Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Racing Club, 06:15 ngày 10/08/2026
Hạng 1 Argentina · 06:15 ngày 10/08/2026
Argentinos Juniors 2 Kết thúc HT 1-1 1
Racing Club
🟨 5 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Maradona Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Argentinos Juniors
Racing Club
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo Dovalo
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Molina 1-0
🎯 Dứt điểm - Kevin Russel Gutierrez Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân phải) — vào lưới
14'
⛳ Phạt góc
20'
VAR Decision - Card changed - Adrian Martinez
21'
🟥 Thẻ đỏ - Adrian Martinez
28'
⚽ BÀN THẮNG - Ezequiel Cannavo 1-1, kiến tạo: Alejandro Tello
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Cannavo (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Cannavo
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Facundo Jainikoski, ra Gaston Veron
🎯 Dứt điểm - Facundo Jainikoski (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Francisco Alvarez
48'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Marco Di Cesare (chân phải) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Adrian Oroz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Prieto (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Santiago Solari, ra Matko Miljevic
59'
🔁 Thay người: vào Nazareno Colombo, ra Marco Di Cesare
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — chệch khung thành
62'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Adrian Oroz (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Jainikoski (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Prieto
69'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Rodriguez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Diego Porcel, ra Nicolas Adrian Oroz
🔁 Thay người: vào Matias Gimenez Rojas, ra Kevin Coronel
🎯 Dứt điểm - Diego Porcel (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Hernan Lopez Munoz 2-1
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân trái) — vào lưới
78'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Diaz (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Diego Porcel
80'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Faustino Rojo
81'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Rodriguez (chân phải) — bị chặn
82'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Matias Kranevitter
🔁 Thay người: vào Gabriel Florentin, ra Tomas Molina
82'
🔁 Thay người: vào Tomás Conechny, ra Lautaro Diaz
82'
🔁 Thay người: vào Santino Aguirre, ra Claudio Matias Kranevitter
🔁 Thay người: vào Thiago Gomez, ra Hernan Lopez Munoz
87'
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🚩 Việt vị
90+3'
🔁 Thay người: vào Elias Torres, ra Alejandro Tello
🟨 Thẻ vàng - Alan Lescano
90+7'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Santino Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Nazareno Colombo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (chân trái) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Santino Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Brayan Cortes
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Argentinos Juniors | Phút | |
| Tomas Molina 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 20' | 📺 Adrian Martinez(Reason:Card changed) VAR | |
| 21' | Adrian Martinez | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Ezequiel Cannavo(Assists:Alejandro Tello) (Kiến tạo: Alejandro Tello) | |
| 45' | Ezequiel Cannavo | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Facundo Jainikoski ▼ Gaston Veron | 46' ⇄ | |
| Francisco Alvarez | 47' | |
| 59' ⇄ | ▲ Santiago Solari ▼ Matko Miljevic | |
| 59' ⇄ | ▲ Nazareno Colombo ▼ Marco Di Cesare | |
| Sebastian Prieto | 68' | |
| ▲ Diego Porcel ▼ Nicolas Adrian Oroz | 71' ⇄ | |
| ▲ Matias Gimenez Rojas ▼ Kevin Coronel | 72' ⇄ | |
| 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| Hernan Lopez Munoz 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| Diego Porcel | 80' | |
| 80' | Marcos Faustino Rojo | |
| 82' | Claudio Matias Kranevitter | |
| ▲ Gabriel Florentin ▼ Tomas Molina | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Tomás Conechny ▼ Lautaro Diaz | |
| 82' ⇄ | ▲ Santino Aguirre ▼ Claudio Matias Kranevitter | |
| ▲ Thiago Gomez ▼ Hernan Lopez Munoz | 87' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Elias Torres ▼ Alejandro Tello | |
| Alan Lescano | 90+6' | |
| Brayan Cortes | 90+9' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = Argentinos Juniors · Khách = Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Argentinos Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Argentinos Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 17 | 13 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 4 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 | 19 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | - | - |
