Kết quả bóng đá trận Aris Thessaloniki vs Iraklis, 23:30 ngày 19/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:30 ngày 19/09/2026
Aris Thessaloniki 0 Kết thúc HT 0-0 0
Iraklis
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 8 |
Chủ = Aris Thessaloniki · Khách = Iraklis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aris Thessaloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Aris Thessaloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | 15 | 7 |
Iraklis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 6 |
Đội hình
Aris Thessaloniki
Iraklis
33R. Velho3Richards O.4Fabiano27Fadiga N.44Sutalo B.10Racic U.18Hongla M.7Garre B.9Kadewere T.70Gianniotas G.80Moron L.33Athanasiadis G.2Vouros P.21Pina30Soria C.31Nanu69Roche Y.8Radoja N.18Nizet R.43Marques P.90Sourlis V.11Lopez I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
121
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
12473
TL chuyền bóng thành công
88%75%
Phạm lỗi
72
Việt vị
11
Quả ném biên
60
Chuyền dài
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aris Thessaloniki (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Iraklis (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aris Thessaloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1908 |
| Harilaou Stadium | Sân nhà | Kaftantzoglio |
| 18308 | Sức chứa | 29100 |
| Michalis Grigoriou | HLV | Walter Mazzarri |
| Kalamaria | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.10 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.50 | 3.80 | 5.10 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | 0.75 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.10 | 1.01 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 2.65 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.65 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.90 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.73 | 0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.65 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.80 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.12 ↓ | 18.00 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.52 | 4.88 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 5.00 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.10 ↓ | 6.25 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.87 ↑ | 0.75 | 0.23 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 5.01 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 1.85 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.06 ↓ | 27.00 ↑ | 3.52 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.75 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aris Thessaloniki | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Iraklis | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).