Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Aldosivi Mar del Plata, 03:00 ngày 31/08/2026
Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 31/08/2026
Argentinos Juniors 2 Kết thúc HT 0-1 1
Aldosivi Mar del Plata
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 2
Địa điểm: Maradona Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Argentinos Juniors
Aldosivi Mar del Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Lobo Medina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân phải) — chệch khung thành
9'
🚩 Việt vị
9'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
9'
⚽ BÀN THẮNG - Andres Vombergar 0-1, kiến tạo: Rodrigo Gonzalez
9'
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (chân trái) — vào lưới
12'
VAR Decision - Goal awarded - Andres Vombergar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Coronel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Coronel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — bị chặn
29'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Nahuel Castro
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Coronel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Russel Gutierrez Gonzalez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Martin Garcia
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Matias Gimenez Rojas, ra Kevin Coronel
🔁 Thay người: vào Emiliano Viveros, ra Hernan Lopez Munoz
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân trái) — bị cản phá
53'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Pombo
⚽ BÀN THẮNG - Alan Lescano 1-1
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — vào lưới
55'
🔁 Thay người: vào Francisco Perruzzi, ra Martin Garcia
55'
🔁 Thay người: vào Matias Godoy, ra Nicolas Fabian Gaitan
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Elias Sebastian Lopez, ra Mateo Vales
🎯 Dứt điểm - Sebastian Prieto (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Gaston Veron 2-1, kiến tạo: Emiliano Viveros
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — vào lưới
68'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Gonzalez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Nicolas Cordero, ra Rodrigo Gonzalez
70'
🔁 Thay người: vào Agustin Palavecino, ra Bautista Dadin
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Franco Paredes, ra Nicolas Adrian Oroz
🎯 Dứt điểm - Emiliano Viveros (chân phải) Post
77'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Zalazar (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Florentin, ra Tomas Molina
82'
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) Post
🟨 Thẻ vàng - Matias Gimenez Rojas
🔁 Thay người: vào Ivan Andres Morales Bravo, ra Gaston Veron
🎯 Dứt điểm - Gabriel Florentin (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Matias Godoy (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Argentinos Juniors | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Andres Vombergar(Assists:Rodrigo Gonzalez) (Kiến tạo: Rodrigo Gonzalez) | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Vombergar A. (Kiến tạo: Rodrigo Gonzalez) | |
| 12' | 📺 Andres Vombergar(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 12' | 📺 Vombergar A. VAR | |
| 28' | Lucas Nahuel Castro | |
| 29' | Castro L. | |
| 45' | Garcia M. | |
| 45+1' | Martin Garcia | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Matias Gimenez Rojas ▼ Kevin Coronel | 46' ⇄ | |
| ▲ Emiliano Viveros ▼ Hernan Lopez Munoz | 46' ⇄ | |
| ▲ Gimenez M. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Viveros E. ▼ | 46' ⇄ | |
| 53' | Joaquin Pombo | |
| 53' | Pombo J. | |
| Alan Lescano 1 - 3 ⚽ | 54' | |
| Lescano A. 2 - 3 ⚽ | 54' | |
| 55' ⇄ | ▲ Francisco Perruzzi ▼ Martin Garcia | |
| 55' ⇄ | ▲ Matias Godoy ▼ Nicolas Fabian Gaitan | |
| 63' ⇄ | ▲ Elias Sebastian Lopez ▼ Mateo Vales | |
| Gaston Veron(Assists:Emiliano Viveros) (Kiến tạo: Emiliano Viveros) 3 - 3 ⚽ | 66' | |
| 68' | Rodrigo Gonzalez | |
| 70' ⇄ | ▲ Nicolas Cordero ▼ Rodrigo Gonzalez | |
| 70' ⇄ | ▲ Agustin Palavecino ▼ Bautista Dadin | |
| ▲ Franco Paredes ▼ Nicolas Adrian Oroz | 72' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Florentin ▼ Tomas Molina | 81' ⇄ | |
| Matias Gimenez Rojas | 85' | |
| ▲ Ivan Andres Morales Bravo ▼ Gaston Veron | 86' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 8 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 21 | 8 |
Chủ = Argentinos Juniors · Khách = Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Argentinos Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Argentinos Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 17 | 13 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 4 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 | 19 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Aldosivi Mar del Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | 8 | 29 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 7 | 1 | 3 | 5 | 7 | 28 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 29 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Argentinos Juniors 8 (50%)Hòa 1 (6%)Aldosivi Mar del Plata 7 (44%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 28/09/25 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-0) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 01/08/25 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/25 | Argentinos Juniors | 0-2 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +1 | 2.25 | B |
