Kết quả bóng đá trận Aries Tokyo vs Toho Titanium, 11:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 11:00 ngày 12/07/2026
Aries Tokyo 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Toho Titanium
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 7 |
| Thắng | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 3 |
| Điểm | 9 | 9 | 10 | 17 |
Chủ = Aries Tokyo · Khách = Toho Titanium
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aries Tokyo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Aries Tokyo 0 (0%)Hòa 0 (0%)Toho Titanium 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Toho Titanium | 4-0 (0-0) | Aries Tokyo | - | - | B |
| 31/08/25 | Toho Titanium | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | -1 | 2.75 | B |
| 18/05/25 | Aries Tokyo | 0-3 (0-0) | Toho Titanium | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aries Tokyo
TTTHBBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Aries Tokyo | 4-1 (2-0) | Nihon University | - | - | T |
| 07/06/26 | EDO ALL United | 2-3 (1-2) | Aries Tokyo | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Aries Tokyo | 2-1 (1-0) | Nankatsu SC | - | - | T |
| 05/05/26 | Aries Tokyo | 1-1 (0-0) | Tokyo 23 | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Tokyo United | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | - | - | B |
| 12/04/26 | Aries Tokyo | 0-2 (0-0) | Shibuya City FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Toho Titanium | 4-0 (0-0) | Aries Tokyo | - | - | B |
| 20/09/25 | Toin Yokohama University | 0-1 (0-1) | Aries Tokyo | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Nihon University | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | -0.5 | 3 | B |
| 07/09/25 | Aries Tokyo | 3-0 (1-0) | Joyful Honda Tsukuba | -0.25 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Toho Titanium | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | -1 | 2.75 | B |
| 24/08/25 | Aries Tokyo | 1-0 (1-0) | VONDS Ichihara | -1 | 2.75 | T |
| 27/07/25 | Aries Tokyo | 1-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | 0 | 3 | T |
| 21/07/25 | Tokyo 23 | 1-1 (0-1) | Aries Tokyo | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/07/25 | Aries Tokyo | 0-2 (0-1) | Tokyo United | - | - | B |
| 06/07/25 | Aries Tokyo | 0-2 (0-0) | Nankatsu SC | -2.5 | 3.5 | B |
| 29/06/25 | Aries Tokyo | 2-2 (0-1) | Toin Yokohama University | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/25 | Aries Tokyo | 0-3 (0-2) | Nihon University | -0.75 | 3 | B |
| 01/06/25 | Joyful Honda Tsukuba | 6-2 (4-1) | Aries Tokyo | -0.75 | 3 | B |
| 18/05/25 | Aries Tokyo | 0-3 (0-0) | Toho Titanium | - | - | B |
Thành tích gần đây — Toho Titanium
TTTTHHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Toho Titanium | 2-0 (2-0) | Shibuya City FC | - | - | T |
| 07/06/26 | Toho Titanium | 2-0 (1-0) | Nihon University | - | - | T |
| 30/05/26 | Toin Yokohama University | 1-2 (0-0) | Toho Titanium | - | - | T |
| 16/05/26 | Toho Titanium | 2-1 (0-1) | EDO ALL United | - | - | T |
| 05/05/26 | Toho Titanium | 1-1 (0-0) | Nankatsu SC | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Tokyo 23 | 0-0 (0-0) | Toho Titanium | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Toho Titanium | 4-0 (0-0) | Aries Tokyo | - | - | T |
| 28/09/25 | Toin Yokohama University | 1-3 (1-2) | Toho Titanium | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Joyful Honda Tsukuba | 1-2 (1-1) | Toho Titanium | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/09/25 | Toho Titanium | 2-0 (2-0) | VONDS Ichihara | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Toho Titanium | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | +1 | 2.75 | T |
| 24/08/25 | Ryutsu Keizai University | 3-0 (0-0) | Toho Titanium | +1 | 2.75 | B |
| 26/07/25 | Toho Titanium | 1-0 (0-0) | Tokyo 23 | - | - | T |
| 20/07/25 | Toho Titanium | 1-2 (0-1) | Tokyo United | 0 | 2.5 | B |
| 13/07/25 | Nankatsu SC | 1-2 (0-2) | Toho Titanium | -1 | 3.25 | T |
| 05/07/25 | Toho Titanium | 2-2 (1-1) | Toin Yokohama University | - | - | H |
| 29/06/25 | Nihon University | 2-1 (0-1) | Toho Titanium | +0.25 | 3 | B |
| 08/06/25 | Toho Titanium | 2-0 (1-0) | Joyful Honda Tsukuba | -0.5 | 3 | T |
| 31/05/25 | VONDS Ichihara | 2-0 (2-0) | Toho Titanium | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/25 | Aries Tokyo | 0-3 (0-0) | Toho Titanium | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Tấn công
511
Tấn công nguy hiểm
46
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aries Tokyo (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Toho Titanium (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aries Tokyo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Toho Titanium (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aries Tokyo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.40 | 3.60 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -0.75 | 0.86 | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.66 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 3.90 | 3.40 | 1.66 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.87 | |
| Wewbet | Sớm | 4.79 | 3.81 | 1.60 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.02 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 4.49 ↓ | 3.57 ↓ | 1.68 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.57 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↓ | 3.50 ↓ | 1.67 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 5.17 | 3.82 | 1.49 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.38 ↓ | 3.45 ↓ | 1.65 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.57 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↓ | 3.50 ↓ | 1.66 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.02 | 3.88 | 1.55 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 4.69 ↓ | 3.54 ↓ | 1.65 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 4.10 ↓ | 3.70 ↓ | 1.67 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.44 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 3.30 ↓ | 1.67 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.