Kết quả bóng đá trận Aris Thessaloniki vs OFI Crete, 23:30 ngày 30/08/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:30 ngày 30/08/2026
Aris Thessaloniki 2 Kết thúc HT 1-0 1
OFI Crete
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Aris Thessaloniki | Phút | |
| Manu Garcia(Assists:Uros Racic) (Kiến tạo: Uros Racic) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Garcia M. (Kiến tạo: Uros Racic) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 12' | Andreas Bouchalakis | |
| 12' | Bouchalakis A. | |
| Manu Garcia | 19' | |
| Garcia M. | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Giannis Gianniotas ▼ Sebastian Alberto Palacios | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Borja Gonzalez Tejada ▼ Lorenzo Dickmann | |
| 46' ⇄ | ▲ Zisis Karachalios ▼ Andreas Bouchalakis | |
| Benjamin Garre | 51' | |
| ▲ Rafael Mir Vicente ▼ Tino Kadewere | 58' ⇄ | |
| ▲ Cristian Kouame ▼ Manu Garcia | 58' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Giannis Apostolakis ▼ Aitor Cantalapiedra | |
| 66' ⇄ | ▲ Kenan Kodro ▼ Thiago Nuss | |
| Cristian Kouame 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| Noah Fadiga | 73' | |
| 77' | Achilleas Poungouras | |
| 79' ⇄ | ▲ Giannis Theodosoulakis ▼ Taxiarhis Fountas | |
| ▲ Martin Hongla ▼ Ayotomiwa Dele Bashiru | 80' ⇄ | |
| Fredrik Jensen | 81' | |
| Omar Richards(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 84' | |
| Uros Racic ❌ Đá hỏng penalty | 88' | |
| ▲ Jeremy Petris ▼ Benjamin Garre | 90' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 3 - 1 Kenan Kodro(Assists:Nikolaos Athanasiou) (Kiến tạo: Nikolaos Athanasiou) | |
| Ricardo Velho | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 19 | 4 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 23 |
Chủ = Aris Thessaloniki · Khách = OFI Crete
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aris Thessaloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 19 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 13 (25%) |
Bảng xếp hạng
Aris Thessaloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | - | - |
OFI Crete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aris Thessaloniki 11 (55%)Hòa 4 (20%)OFI Crete 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Aris Thessaloniki | 3-1 (2-0) | OFI Crete | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Aris Thessaloniki | 0-2 (0-1) | OFI Crete | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | OFI Crete | 3-0 (1-0) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/25 | OFI Crete | 1-1 (1-0) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/25 | Aris Thessaloniki | 2-0 (0-0) | OFI Crete | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/01/25 | Aris Thessaloniki | 0-2 (0-0) | OFI Crete | +0.75 | 2.5 | B |
| 16/09/24 | OFI Crete | 3-2 (1-0) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/12/23 | Aris Thessaloniki | 1-0 (1-0) | OFI Crete | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/08/23 | OFI Crete | 3-2 (2-1) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/23 | OFI Crete | 0-3 (0-2) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/10/22 | Aris Thessaloniki | 1-1 (0-0) | OFI Crete | +1 | 2.25 | H |
| 23/12/21 | OFI Crete | 0-2 (0-0) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2 | T |
| 16/12/21 | OFI Crete | 1-1 (1-0) | Aris Thessaloniki | 0 | 2.25 | H |
| 01/12/21 | Aris Thessaloniki | 3-1 (2-0) | OFI Crete | +1 | 2.25 | T |
| 13/09/21 | Aris Thessaloniki | 0-0 (0-0) | OFI Crete | +1 | 2.25 | H |
| 15/03/21 | Aris Thessaloniki | 1-0 (1-0) | OFI Crete | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/12/20 | OFI Crete | 0-3 (0-2) | Aris Thessaloniki | 0 | 2 | T |
| 12/07/20 | OFI Crete | 0-1 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/06/20 | Aris Thessaloniki | 3-1 (1-1) | OFI Crete | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Aris Thessaloniki
TTBHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Kalamata AO | 2-3 (1-1) | Aris Thessaloniki | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Anagenisi Karditsa | 0-2 (0-0) | Aris Thessaloniki | +2 | 3 | T |
| 13/08/26 | Napoli | 6-2 (2-1) | Aris Thessaloniki | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Aris Thessaloniki | 2-2 (0-2) | Panserraikos | - | - | H |
