Kết quả bóng đá trận Arges vs Sepsi OSK, 22:30 ngày 29/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 29/08/2026
Arges 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sepsi OSK
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Arges | Phút | |
| Taylor Luvambo | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Yanis Pirvu ▼ Patrick Dulcea | 46' ⇄ | |
| Silviu Balaure | 52' | |
| 61' ⇄ | ▲ Carl Davordzie ▼ Moses Mawa | |
| ▲ Gabriel Charpentier ▼ Robert Moldoveanu | 67' ⇄ | |
| ▲ Vadim Rata ▼ Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe | 67' ⇄ | |
| 81' | Nacho Heras | |
| 82' ⇄ | ▲ Bogdan Otelita ▼ Nacho Heras | |
| 82' ⇄ | ▲ Bogdan Vatajelu ▼ Doru Andrei | |
| Vadim Rata | 83' | |
| 88' ⇄ | ▲ Victor Daguin ▼ Robert Silaghi | |
| 88' ⇄ | ▲ R. Cimpean ▼ Hunor Batzula | |
| 89' | ⚽ 0 - 1 Bogdan Otelita(Assists:Carl Davordzie) (Kiến tạo: Carl Davordzie) | |
| ▲ Costinel Tofan ▼ Florin Borta | 90+3' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Arges · Khách = Sepsi OSK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Arges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 23 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Sepsi OSK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 12 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 3 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Arges 1 (17%)Hòa 2 (33%)Sepsi OSK 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/22 | Arges | 0-5 (0-2) | Sepsi OSK | -0.25 | 2 | B |
| 24/07/22 | Sepsi OSK | 4-0 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/12/21 | Arges | 1-1 (1-0) | Sepsi OSK | 0 | 2 | H |
| 15/08/21 | Sepsi OSK | 0-2 (0-1) | Arges | -0.75 | 2.25 | T |
| 17/02/21 | Arges | 1-1 (0-1) | Sepsi OSK | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/10/20 | Sepsi OSK | 1-0 (0-0) | Arges | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Arges
BHTTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | SC Otelul Galati | 1-0 (0-0) | Arges | -0.25 | 2 | B |
| 15/08/26 | Arges | 1-1 (1-1) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | -1 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Arges | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Arges | 1-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | -1 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 02/07/26 | Jadran Dekani | 0-4 (0-3) | Arges | +2.25 | 4 | T |
| 29/06/26 | Arges | 5-2 (1-1) | Vllaznia Shkoder | +2.75 | 4 | T |
| 25/06/26 | Arges | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sepsi OSK
HHHHHTBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.25 | H |
| 19/08/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-0 (0-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/26 | Sepsi OSK | 0-0 (0-0) | FCSB | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-1) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Sepsi OSK | 1-0 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sepsi OSK | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 03/07/26 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK | - | - | B |
| 20/06/26 | Sepsi OSK | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 16/05/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | FC Bihor Oradea | 3-2 (2-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Sepsi OSK | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
Đội hình
Arges
Sepsi OSK
34Catalin Cabuz6CMario Tudose15Guilherme Garutti23Florin Borta69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe19Claudiu Micovschi20Patrick Dulcea92Taylor Luvambo96Silviu Balaure17Ricardo Matos99Robert Moldoveanu91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko31Lindsay Rose6CNicolae Paun7Robert Silaghi17Doru Andrei23Hunor Batzula14Moses Mawa20Nacho Heras
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 6Mario Tudose C7.8
- 15Guilherme Garutti6.8
- 17Ricardo Matos5.9
- 19Claudiu Micovschi7.3
- 20Patrick Dulcea▼ Rời sân 46'6.3
- 23Florin Borta▼ Rời sân 90+3'7.3
- 34Catalin Cabuz6
- 69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe▼ Rời sân 67'6.6
- 92Taylor Luvambo🟨 Thẻ vàng 44'6.5
- 96Silviu Balaure🟨 Thẻ vàng 52'6.5
- 99Robert Moldoveanu▼ Rời sân 67'6.2
Khách · 442
- 2Gustavo Cascardo6.6
- 3Fabio Andre Freitas Vianna6.4
- 4Setigui Karamoko7.4
- 6Nicolae Paun C7.9
- 7Robert Silaghi▼ Rời sân 88'7.3
- 14Moses Mawa▼ Rời sân 61'6.1
- 17Doru Andrei▼ Rời sân 82'6.3
- 20Nacho Heras🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 82'6.3
- 23Hunor Batzula▼ Rời sân 88'6.1
- 31Lindsay Rose6.9
- 91David Lazar7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
167
Sút cầu môn
22
Tấn công
105113
Tấn công nguy hiểm
7225
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
402363
TL chuyền bóng thành công
78%75%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
22
Cứu thua
12
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2331
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
4413
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.770.64
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arges (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arges (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Sepsi OSK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arges
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Mario Tudose Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 48/57 | 3 | |||
| 23Florin Borta Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 44/51 | 4 | |||
| 19Claudiu Micovschi Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/1 | 27/39 | 4 | |||
| 15Guilherme Garutti Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 42/51 | 2 | |||
| 69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 22/33 | 3 | |||
| 96Silviu Balaure Tiền vệ phải | 6.5 | 2/1 | 31/35 | 1 | 🟨 | ||
| 92Taylor Luvambo Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/0 | 19/26 | 3 | 🟨 | ||
| 20Patrick Dulcea Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 99Robert Moldoveanu Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 14/19 | 0 | |||
| 34Catalin Cabuz Thủ môn | 6 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 17Ricardo Matos Trung phong | 5.9 | 2/0 | 14/20 | 1 | |||
| 11Yanis Pirvu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 9Gabriel Charpentier (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 22Vadim Rata (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 2Costinel Tofan (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/0 | 1/2 | 0 |
Sepsi OSK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Nicolae Paun Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/0 | 38/46 | 1 | |||
| 4Setigui Karamoko Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 21/31 | 1 | |||
| 7Robert Silaghi Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 43/46 | 1 | |||
| 91David Lazar Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 31Lindsay Rose | 6.9 | 0/0 | 27/42 | 1 | |||
| 2Gustavo Cascardo Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 17/24 | 4 | |||
| 3Fabio Andre Freitas Vianna Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 17Doru Andrei Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 22/27 | 0 | |||
| 20Nacho Heras Trung phong | 6.3 | 1/0 | 21/27 | 1 | 🟨 | ||
| 14Moses Mawa Trung phong | 6.1 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 23Hunor Batzula Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 21/27 | 0 | |||
| 88Carl Davordzie (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 0/0 | 4/6 | 0 | ||
| 5Bogdan Vatajelu (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 25Bogdan Otelita (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1 | 1/1 | 0/2 | 3 | ||
| 28Victor Daguin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27R. Cimpean (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bogdan Ioan Andone | HLV | Ovidiu-Nicusor Burca |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.60 | 0.97 | 2.00 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.50 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.50 | 1.00 | 2.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.55 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.69 ↑ | 1.15 ↓ | 13.88 ↑ | 3.43 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.50 | 1.00 | 2.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 132.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.00 | 3.35 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.85 | 3.27 | 1.00 | 2.00 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 2.99 | 3.41 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.12 ↓ | 13.10 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 99.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.20 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.50 | 4.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.04 | 4.09 | 0.95 | 2.00 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 11.01 ↑ | 1.09 ↓ | 17.57 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.50 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.49 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 451.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.42 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↓ | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.40 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.50 | 0.53 | 1.50 | 1.38 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.50 ↓ | 3.10 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arges | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Sepsi OSK | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).