Kết quả bóng đá trận Arbroath vs Livingston, 21:00 ngày 29/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 29/08/2026
Arbroath
1 Kết thúc HT 0-0 0
Livingston
🟨 3 - 2   🟥 1 - 1   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Arbroath Phút Livingston
1' Cameron MacPherson
1' MacPherson C.
Craig Watson 32'
44' Cameron MacPherson
HT 0-0
Gavin Reilly Đá hỏng penalty48'
Gavin Reilly 1 - 0 49'
Scott Constable 80'
Scott Constable 86'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 10 12
Bại 02 42
Ghi bàn 32 1120
Mất bàn 13 125
Điểm 73 1620

Chủ = Arbroath · Khách = Livingston

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arbroath (12)Hiệp 1 / Cả trậnLivingston (11)
4 (33%)Thắng/Thắng5 (45%)
2 (17%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
5 (42%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Arbroath

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113374
Sân nhà21101047
Sân khách21012334
6 gần621338--

Livingston

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42024365
Sân nhà22004062
Sân khách200203010
6 gần6321133--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Arbroath 0 (0%)Hòa 0 (0%)Livingston 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/07/21Livingston4-0 (2-0)Arbroath---B
INT CF17/07/14Arbroath0-3 (0-2)Livingston8-3-1.53.25B
SCO LC30/07/11Livingston6-0 (4-0)Arbroath--1.253B

Thành tích gần đây — Arbroath

THBTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH22/08/26Greenock Morton1-2 (0-1)Arbroath1-6+0.52.25T
SCO CH08/08/26Arbroath0-0 (0-0)Inverness1-7-0.252.25H
SCO CH01/08/26Ayr United2-0 (1-0)Arbroath3-702B
SCO LC25/07/26Arbroath1-0 (0-0)Stirling Albion3-2+0.753T
SCO LC22/07/26Arbroath0-2 (0-2)Montrose7-4+0.752.75B
SCO LC19/07/26Dundee United3-0 (1-0)Arbroath6-6-0.752.75B
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---B
SCO LC11/07/26Spartans1-2 (0-1)Arbroath4-8+0.753.25T
INT CF04/07/26Arbroath4-1 (3-0)Brechin City---T
INT CF01/07/26Dunipace FC0-4 (0-1)Arbroath---T
INT CF27/06/26Arbroath2-4 (1-2)Saint Mirren2-9-0.252.25B
SCO PR09/05/26Arbroath0-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-6+0.252.75H
SCO PR06/05/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Arbroath6-0-0.252.5B
SCO CH02/05/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Arbroath5-11-0.252.25H
SCO CH25/04/26Arbroath0-0 (0-0)Partick Thistle5-3-0.52.25H
SCO CH18/04/26Arbroath2-1 (1-0)Raith Rovers4-202T
SCO CH11/04/26Ayr United1-0 (0-0)Arbroath7-3-0.252.25B
SCO CH04/04/26Arbroath2-4 (1-1)Saint Johnstone3-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4+0.252.25B
SCO CH21/03/26Arbroath1-0 (1-0)Queen's Park8-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — Livingston

TBTHTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH22/08/26Livingston2-0 (1-0)Dunfermline Athletic6-6+0.752.5T
SCO CH08/08/26Partick Thistle2-0 (2-0)Livingston9-9-0.252.25B
SCO CH01/08/26Livingston2-0 (0-0)Queen's Park9-0+12.5T
SCO LC25/07/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Livingston2-4+0.753H
SCO LC22/07/26Livingston8-0 (4-0)Forfar Athletic6-1+33.75T
SCO LC18/07/26Livingston1-1 (0-0)Partick Thistle6-4+0.52.75H
SCO LC15/07/26Brechin City0-2 (0-2)Livingston1-10+3.254.25T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3-0.52.75T
INT CF01/07/26Alloa Athletic0-3 (0-2)Livingston1-7+13T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5-0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1-0.252.75B
SCO PR13/05/26Dundee United0-0 (0-0)Livingston7-8-0.752.75H
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5-0.52.5B
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3-0.252.5H
SCO PR25/04/26Saint Mirren0-2 (0-0)Livingston8-7-0.752.5T
SCO PR11/04/26Dundee United3-2 (1-0)Livingston4-3-12.75B
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5-12.75H
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4-0.52.75B
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0-1.253H
SCO PR28/02/26Livingston1-1 (0-1)Saint Mirren7-2-0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
5
7
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
63
69
Tấn công nguy hiểm
50
47
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arbroath (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Livingston (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Arbroath (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV

Livingston (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
13
B.thắng H2
ArbroathLivingston

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
ArbroathLivingston

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
51
Thắng 1
47
Hòa
41
Thua 1
54
Thua 2+
ArbroathLivingston

Thông tin đội bóng

Arbroath Thông tin Livingston
1878 Thành lập 1974
Gayfield Park Sân nhà Almondvale Stadium
4165 Sức chứa 10005
Colin Hamilton HLV
Arbroath Khu vực Livingston
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.253.302.050.852.500.941.00-0.250.80
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.75 ↑1.500.16 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.963.302.080.842.250.920.81-0.500.95
Live1.07 ↓5.80 ↑65.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm3.303.252.100.802.500.900.70-0.501.05
Live1.20 ↓5.25 ↑16.00 ↑1.25 ↑2.500.53 ↓0.70-0.501.05
10BETSớm3.553.151.940.792.250.85---
Live1.09 ↓6.77 ↑97.83 ↑2.60 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm2.963.302.080.842.250.920.81-0.500.95
Live2.99 ↑3.55 ↑1.99 ↓0.78 ↓2.501.02 ↑0.81-0.500.99 ↑
CrownSớm3.103.401.970.852.500.850.96-0.250.74
Live1.01 ↓12.00 ↑20.00 ↑4.34 ↑1.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm3.233.181.930.882.500.921.05-0.250.75
Live1.07 ↓5.80 ↑60.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
WewbetSớm3.383.172.030.832.250.931.01-0.250.77
Live1.01 ↓9.85 ↑33.00 ↑2.85 ↑1.500.13 ↓0.89 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm3.003.402.050.832.500.91---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.603.301.950.792.250.900.79-0.500.90
Live1.06 ↓7.75 ↑49.00 ↑2.08 ↑1.500.40 ↓4.06 ↑0.500.19 ↓
PinnacleSớm3.793.291.960.842.250.920.81-0.500.96
Live1.15 ↓6.35 ↑30.60 ↑3.09 ↑1.500.23 ↓0.96 ↑0.000.85 ↓
BwinSớm3.003.402.050.822.500.87---
Live1.06 ↓7.25 ↑51.00 ↑0.98 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm3.793.301.921.052.500.671.550.000.41
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑1.82 ↑1.500.45 ↓1.22 ↓0.000.68 ↑
SNAISớm3.253.402.00------
Live3.253.402.00------
Bet 365Sớm3.603.201.900.852.250.950.83-0.500.98
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑1.500.08 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.803.101.951.102.500.670.75-0.500.95
Live1.08 ↓7.50 ↑71.00 ↑2.90 ↑1.500.22 ↓0.93 ↑-0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.