Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Racing Club, 06:15 ngày 10/08/2026

Hạng 1 Argentina · 06:15 ngày 10/08/2026
Argentinos Juniors
2 Kết thúc HT 1-1 1
Racing Club
🟨 5 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Maradona Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

Argentinos JuniorsRacing Club
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo Dovalo
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
5'
Phạt góc
6'
7'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Tomas Molina 1-0
9'
🎯 Dứt điểm - Kevin Russel Gutierrez Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân phải) — vào lưới
9'
14'
Phạt góc
20'
VAR Decision - Card changed - Adrian Martinez
21'
🟥 Thẻ đỏ - Adrian Martinez
28'
BÀN THẮNG - Ezequiel Cannavo 1-1, kiến tạo: Alejandro Tello
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân phải) — bị cản phá
28'
28'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Cannavo (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — bị cản phá
32'
35'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
43'
45'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Cannavo
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Facundo Jainikoski, ra Gaston Veron
46'
🎯 Dứt điểm - Facundo Jainikoski (chân phải) — bị chặn
46'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Alvarez
47'
48'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Marco Di Cesare (chân phải) — bị chặn
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân phải) — bị cản phá
53'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Adrian Oroz (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Prieto (chân trái) — bị chặn
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — bị cản phá
56'
59'
🔁 Thay người: vào Santiago Solari, ra Matko Miljevic
59'
🔁 Thay người: vào Nazareno Colombo, ra Marco Di Cesare
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — chệch khung thành
61'
62'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Adrian Oroz (đánh đầu) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Facundo Jainikoski (chân phải) — bị chặn
66'
Phạt góc
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Prieto
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Rodriguez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Diego Porcel, ra Nicolas Adrian Oroz
71'
🔁 Thay người: vào Matias Gimenez Rojas, ra Kevin Coronel
72'
🎯 Dứt điểm - Diego Porcel (đánh đầu) — bị chặn
74'
🚩 Việt vị
75'
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân trái) — chệch khung thành
75'
BÀN THẮNG - Hernan Lopez Munoz 2-1
77'
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân trái) — vào lưới
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Diaz (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Diego Porcel
80'
80'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Faustino Rojo
81'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Rodriguez (chân phải) — bị chặn
82'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Matias Kranevitter
🔁 Thay người: vào Gabriel Florentin, ra Tomas Molina
82'
82'
🔁 Thay người: vào Tomás Conechny, ra Lautaro Diaz
82'
🔁 Thay người: vào Santino Aguirre, ra Claudio Matias Kranevitter
🔁 Thay người: vào Thiago Gomez, ra Hernan Lopez Munoz
87'
87'
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🚩 Việt vị
90+3'
🔁 Thay người: vào Elias Torres, ra Alejandro Tello
🟨 Thẻ vàng - Alan Lescano
90+6'
90+7'
Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Santino Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Nazareno Colombo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (chân trái) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Santino Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Brayan Cortes
90+9'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Argentinos Juniors Phút Racing Club
Tomas Molina 1 - 0 9'
20'📺 Adrian Martinez(Reason:Card changed) VAR
21' Adrian Martinez
28' 1 - 1 Ezequiel Cannavo(Assists:Alejandro Tello) (Kiến tạo: Alejandro Tello)
45' Ezequiel Cannavo
HT 1-1
▲ Facundo Jainikoski ▼ Gaston Veron46'
Francisco Alvarez 47'
59' ▲ Santiago Solari ▼ Matko Miljevic
59' ▲ Nazareno Colombo ▼ Marco Di Cesare
Sebastian Prieto 68'
▲ Diego Porcel ▼ Nicolas Adrian Oroz71'
▲ Matias Gimenez Rojas ▼ Kevin Coronel72'
2 - 1 76'
Hernan Lopez Munoz 3 - 1 77'
Diego Porcel 80'
80' Marcos Faustino Rojo
82' Claudio Matias Kranevitter
▲ Gabriel Florentin ▼ Tomas Molina82'
82' ▲ Tomás Conechny ▼ Lautaro Diaz
82' ▲ Santino Aguirre ▼ Claudio Matias Kranevitter
▲ Thiago Gomez ▼ Hernan Lopez Munoz87'
90+3' ▲ Elias Torres ▼ Alejandro Tello
Alan Lescano 90+6'
Brayan Cortes 90+9'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 01 23
Bại 11 23
Ghi bàn 32 1414
Mất bàn 32 911
Điểm 64 2015

