Kết quả bóng đá trận Arges vs Sepsi OSK, 22:30 ngày 29/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 29/08/2026
Arges
0 Kết thúc HT 0-0 1
Sepsi OSK
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Arges Phút Sepsi OSK
Taylor Luvambo 44'
HT 0-0
▲ Yanis Pirvu ▼ Patrick Dulcea46' ⇄
Silviu Balaure 52'
61' ⇄▲ Carl Davordzie ▼ Moses Mawa
▲ Gabriel Charpentier ▼ Robert Moldoveanu67' ⇄
▲ Vadim Rata ▼ Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe67' ⇄
81' Nacho Heras
82' ⇄▲ Bogdan Otelita ▼ Nacho Heras
82' ⇄▲ Bogdan Vatajelu ▼ Doru Andrei
Vadim Rata 83'
88' ⇄▲ Victor Daguin ▼ Robert Silaghi
88' ⇄▲ R. Cimpean ▼ Hunor Batzula
89'⚽ 0 - 1 Bogdan Otelita(Assists:Carl Davordzie) (Kiến tạo: Carl Davordzie)
▲ Costinel Tofan ▼ Florin Borta90+3' ⇄
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 11 26
Bại 21 52
Ghi bàn 24 67
Mất bàn 53 1310
Điểm 14 1112

Chủ = Arges · Khách = Sepsi OSK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arges (15)Hiệp 1 / Cả trậnSepsi OSK (18)
4 (27%)Thắng/Thắng3 (17%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (11%)
2 (13%)Hòa/Hòa6 (33%)
4 (27%)Hòa/Bại4 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (20%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Arges

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30155103728506
Sân nhà158341810275
Sân khách157261918235
6 gần631244--

Sepsi OSK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng724143107
Sân nhà312021512
Sân khách41212254
6 gần615032--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Arges 1 (17%)Hòa 2 (33%)Sepsi OSK 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D105/11/22Arges0-5 (0-2)Sepsi OSK6-8-0.252B
ROM D124/07/22Sepsi OSK4-0 (0-0)Arges7-2-0.752.25B
ROM D115/12/21Arges1-1 (1-0)Sepsi OSK5-802H
ROM D115/08/21Sepsi OSK0-2 (0-1)Arges8-3-0.752.25T
ROM D117/02/21Arges1-1 (0-1)Sepsi OSK3-4-0.52.25H
ROM D103/10/20Sepsi OSK1-0 (0-0)Arges7-3-12.5B

Thành tích gần đây — Arges

BHTTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D125/08/26SC Otelul Galati1-0 (0-0)Arges2-3-0.252B
ROM D115/08/26Arges1-1 (1-1)Farul Constanta3-2+0.252.25H
ROM D110/08/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges12-1-12.25T
ROM D131/07/26Arges1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.752.25T
ROM D125/07/26Arges1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-6+0.252T
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5-12.5B
INT CF10/07/26Arges1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF02/07/26Jadran Dekani0-4 (0-3)Arges2-5+2.254T
INT CF29/06/26Arges5-2 (1-1)Vllaznia Shkoder1-2+2.754T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4-0.752.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2-0.752.25B
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4-0.52.25B
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5-0.52B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8-0.252H
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5-0.52.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
ROM D122/03/26Arges0-1 (0-0)Universitaea Cluj4-302B

Thành tích gần đây — Sepsi OSK

HHHHHTBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D123/08/26Sepsi OSK1-1 (0-0)Farul Constanta6-902.25H
ROMC19/08/26CSM Slatina0-0 (0-0)Sepsi OSK4-3+0.252.25H
ROM D115/08/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-0 (0-0)Sepsi OSK3-6+0.252.25H
ROM D111/08/26Sepsi OSK0-0 (0-0)FCSB8-5-0.752.5H
ROM D102/08/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-1)Sepsi OSK3-2-0.252.25H
ROM D126/07/26Sepsi OSK1-0 (1-0)Universitaea Cluj3-5-0.252.25T
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK12-2-0.52.5B
INT CF12/07/26Sepsi OSK1-1 (1-1)FCM Targu Mures12-1--H
INT CF03/07/26Slavia Sofia1-0 (0-0)Sepsi OSK---B
INT CF20/06/26Sepsi OSK2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--T
ROM D216/05/26Sepsi OSK1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK3-4+0.252.25B
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK7-2+0.752.5T
ROM D202/05/26Sepsi OSK2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4+0.252.25T
ROM D223/04/26FC Bihor Oradea3-2 (2-0)Sepsi OSK4-3+0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK5-1+0.52.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK1-1 (0-0)FC Voluntari3-3+0.52.25H
ROM D211/04/26Sepsi OSK2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3+0.52.5T
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK5-0-0.252.5T
INT CF28/03/26Sepsi OSK1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H

Đội hình

ArgesSepsi OSK
34Catalin Cabuz6CMario Tudose15Guilherme Garutti23Florin Borta69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe19Claudiu Micovschi20Patrick Dulcea92Taylor Luvambo96Silviu Balaure17Ricardo Matos99Robert Moldoveanu91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko31Lindsay Rose6CNicolae Paun7Robert Silaghi17Doru Andrei23Hunor Batzula14Moses Mawa20Nacho Heras

