Kết quả bóng đá trận Aris Limassol vs Omonia Nicosia FC, 00:00 ngày 08/09/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 08/09/2026
Aris Limassol 1 Kết thúc HT 0-1 4
Omonia Nicosia FC
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Aris Limassol | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Diony L. | |
| 1 - 2 ⚽ | 9' | |
| Effaghe R. J. 2 - 2 ⚽ | 9' | |
| Effaghe R. J. 📺 VAR | 9' | |
| Alex Opoku Sarfo | 19' | |
| 📺 VAR | 31' | |
| Correia A. | 32' | |
| 3 - 2 ⚽ | 33' | |
| 34' | Mayambela M. | |
| 35' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Aris Limassol · Khách = Omonia Nicosia FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aris Limassol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Aris Limassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 19 | 51 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 8 | 4 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 12 | 0 | 6 |
Omonia Nicosia FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 7 | 87 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 13 | 1 |
Đội hình
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC
6Alex Opoku Sarfo7Correia A.11Effaghe R. J.17Matysik M.20Yago S.21Daniil Galyata24Kalulu G.27J.Badelj30Gustavo Paje91Mislav Zadro99Werton1Kaminski T.5Coulibaly S.7Jaden Montnor14Maric M.21Mayambela M.22Tankovic M.29Balkovec J.37Satka L.74Andreou P.93J. Duverne99Diony L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 6Alex Opoku Sarfo🟨 Thẻ vàng 19'
- 7Correia A.🟥 Thẻ đỏ 32'
- 11Effaghe R. J.⚽ Ghi bàn 9'
- 17Matysik M.
- 20Yago S.
- 21Daniil Galyata
- 24Kalulu G.
- 27J.Badelj
- 30Gustavo Paje
- 91Mislav Zadro
- 99Werton
Khách
- 1Kaminski T.
- 5Coulibaly S.
- 7Jaden Montnor
- 14Maric M.
- 21Mayambela M.🟨 Thẻ vàng 34'
- 22Tankovic M.
- 29Balkovec J.
- 37Satka L.
- 74Andreou P.
- 93J. Duverne
- 99Diony L.⚽ Ghi bàn 5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
25
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
88
Việt vị
11
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aris Limassol (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aris Limassol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1948 |
| Tsirion Stadium | Sân nhà | Neo GSP Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 23400 |
| Artem Radkov | HLV | Berg Henning |
| Khu vực | Nicosia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.92 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.93 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.93 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.70 | 1.99 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.77 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 3.29 | 2.00 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.86 | 0.79 | 2.75 | 0.73 | 0.77 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 5.55 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.60 | 1.97 | 0.73 | 2.50 | 1.08 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aris Limassol | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Omonia Nicosia FC | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).