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Argentinos Juniors 8 (40%)Hòa 2 (10%)Racing Club 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Racing Club | 2-1 (2-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 25/08/25 | Argentinos Juniors | 4-1 (1-1) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/25 | Racing Club | 2-3 (0-2) | Argentinos Juniors | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/24 | Racing Club | 3-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/23 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | T |
| 04/09/22 | Racing Club | 1-0 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 23/02/22 | Racing Club | 3-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/09/21 | Argentinos Juniors | 2-0 (2-0) | Racing Club | 0 | 2.25 | T |
| 23/03/21 | Racing Club | 1-0 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/02/20 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Racing Club | 0 | 2.25 | H |
| 30/09/18 | Argentinos Juniors | 0-2 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | B |
| 01/10/17 | Argentinos Juniors | 2-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/16 | Racing Club | 2-2 (1-2) | Argentinos Juniors | -1 | 2.5 | H |
| 27/09/15 | Racing Club | 1-0 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/09/14 | Racing Club | 0-1 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.5 | 2 | T |
| 21/04/14 | Argentinos Juniors | 0-1 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | B |
| 11/11/13 | Racing Club | 0-1 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 16/02/13 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/08/12 | Argentinos Juniors | 0-2 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 14/05/12 | Argentinos Juniors | 2-1 (1-1) | Racing Club | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Argentinos Juniors
TTTHHTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 1.75 | T |
| 29/07/26 | Argentinos Juniors | 3-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1.25 | 2 | T |
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | +1 | 2 | T |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (0-1) | Barracas Central | +1 | 2 | H |
| 26/02/26 | Argentinos Juniors | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 2 | T |
| 13/02/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (1-0) | River Plate | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Racing Club
BHTTTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2 | B |
| 29/07/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | +0.5 | 2 | H |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | +0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Racing Club | 1-0 (1-0) | G.San Martin Formosa | +1.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Argentinos Juniors
Racing Club
25Brayan Cortes6Franco Vazquez16Francisco Alvarez20Sebastian Prieto22Kevin Coronel10CAlan Lescano11Nicolas Adrian Oroz15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez8Hernan Lopez Munoz9Gaston Veron27Tomas Molina25CFacundo Cambeses3Marco Di Cesare4Ezequiel Cannavo6Marcos Faustino Rojo19Juan Ignacio Rodriguez5Claudio Matias Kranevitter16Ulises Ortegoza46Alejandro Tello10Matko Miljevic9Adrian Martinez32Lautaro Diaz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 6Franco Vazquez7.4
- 8Hernan Lopez Munoz⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 9Gaston Veron▼ Rời sân 46'6.4
- 10Alan Lescano C🟨 Thẻ vàng 90+6'7
- 11Nicolas Adrian Oroz▼ Rời sân 71'6.6
- 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez7.6
- 16Francisco Alvarez🟨 Thẻ vàng 47'6.6
- 20Sebastian Prieto🟨 Thẻ vàng 68'6.5
- 22Kevin Coronel▼ Rời sân 72'7.1
- 25Brayan Cortes🟨 Thẻ vàng 90+9'7.1
- 27Tomas Molina⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 82'7
Khách · 4312
- 3Marco Di Cesare▼ Rời sân 59'6.2
- 4Ezequiel Cannavo⚽ Ghi bàn 28' · 🟨 Thẻ vàng 45'7.9
- 5Claudio Matias Kranevitter🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 82'6.4
- 6Marcos Faustino Rojo🟨 Thẻ vàng 80'7
- 9Adrian Martinez🟥 Thẻ đỏ 21'3.1
- 10Matko Miljevic▼ Rời sân 59'6.7
- 16Ulises Ortegoza8.3
- 19Juan Ignacio Rodriguez6.9
- 25Facundo Cambeses C6.6
- 32Lautaro Diaz▼ Rời sân 82'7.5
- 46Alejandro Tello🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 90+3'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
53
Sút bóng
2316
Sút cầu môn
103
Tấn công
11570
Tấn công nguy hiểm
6839
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
500260
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
22
Cứu thua
26
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.851.08
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Argentinos Juniors (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Argentinos Juniors (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 5 (23%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUV
Racing Club (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 4 (19%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Argentinos Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Hernan Lopez Munoz Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 3/2 | 18/25 | 2 | ||