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
105
113
Tấn công nguy hiểm
72
25
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
402
363
TL chuyền bóng thành công
78%
75%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
23
31
Cắt bóng
13
7
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
44
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.77
0.64
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arges (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Arges (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Sepsi OSK (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
43
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
11
B.thắng H2
ArgesSepsi OSK

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
14
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
ArgesSepsi OSK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
79
Hòa
63
Thua 1
11
Thua 2+
ArgesSepsi OSK

Arges

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Mario Tudose
Trung vệ
7.81/048/573
23Florin Borta
Hậu vệ trái
7.30/044/514
19Claudiu Micovschi
Tiền đạo cánh phải
7.32/127/394
15Guilherme Garutti
Trung vệ
6.80/042/512
69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
Tiền vệ phòng ngự
6.61/022/333
96Silviu Balaure
Tiền vệ phải
6.52/131/351🟨
92Taylor Luvambo
Tiền đạo cánh trái
6.53/019/263🟨
20Patrick Dulcea
Tiền vệ tấn công
6.30/07/91
99Robert Moldoveanu
Tiền đạo cánh trái
6.22/014/190
34Catalin Cabuz
Thủ môn
60/022/300
17Ricardo Matos
Trung phong
5.92/014/201
11Yanis Pirvu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/08/110
9Gabriel Charpentier (dự bị)
Trung phong
6.40/04/70
22Vadim Rata (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/010/121🟨
2Costinel Tofan (dự bị)
Hậu vệ phải
-1/01/20

Sepsi OSK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Nicolae Paun
Tiền vệ phòng ngự
7.91/038/461
4Setigui Karamoko
Trung vệ
7.40/021/311
7Robert Silaghi
Tiền vệ tấn công
7.31/043/461
91David Lazar
Thủ môn
7.20/016/290
31Lindsay Rose
6.90/027/421
2Gustavo Cascardo
Hậu vệ phải
6.61/017/244
3Fabio Andre Freitas Vianna
Hậu vệ trái
6.40/026/320
17Doru Andrei
Tiền vệ
6.31/122/270
20Nacho Heras
Trung phong
6.31/021/271🟨
14Moses Mawa
Trung phong
6.10/011/140
23Hunor Batzula
Tiền vệ
6.11/021/270
88Carl Davordzie (dự bị)
Tiền đạo
7.210/04/60
5Bogdan Vatajelu (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/05/80
25Bogdan Otelita (dự bị)
Hậu vệ phải
-11/10/23
28Victor Daguin (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/20
27R. Cimpean (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Arges Thông tin Sepsi OSK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Bogdan Ioan Andone HLV Ovidiu-Nicusor Burca
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.143.103.600.972.000.810.840.250.96
Live71.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓5.00 ↑1.500.15 ↓4.50 ↑0.250.08 ↓
VcbetSớm2.152.903.500.982.000.820.840.250.95
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓0.48 ↓0.001.64 ↑
Mansion88Sớm2.042.953.501.002.000.820.860.250.98
Live6.70 ↑1.15 ↓12.00 ↑3.84 ↑0.500.17 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm2.103.003.601.202.500.601.050.500.70
Live100.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓0.55 ↓0.001.30 ↑
10BETSớm2.053.103.550.952.250.73---
Live6.69 ↑1.15 ↓13.88 ↑3.43 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm2.042.953.501.002.000.820.860.250.98
Live132.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm2.133.003.351.002.000.800.850.250.97
Live23.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.062.853.271.002.000.840.870.250.99
Live7.70 ↑1.13 ↓11.50 ↑4.00 ↑1.500.15 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm2.052.993.410.982.250.861.050.500.81
Live9.20 ↑1.12 ↓13.10 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.102.903.401.602.500.44---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.203.500.912.250.810.740.251.01
Live99.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓6.20 ↑1.500.08 ↓0.11 ↓-0.504.90 ↑
PinnacleSớm2.003.044.090.952.000.821.000.500.79
Live11.01 ↑1.09 ↓17.57 ↑2.90 ↑0.500.26 ↓0.43 ↓0.001.85 ↑
BwinSớm2.102.953.500.491.501.40---
Live126.00 ↑18.50 ↑1.02 ↓0.98 ↑0.500.72 ↓---
1xBetSớm2.123.303.490.962.250.790.800.250.94
Live451.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓8.42 ↑1.500.06 ↓0.34 ↓0.002.34 ↑
SNAISớm2.103.203.40------
Live2.20 ↑3.00 ↓3.40------
Bet 365Sớm2.102.883.401.002.000.800.850.250.95
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑1.500.05 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.152.903.500.531.501.380.830.250.91
Live2.25 ↑2.50 ↓3.10 ↓1.15 ↑1.500.62 ↓0.91 ↑0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Arges+1/4300
Sepsi OSK-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).