Chủ = Argentinos Juniors · Khách = Racing Club

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Argentinos Juniors (28)Hiệp 1 / Cả trậnRacing Club (34)
7 (25%)Thắng/Thắng9 (26%)
2 (7%)Thắng/Hòa4 (12%)
7 (25%)Hòa/Thắng3 (9%)
5 (18%)Hòa/Hòa6 (18%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (14%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Argentinos Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168531713295
Sân nhà9630104211
Sân khách722379819
6 gần6420103--

Racing Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1656517152116
Sân nhà723277924
Sân khách9333108129
6 gần6321117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Argentinos Juniors 8 (40%)Hòa 2 (10%)Racing Club 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D108/02/26Racing Club2-1 (2-0)Argentinos Juniors4-7-0.252B
ARG D125/08/25Argentinos Juniors4-1 (1-1)Racing Club2-3+0.252.25T
ARG D116/02/25Racing Club2-3 (0-2)Argentinos Juniors7-5-0.52.25T
ARG D121/05/24Racing Club3-0 (1-0)Argentinos Juniors3-4-0.252.25B
ARG D105/02/23Argentinos Juniors1-0 (0-0)Racing Club2-2+0.252T
ARG D104/09/22Racing Club1-0 (0-0)Argentinos Juniors4-3-0.252B
ARG D123/02/22Racing Club3-0 (1-0)Argentinos Juniors4-2-0.252.25B
ARG D128/09/21Argentinos Juniors2-0 (2-0)Racing Club5-502.25T
ARG D123/03/21Racing Club1-0 (0-0)Argentinos Juniors2-5-0.252.25B
ARG D102/02/20Argentinos Juniors1-1 (1-0)Racing Club3-302.25H
ARG D130/09/18Argentinos Juniors0-2 (0-1)Racing Club4-5-0.252B
ARG D101/10/17Argentinos Juniors2-0 (0-0)Racing Club4-4-0.252.25T
ARG D117/04/16Racing Club2-2 (1-2)Argentinos Juniors2-6-12.5H
ARG D127/09/15Racing Club1-0 (0-0)Argentinos Juniors7-3-0.752.25B
ARG C19/09/14Racing Club0-1 (0-0)Argentinos Juniors6-3-0.52T
ARG D121/04/14Argentinos Juniors0-1 (0-0)Racing Club9-3+0.252B
ARG D111/11/13Racing Club0-1 (0-0)Argentinos Juniors--0.252T
ARG D116/02/13Racing Club2-0 (1-0)Argentinos Juniors--0.752.25B
ARG D113/08/12Argentinos Juniors0-2 (0-0)Racing Club-02B
ARG D114/05/12Argentinos Juniors2-1 (1-1)Racing Club-+0.252T

Thành tích gần đây — Argentinos Juniors

TTTHHTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D102/08/26Belgrano0-1 (0-1)Argentinos Juniors2-2-0.251.75T
ARG D129/07/26Argentinos Juniors3-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-4+1.252T
ARG D124/07/26Sarmiento Junin2-3 (1-0)Argentinos Juniors7-2+0.51.75T
ARG D118/05/26Argentinos Juniors1-1 (1-0)Belgrano3-2+0.52H
ARG D113/05/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)CA Huracan7-2+0.52H
ARG D110/05/26Argentinos Juniors2-0 (1-0)Lanus3-2+0.52T
ARG D104/05/26Gimnasia La Plata2-0 (1-0)Argentinos Juniors3-11+0.252B
ARG D128/04/26CA Huracan1-2 (1-1)Argentinos Juniors4-5+0.251.75T
ARG D119/04/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Atletico Tucuman7-2+0.752.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1+12T
ARG D101/04/26Aldosivi Mar del Plata0-2 (0-2)Argentinos Juniors2-6+0.52T
ARG D127/03/26Argentinos Juniors2-1 (0-0)Lanus7-1+0.52T
ARG D123/03/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)CA Platense4-3+0.752T
ARG D116/03/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)Argentinos Juniors1-201.75H
ARG D112/03/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)Rosario Central5-5+0.252H
ARG D102/03/26Argentinos Juniors1-1 (0-1)Barracas Central7-1+12H
CON CLA26/02/26Argentinos Juniors0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)3-1+0.752.25B
CON CLA19/02/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Argentinos Juniors3-202T
ARG D113/02/26Argentinos Juniors1-0 (1-0)River Plate1-1+0.252T

