Kết quả bóng đá trận Argentino Merlo Reserves vs San Martin Burzaco Reserves, 00:10 ngày 04/09/2026
Giải VĐQG Dự bị Argentina · 00:10 ngày 04/09/2026
Argentino Merlo Reserves 2 Kết thúc HT 1-2 3
San Martin Burzaco Reserves
🟨 1 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 10 - 4
Diễn biến trận đấu
| Argentino Merlo Reserves | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 20 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 6 |
Chủ = Argentino Merlo Reserves · Khách = San Martin Burzaco Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Argentino Merlo Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
11
Sút bóng
44
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Argentino Merlo Reserves (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
San Martin Burzaco Reserves (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Argentino Merlo Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.60 | 5.75 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.58 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.11 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.64 ↑ | 1.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.05 | 5.90 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.18 ↓ | 1.61 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.10 ↓ | 2.45 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.66 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.10 | 6.50 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.70 ↑ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.64 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.34 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 17.70 ↑ | 3.96 ↓ | 1.28 ↓ | 1.58 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 0.57 ↓ | 0.75 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.20 ↑ | 3.70 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.