjordur | 2-9 (2-2) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 30/08/25 | KFK Kopavogur | 2-1 (1-0) | IH Hafnarfjordur | -3 | 4.5 | B |
| 24/08/25 | KV Reykjavik | 3-0 (0-0) | IH Hafnarfjordur | - | - | B |
| 21/08/25 | Magni | 15-0 (8-0) | IH Hafnarfjordur | - | - | B |
| 16/08/25 | IH Hafnarfjordur | 2-4 (1-0) | FC Arbaer | - | - | B |
| 09/08/25 | IH Hafnarfjordur | 0-6 (0-3) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 30/07/25 | Augnablik Kopavogur | 9-0 (6-0) | IH Hafnarfjordur | -4 | 5.25 | B |
| 26/07/25 | IH Hafnarfjordur | 2-4 (0-3) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 20/07/25 | IH Hafnarfjordur | 3-4 (0-3) | UMF Sindri Hofn | -1.25 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
236
Sút cầu môn
113
Tấn công
9556
Tấn công nguy hiểm
5816
Sút ngoài cầu môn
123
Đá phạt trực tiếp
66
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Việt vị
42
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
77 23
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arborg (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
IH Hafnarfjordur (16 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 4.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arborg (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
IH Hafnarfjordur (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 7.00 | 10.50 | 0.67 | 5.50 | 0.66 | 0.67 | 4.25 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.79 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 17.00 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↓ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 7.20 | 10.00 | 0.80 | 4.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 14.00 ↑ | 0.80 | 5.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.04 | 8.20 | 15.00 | 0.85 | 5.50 | 0.85 | 0.92 | 3.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.10 ↓ | 50.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.02 | 7.45 | 20.00 | 0.75 | 5.00 | 0.93 | 0.91 | 3.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 | 7.75 ↑ | 21.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 12.00 | 17.00 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 9.50 | 13.50 | 0.76 | 5.25 | 0.76 | 0.81 | 3.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 49.00 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.06 | 12.00 | 17.50 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 8.60 | 12.00 | 1.10 | 5.50 | 0.66 | 0.90 | 3.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.40 ↑ | 35.00 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 10.00 | 19.00 | 0.83 | 5.00 | 0.98 | 0.95 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 9.50 | 36.00 | 0.62 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.90 | 5.25 | 0.80 | 0.78 | 3.25 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.88 | 5.50 | 0.88 | 0.96 | 3.75 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.84 | 5.00 | 0.84 | 0.85 | 3.50 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arborg | +3 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| IH Hafnarfjordur | -3 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).