Thành tích gần đây — Racing Club

BHTTTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D102/08/26Racing Club1-3 (0-2)Club Atletico Tigre6-0+0.52B
ARG D129/07/26Rosario Central0-0 (0-0)Racing Club6-2-0.252H
ARG D125/07/26Racing Club2-1 (1-1)Gimnasia La Plata4-3+0.52T
ARG C17/07/26Racing Club4-1 (2-0)Defensa Y Justicia2-2+0.752.25T
CON CSA28/05/26Racing Club2-0 (1-0)Independiente Petrolero9-2+2.53.5T
CON CSA22/05/26Racing Club2-2 (2-1)Caracas FC5-4+23.25H
ARG D114/05/26Rosario Central1-1 (0-1)Racing Club2-1-0.252H
ARG D111/05/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Racing Club1-4-0.252T
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4-0.252.25B
ARG D104/05/26Racing Club0-0 (0-0)CA Huracan6-1+0.52H
CON CSA30/04/26Caracas FC1-1 (0-1)Racing Club4-9+0.52.25H
ARG D125/04/26Racing Club1-1 (1-0)Barracas Central2-3+12.25H
ARG D119/04/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-0)Racing Club1-5+0.52H
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5+0.52.5B
ARG D113/04/26Racing Club0-2 (0-1)River Plate8-202B
CON CSA08/04/26Independiente Petrolero1-3 (1-2)Racing Club1-4+0.753T
ARG D105/04/26Independiente1-0 (0-0)Racing Club6-402B
ARG C29/03/26Racing Club1-0 (1-0)G.San Martin Formosa7-2+1.752.75T
ARG D122/03/26Belgrano1-2 (0-1)Racing Club8-202T
ARG D117/03/26Racing Club2-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto3-1+1.252.25T

Đội hình

Argentinos JuniorsRacing Club
25Brayan Cortes6Franco Vazquez16Francisco Alvarez20Sebastian Prieto22Kevin Coronel10CAlan Lescano11Nicolas Adrian Oroz15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez8Hernan Lopez Munoz9Gaston Veron27Tomas Molina25CFacundo Cambeses3Marco Di Cesare4Ezequiel Cannavo6Marcos Faustino Rojo19Juan Ignacio Rodriguez5Claudio Matias Kranevitter16Ulises Ortegoza46Alejandro Tello10Matko Miljevic9Adrian Martinez32Lautaro Diaz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
23
16
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
115
70
Tấn công nguy hiểm
68
39
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
500
260
TL chuyền bóng thành công
86%
73%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
10
15
Quả ném biên
22
23
Cắt bóng
14
10
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
26
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.85
1.08
Cơ hội rõ rệt
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10
T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Argentinos Juniors (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Argentinos Juniors (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 5 (23%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUV

Racing Club (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 4 (19%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Argentinos JuniorsRacing Club

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
Argentinos JuniorsRacing Club

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
94
Thắng 1
57
Hòa
13
Thua 1
22
Thua 2+
Argentinos JuniorsRacing Club

Argentinos Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Hernan Lopez Munoz
Tiền vệ tấn công
7.813/218/252
15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Tiền vệ phòng ngự
7.61/157/623
6Franco Vazquez
Trung vệ
7.45/257/605
25Brayan Cortes
Thủ môn
7.10/030/340🟨
22Kevin Coronel
Hậu vệ phải
7.10/032/344
27Tomas Molina
Trung phong
713/28/120
10Alan Lescano
Tiền vệ tấn công
72/148/561🟨
11Nicolas Adrian Oroz
Tiền vệ tấn công
6.62/133/405
16Francisco Alvarez
Trung vệ
6.60/063/696🟨
20Sebastian Prieto
Hậu vệ trái
6.51/054/622🟨
9Gaston Veron
Trung phong
6.43/12/41
48Facundo Jainikoski (dự bị)
7.32/010/142
47Diego Porcel (dự bị)
Trung phong
6.71/03/50🟨
37Thiago Gomez (dự bị)
Hậu vệ
6.70/03/60
21Gabriel Florentin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/010/120
19Matias Gimenez Rojas (dự bị)
Trung phong
6.30/03/51