| 07/06/22 | Argentinos Juniors | 2-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/12/21 | Aldosivi Mar del Plata | 3-2 (2-2) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/21 | Aldosivi Mar del Plata | 1-3 (1-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/12/20 | Aldosivi Mar del Plata | 1-4 (0-2) | Argentinos Juniors | 0 | 2 | T |
| 07/11/20 | Argentinos Juniors | 0-1 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 2 | B |
| 03/08/19 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | H |
| 10/12/18 | Argentinos Juniors | 1-2 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 2 | B |
| 14/02/16 | Aldosivi Mar del Plata | 3-2 (3-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/15 | Argentinos Juniors | 0-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/11/14 | Aldosivi Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Argentinos Juniors | 0 | 2 | B |
| 04/09/14 | Argentinos Juniors | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/12 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-1) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Argentinos Juniors
HBTTTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Lanus | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 17/08/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 10/08/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (1-1) | Racing Club | +0.25 | 2 | T |
| 02/08/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 1.75 | T |
| 29/07/26 | Argentinos Juniors | 3-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1.25 | 2 | T |
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | +1 | 2 | T |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (0-1) | Barracas Central | +1 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Aldosivi Mar del Plata
BBHBBBHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2 | B |
| 22/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-3 (1-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 16/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/08/26 | Rosario Central | 2-1 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1 | 2 | B |
| 03/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | -1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 18/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 3-0 (1-0) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | T |
Đội hình
Argentinos Juniors
Aldosivi Mar del Plata
25Brayan Cortes6Franco Vazquez16Francisco Alvarez20Sebastian Prieto22Kevin Coronel8Hernan Lopez Munoz10CAlan Lescano11Nicolas Adrian Oroz15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez9Gaston Veron27Tomas Molina42Lucas Mauricio Acosta4Rodrigo Gonzalez25Nestor Adriel Breitenbruch32Joaquin Pombo33Nicolas Zalazar38Mateo Vales8Martin Garcia10Nicolas Fabian Gaitan16Bautista Dadin19CLucas Nahuel Castro29Andres Vombergar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Franco Vazquez7
- 8Hernan Lopez Munoz▼ Rời sân 46'6.2
- 9Gaston Veron⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 10Alan Lescano C⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 54'8
- 11Nicolas Adrian Oroz▼ Rời sân 72'7.6
- 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez7.6
- 16Francisco Alvarez7.3
- 20Sebastian Prieto7.4
- 22Kevin Coronel▼ Rời sân 46'7.7
- 25Brayan Cortes6.5
- 27Tomas Molina▼ Rời sân 81'6.5
Khách · 541
- 4Rodrigo Gonzalez🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 70'6
- 8Martin Garcia🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 55'6.7
- 10Nicolas Fabian Gaitan▼ Rời sân 55'6.4
- 16Bautista Dadin▼ Rời sân 70'6.5
- 19Lucas Nahuel Castro C🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 29'7
- 25Nestor Adriel Breitenbruch7.8
- 29Andres Vombergar⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9'7.6
- 32Joaquin Pombo🟨 Thẻ vàng 53' · 🟨 Thẻ vàng 53'6.3
- 33Nicolas Zalazar7.1
- 38Mateo Vales▼ Rời sân 63'6.3
- 42Lucas Mauricio Acosta7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
142
Phạt góc (HT)
112
Thẻ vàng
14
Sút bóng
247
Sút cầu môn
72
Tấn công
14757
Tấn công nguy hiểm
8222
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
81%19%
Chuyền bóng
585206
TL chuyền bóng thành công
89%64%
Phạm lỗi
714
Việt vị
01
Cứu thua
14
Tắc bóng
1018
Quả ném biên
2619
Cắt bóng
1214
Tạt bóng thành công
132
Chuyền dài
4625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
20.95
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
72 28
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B7T7 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Argentinos Juniors (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Aldosivi Mar del Plata (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Argentinos Juniors (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 4 (16%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (40%)Hòa 6 (24%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOO
Aldosivi Mar del Plata (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 5 (23%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Argentinos Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alan Lescano Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 3/1 | 50/56 | 2 | ||
