Kết quả bóng đá trận Arenas Club de Getxo vs Zamora CF, 17:00 ngày 13/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 17:00 ngày 13/09/2026
Arenas Club de Getxo 1 Kết thúc HT 1-2 2
Zamora CF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Arenas Club de Getxo | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Incera I. (Kiến tạo: Mauro Costa) | |
| 4' | ⚽ 0 - 3 | |
| 4' | ⚽ 0 - 4 Costa M. (Kiến tạo: Eudald Verges) | |
| 5' | ⚽ 0 - 5 | |
| Rubi (Kiến tạo: Alex Oyon) 1 - 5 ⚽ | 16' | |
| 2 - 5 ⚽ | 17' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 23 | 9 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = Arenas Club de Getxo · Khách = Zamora CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arenas Club de Getxo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (44%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Arenas Club de Getxo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Zamora CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
76
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
205232
TL chuyền bóng thành công
79%78%
Phạm lỗi
77
Việt vị
02
Cứu thua
02
Quả ném biên
138
Chuyền dài
1824
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arenas Club de Getxo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Zamora CF (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arenas Club de Getxo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1969 |
| Sân nhà | Estadio Ruta de la Plata | |
| 0 | Sức chứa | 7818 |
| HLV | ||
| Khu vực | Zamora |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.63 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.51 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↑ | -0.50 | 1.30 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.51 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.50 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 2.88 | 2.53 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.25 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.10 | 2.34 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 0.74 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.30 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arenas Club de Getxo | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Zamora CF | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).