| 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/1 | 57/62 | 3 | |||
| 6Franco Vazquez Trung vệ | 7.4 | 5/2 | 57/60 | 5 | |||
| 25Brayan Cortes Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 30/34 | 0 | 🟨 | ||
| 22Kevin Coronel Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 32/34 | 4 | |||
| 27Tomas Molina Trung phong | 7 | 1 | 3/2 | 8/12 | 0 | ||
| 10Alan Lescano Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 48/56 | 1 | 🟨 | ||
| 11Nicolas Adrian Oroz Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 33/40 | 5 | |||
| 16Francisco Alvarez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 63/69 | 6 | 🟨 | ||
| 20Sebastian Prieto Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 54/62 | 2 | 🟨 | ||
| 9Gaston Veron Trung phong | 6.4 | 3/1 | 2/4 | 1 | |||
| 48Facundo Jainikoski (dự bị) | 7.3 | 2/0 | 10/14 | 2 | |||
| 47Diego Porcel (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 37Thiago Gomez (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 21Gabriel Florentin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 19Matias Gimenez Rojas (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 |
Racing Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Ulises Ortegoza Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 0/0 | 12/21 | 3 | |||
| 4Ezequiel Cannavo Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 1/1 | 7/11 | 3 | 🟨 | |
| 32Lautaro Diaz Trung phong | 7.5 | 1/1 | 11/16 | 1 | |||
| 46Alejandro Tello Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 20/24 | 4 | ||
| 6Marcos Faustino Rojo Trung vệ | 7 | 0/0 | 25/31 | 5 | 🟨 | ||
| 19Juan Ignacio Rodriguez Hậu vệ trái | 6.9 | 4/0 | 28/39 | 8 | |||
| 10Matko Miljevic Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/1 | 20/26 | 1 | |||
| 25Facundo Cambeses Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/26 | 0 | |||
| 5Claudio Matias Kranevitter Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 0 | 🟨 | ||
| 3Marco Di Cesare Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 9/13 | 5 | |||
| 9Adrian Martinez Trung phong | 3.1 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟥 | ||
| 28Santiago Solari (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 23Nazareno Colombo (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 37Santino Aguirre (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 6/9 | 1 | |||
| 17Tomás Conechny (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 22Elias Torres (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Argentinos Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-8-15 | Thành lập | 1903-3-25 |
| Maradona Stadium | Sân nhà | Estadio Presidente Juan Domingo Peron |
| 24800 | Sức chứa | 64161 |
| Nicolas Ignacio Diez | HLV | Gustavo Costas |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 2.98 | 3.27 | 0.94 | 2.00 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.06 ↓ | 2.98 | 3.32 ↑ | 0.94 | 2.00 | 0.78 | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.70 | 1.04 | 2.00 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.50 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.99 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.05 | 3.45 | 1.02 | 2.00 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 278.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.55 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 2.75 | 3.50 | 0.74 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.18 ↑ | 100.00 ↑ | 6.21 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.05 | 3.45 | 1.02 | 2.00 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.50 | 1.02 | 2.00 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.81 | 3.17 | 0.88 | 1.75 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 175.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 2.86 | 3.59 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.40 ↑ | 84.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.87 | 3.50 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.25 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 255.00 ↑ | 7.87 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 2.96 | 3.76 | 0.76 | 1.75 | 1.07 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.12 ↓ | 20.90 ↑ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 2.96 | 3.75 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | 0.71 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.84 ↓ | 2.97 ↑ | 3.95 ↑ | 1.13 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.40 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 2.85 | 3.67 | 0.61 | 1.50 | 1.32 | 0.57 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.50 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.40 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.90 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Argentinos Juniors | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Racing Club | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).