| 22Kevin Coronel Hậu vệ phải | 7.7 | 3/1 | 26/28 | 2 | |||
| 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 73/81 | 4 | |||
| 11Nicolas Adrian Oroz Tiền vệ tấn công | 7.6 | 0/0 | 55/61 | 1 | |||
| 9Gaston Veron Trung phong | 7.4 | 1 | 6/2 | 15/19 | 1 | ||
| 20Sebastian Prieto Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 59/66 | 4 | |||
| 16Francisco Alvarez Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 70/79 | 5 | |||
| 6Franco Vazquez Trung vệ | 7 | 1/0 | 70/75 | 1 | |||
| 25Brayan Cortes Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 27Tomas Molina Trung phong | 6.5 | 3/2 | 5/10 | 1 | |||
| 8Hernan Lopez Munoz Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/1 | 13/14 | 2 | |||
| 19Matias Gimenez Rojas (dự bị) Trung phong | 7.2 | 0/0 | 17/21 | 1 | 🟨 | ||
| 29Emiliano Viveros (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 23/26 | 2 | ||
| 17Franco Paredes (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 21Gabriel Florentin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 7Ivan Andres Morales Bravo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Aldosivi Mar del Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Nestor Adriel Breitenbruch Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 11/21 | 10 | |||
| 42Lucas Mauricio Acosta Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 9/23 | 0 | |||
| 29Andres Vombergar Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 8/15 | 2 | ||
| 33Nicolas Zalazar Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 15/20 | 7 | |||
| 19Lucas Nahuel Castro Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 24/30 | 3 | 🟨 | ||
| 8Martin Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 2 | 🟨 | ||
| 16Bautista Dadin Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 10Nicolas Fabian Gaitan Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 5 | |||
| 32Joaquin Pombo Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 3 | 🟨 | ||
| 38Mateo Vales Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 4 | |||
| 4Rodrigo Gonzalez Hậu vệ phải | 6 | 1 | 1/0 | 5/14 | 6 | 🟨 | |
| 15Francisco Perruzzi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 14Elias Sebastian Lopez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 6/13 | 0 | |||
| 11Agustin Palavecino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 21Matias Godoy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9Nicolas Cordero (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Argentinos Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-8-15 | Thành lập | |
| Maradona Stadium | Sân nhà | Jose Maria minnera |
| 24800 | Sức chứa | 0 |
| Nicolas Ignacio Diez | HLV | Israel Damonte |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.90 | 7.10 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.73 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.90 | 7.70 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.20 | 8.80 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.77 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 10.00 | 0.98 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.05 | 8.00 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 1.02 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.10 | 8.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.20 | 9.60 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.74 ↑ | 100.00 ↑ | 7.22 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.05 | 8.00 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 1.02 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.05 | 7.40 | 1.04 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 3.94 | 8.00 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.21 | 11.00 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.90 ↑ | 101.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 8.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.00 | 9.50 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.94 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.84 | 7.30 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.93 ↑ | 2.15 ↓ | 14.71 ↑ | 4.07 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.78 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 3.85 | 8.00 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.74 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.00 ↑ | 1000.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 3.35 ↑ | 1.25 | 0.18 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.00 | 8.75 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.46 | 10.10 | 1.27 | 2.50 | 0.64 | 1.15 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.91 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.25 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.00 ↓ | 8.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 9.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 9.00 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 1.01 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Argentinos Juniors | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Aldosivi Mar del Plata | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).