Kết quả bóng đá trận Aris Limassol vs Al-Sadd, 22:00 ngày 06/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 06/08/2026
Aris Limassol
1 Kết thúc HT 1-0 1
Al-Sadd
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Tsirion Stadium Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Aris Limassol Phút Al-Sadd
Werton de Almeida Rego 1 - 0 ⚽44'
HT 1-0
82'⚽ 1 - 1 Yusuf Abdurisag
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 10 41
Bại 01 23
Ghi bàn 612 1927
Mất bàn 17 1317
Điểm 76 1619

Chủ = Aris Limassol · Khách = Al-Sadd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aris Limassol (9)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Sadd (13)
3 (33%)Thắng/Thắng7 (54%)
2 (22%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (22%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — Aris Limassol

BBTTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Atromitos Athens1-0 (0-0)Aris Limassol---B
INT CF26/07/26Korona Kielce1-0 (1-0)Aris Limassol---B
INT CF22/07/26Hapoel Raanana1-5 (1-4)Aris Limassol---T
INT CF18/07/26Legia Warszawa0-2 (0-1)Aris Limassol---T
CYP D122/05/26Aris Limassol3-4 (0-1)AEK Larnaca3-1-0.252.5B
CYP D116/05/26Apollon Limassol FC3-2 (3-0)Aris Limassol1-7-0.52.5B
CYP D110/05/26Pafos FC2-0 (1-0)Aris Limassol1-10-0.752.75B
CYP D106/05/26Aris Limassol1-0 (0-0)APOEL Nicosia8-602.75T
CYP D102/05/26Omonia Nicosia FC3-0 (2-0)Aris Limassol3-3-13B
CYP D125/04/26AEK Larnaca2-0 (1-0)Aris Limassol3-7-0.52.5B
CYP D118/04/26Aris Limassol3-0 (3-0)Apollon Limassol FC3-302.5T
CYP D114/04/26Aris Limassol1-1 (1-0)Pafos FC4-6-0.252.75H
CYP D105/04/26APOEL Nicosia2-1 (1-0)Aris Limassol1-8-0.252.5B
CYP D121/03/26Aris Limassol2-2 (0-2)Omonia Nicosia FC2-602.75H
CYP D116/03/26Aris Limassol1-2 (0-1)APOEL Nicosia8-5+0.252.5B
CYP D108/03/26E.N.Paralimniou0-4 (0-1)Aris Limassol1-11+2.753.5T
CYP D102/03/26Aris Limassol2-2 (0-0)Pafos FC1-12+0.252.75H
CYP D121/02/26Krasava ENY Ypsonas FC1-1 (0-0)Aris Limassol3-2+12.5H
CYP D114/02/26Akritas Chloraka1-1 (0-0)Aris Limassol2-5+1.53H
CYP D110/02/26Aris Limassol0-1 (0-1)Anorthosis Famagusta FC15-3+1.252.75B

Thành tích gần đây — Al-Sadd

TBBTTTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/21 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Trabzonspor0-1 (0-1)Al-Sadd8-2-13T
INT CF17/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-1)Al-Sadd---B
QAT PC09/05/26Al-Sadd1-4 (0-2)Al-Garrafa11-2+1.253.5B
QAT PC06/05/26Al Duhail1-4 (0-2)Al-Sadd4-2+0.253.25T
QAT PC02/05/26Al Shamal4-6 (1-4)Al-Sadd3-2+0.753T
QAT D127/04/26Al-Sadd3-2 (2-0)Al Shamal4-5+13.5T
ACLE16/04/26Al-Sadd3-3 (1-1)Vissel Kobe4-602.5H
ACLE14/04/26Al-Sadd3-3 (1-1)Al Hilal11-3-0.753.25H
QAT D108/04/26Al-Sailiya1-3 (0-1)Al-Sadd3-10+1.753.5T
QAT D104/04/26Al Rayyan1-1 (0-1)Al-Sadd5-11+0.253.5H
QAT D118/03/26Al-Arabi SC2-1 (0-0)Al-Sadd8-4+13.5B
QAT D114/03/26Al-Sadd2-5 (1-4)Umm Salal4-3+23.75B
QAT D127/02/26Al Duhail1-3 (0-0)Al-Sadd4-4+0.53.25T
QAT D123/02/26Al-Wakra1-3 (0-2)Al-Sadd9-4+13.25T
ACLE17/02/26Al-Sadd1-4 (1-3)Al-Ittihad1-4+0.53B
QAT PC14/02/26Al-Sadd2-1 (0-0)Al Markhiya6-0+1.53.5T
ACLE10/02/26Tractor S.C.0-2 (0-0)Al-Sadd5-602.25T
QAT D105/02/26Al-Sadd4-0 (1-0)Al Shahaniya6-2+1.753.75T
QAT D131/01/26Al-Garrafa1-3 (0-0)Al-Sadd1-6+0.753.25T
INT CF24/01/26Al-Sadd3-2 (0-1)Shabab Al Ahli11-1-0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
4
13
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
65
106
Tấn công nguy hiểm
34
55
Sút ngoài cầu môn
2
8
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aris Limassol (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Al-Sadd (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Aris LimassolAl-Sadd

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Aris LimassolAl-Sadd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
14
Thắng 1
53
Hòa
72
Thua 1
33
Thua 2+
Aris LimassolAl-Sadd

Thông tin đội bóng

Aris Limassol Thông tin Al-Sadd
1930 Thành lập 1969
Tsirion Stadium Sân nhà Jassim Bin Hamad Stadium
15000 Sức chứa 20000
Artem Radkov HLV Razvan Lucescu
Khu vực Doha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.402.600.992.750.841.070.250.77
Live17.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm3.003.402.150.772.500.910.85-0.250.85
Live10.50 ↑1.20 ↓6.00 ↑2.75 ↑2.500.23 ↓1.67 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm2.523.252.441.092.750.730.960.000.88
Live17.00 ↑1.05 ↓9.10 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm2.253.652.750.652.501.05---
Live16.00 ↑1.10 ↓7.25 ↑4.50 ↑2.500.08 ↓---
10BETSớm2.243.752.800.812.750.89---
Live18.51 ↑1.09 ↓8.93 ↑5.19 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm2.233.352.670.902.750.861.020.250.74
Live17.00 ↑1.05 ↓9.10 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm2.153.552.680.852.750.910.950.250.81
Live14.00 ↑1.07 ↓8.70 ↑3.57 ↑2.500.08 ↓1.88 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm2.223.472.800.862.750.940.960.250.86
Live15.90 ↑1.07 ↓8.15 ↑4.15 ↑2.500.08 ↓1.61 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm2.903.302.100.732.501.00---
Live17.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm3.003.402.150.992.750.730.82-0.250.88
Live15.00 ↑1.09 ↓9.50 ↑5.89 ↑2.500.08 ↓1.98 ↑0.000.36 ↓
PinnacleSớm1.793.683.360.932.750.790.800.500.91
Live9.78 ↑1.14 ↓7.11 ↑2.56 ↑2.500.26 ↓1.34 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm2.873.302.100.722.500.98---
Live13.00 ↑1.11 ↓8.00 ↑1.05 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm2.983.302.120.802.501.001.200.000.62
Live19.50 ↑1.06 ↓11.40 ↑4.26 ↑2.500.12 ↓2.09 ↑0.000.34 ↓
Bet 365Sớm3.103.202.101.002.750.800.90-0.250.90
Live19.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm2.903.302.100.752.500.95---
Live41.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.