Racing Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Ulises Ortegoza
Tiền vệ phòng ngự
8.30/012/213
4Ezequiel Cannavo
Hậu vệ phải
7.911/17/113🟨
32Lautaro Diaz
Trung phong
7.51/111/161
46Alejandro Tello
Tiền vệ
7.210/020/244
6Marcos Faustino Rojo
Trung vệ
70/025/315🟨
19Juan Ignacio Rodriguez
Hậu vệ trái
6.94/028/398
10Matko Miljevic
Tiền vệ tấn công
6.73/120/261
25Facundo Cambeses
Thủ môn
6.60/014/260
5Claudio Matias Kranevitter
Tiền vệ phòng ngự
6.40/012/130🟨
3Marco Di Cesare
Trung vệ
6.21/09/135
9Adrian Martinez
Trung phong
3.10/04/50🟥
28Santiago Solari (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/05/71
23Nazareno Colombo (dự bị)
Trung vệ
6.61/09/121
37Santino Aguirre (dự bị)
Tiền vệ
6.52/06/91
17Tomás Conechny (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/05/51
22Elias Torres (dự bị)
Trung phong
-1/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Argentinos Juniors Thông tin Racing Club
1904-8-15 Thành lập 1903-3-25
Maradona Stadium Sân nhà Estadio Presidente Juan Domingo Peron
24800 Sức chứa 64161
Nicolas Ignacio Diez HLV Gustavo Costas
Buenos Aires Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.082.983.270.942.000.780.800.250.98
Live2.06 ↓2.983.32 ↑0.942.000.781.06 ↑0.500.72 ↓
EasybetsSớm2.202.803.701.042.000.790.870.250.95
Live1.04 ↓16.00 ↑301.00 ↑2.90 ↑3.500.12 ↓2.40 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm2.382.903.500.831.751.030.990.250.86
Live1.01 ↓15.00 ↑501.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓2.60 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm2.173.053.451.022.000.820.900.250.96
Live1.03 ↓8.00 ↑278.00 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm2.302.803.550.551.501.301.200.500.60
Live1.01 ↓20.00 ↑85.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.262.753.500.741.750.98---
Live1.01 ↓19.18 ↑100.00 ↑6.21 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm2.173.053.451.022.000.820.900.250.96
Live1.03 ↓8.10 ↑250.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm2.133.103.501.022.000.850.850.251.03
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.332.813.170.881.751.001.050.250.85
Live1.04 ↓7.50 ↑175.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm2.292.863.590.811.751.050.980.250.90
Live1.03 ↓11.40 ↑84.00 ↑3.12 ↑3.500.22 ↓2.56 ↑0.250.27 ↓
LadbrokesSớm2.302.873.501.802.500.40---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.95 ↓2.500.75 ↑---
18BetSớm2.302.853.250.741.751.020.930.250.82
Live1.04 ↓9.00 ↑255.00 ↑7.87 ↑3.500.05 ↓0.38 ↓0.001.95 ↑
PinnacleSớm2.192.963.760.761.751.070.970.250.85
Live7.95 ↑1.12 ↓20.90 ↑4.18 ↑3.500.17 ↓0.33 ↓0.002.37 ↑
HK Jockey ClubSớm1.892.963.751.102.250.650.710.251.08
Live1.84 ↓2.97 ↑3.95 ↑1.13 ↑2.250.63 ↓0.68 ↓0.251.17 ↑
BwinSớm2.302.853.400.551.501.25---
Live1.02 ↓16.50 ↑151.00 ↑0.87 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm2.332.853.670.611.501.320.570.001.41
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.58 ↑3.500.08 ↓0.30 ↓0.002.65 ↑
SNAISớm2.302.903.25------
Live2.20 ↓3.00 ↑3.50 ↑------
Bet 365Sớm2.302.803.500.781.751.030.950.250.85
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm2.302.703.400.601.501.250.900.250.73
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓0.95 ↑0.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Argentinos Juniors+1/4Chưa có trận cùng mức
Racing Club-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).