| 05/08/26 | Aris Thessaloniki | 5-1 (2-0) | Panthrakikos | - | - | T |
| 30/07/26 | Monza | 1-3 (0-2) | Aris Thessaloniki | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Atalanta U23 | 0-3 (0-3) | Aris Thessaloniki | - | - | T |
| 17/05/26 | Aris Thessaloniki | 3-0 (0-0) | Levadiakos | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Volos NFC | 1-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Aris Thessaloniki | 3-1 (2-0) | OFI Crete | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Aris Thessaloniki | 3-2 (1-2) | Volos NFC | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Levadiakos | 1-1 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Aris Thessaloniki | 0-2 (0-1) | OFI Crete | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Panserraikos | 0-0 (0-0) | Aris Thessaloniki | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Aris Thessaloniki | 0-0 (0-0) | Atromitos Athens | +0.5 | 2 | H |
| 02/03/26 | Panathinaikos | 3-1 (1-0) | Aris Thessaloniki | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Aris Thessaloniki | 1-1 (1-1) | AE Kifisias | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Volos NFC | 1-1 (0-1) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/02/26 | Aris Thessaloniki | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — OFI Crete
TTTHBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | CSKA Sofia | 0-2 (0-1) | OFI Crete | -1.25 | 2.5 | T |
| 23/08/26 | OFI Crete | 2-0 (2-0) | Volos NFC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/08/26 | OFI Crete | 3-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | AEK Athens | 2-2 (1-0) | OFI Crete | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Willem II | 2-1 (2-0) | OFI Crete | -0.25 | 3 | B |
| 29/07/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | OFI Crete | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (0-0) | OFI Crete | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | OFI Crete | 3-1 (2-1) | Volos NFC | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Levadiakos | 3-2 (0-2) | OFI Crete | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Aris Thessaloniki | 3-1 (2-0) | OFI Crete | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | OFI Crete | 2-0 (1-0) | Levadiakos | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Aris Thessaloniki | 0-2 (0-1) | OFI Crete | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | OFI Crete | 0-3 (0-1) | Olympiakos Piraeus | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Panathinaikos | 4-1 (2-1) | OFI Crete | -1.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | OFI Crete | 3-0 (2-0) | AEL Larisa | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Panathinaikos | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Aris Thessaloniki
OFI Crete
33Ricardo Velho3Omar Richards4Fabiano Leismann27Noah Fadiga97Fredrik Jensen10CUros Racic20Ayotomiwa Dele Bashiru5Manu Garcia7Benjamin Garre34Sebastian Alberto Palacios9Tino Kadewere31Nikolaos Christogeorgos2Kresimir Krizmanic15Achilleas Poungouras43Dimitrios Nikolaou3Nikolaos Athanasiou14CAthanasios Androutsos24Lorenzo Dickmann41Andreas Bouchalakis10Aitor Cantalapiedra11Taxiarhis Fountas18Thiago Nuss
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Omar Richards6
- 4Fabiano Leismann7.6
- 5Manu Garcia⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 58'8
- 7Benjamin Garre🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 90'6.5
- 9Tino Kadewere▼ Rời sân 58'6.9
- 10Uros Racic C🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · ❌ Hỏng pen 88'7.1
- 20Ayotomiwa Dele Bashiru▼ Rời sân 80'6.3
- 27Noah Fadiga🟨 Thẻ vàng 73'6.3
- 33Ricardo Velho🟨 Thẻ vàng 90+5'7
- 34Sebastian Alberto Palacios▼ Rời sân 46'6.4
- 97Fredrik Jensen🟨 Thẻ vàng 81'6.2
Khách · 3421
- 2Kresimir Krizmanic6.9
- 3Nikolaos Athanasiou🎯 Kiến tạo 90+5'7
- 10Aitor Cantalapiedra▼ Rời sân 65'6.2
- 11Taxiarhis Fountas▼ Rời sân 79'6.3
- 14Athanasios Androutsos C6.9
- 15Achilleas Poungouras🟨 Thẻ vàng 77'6.1
- 18Thiago Nuss▼ Rời sân 66'6.2
- 24Lorenzo Dickmann▼ Rời sân 46'5.4
- 31Nikolaos Christogeorgos6.4
- 41Andreas Bouchalakis🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 43Dimitrios Nikolaou6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
103
Tấn công
77117
Tấn công nguy hiểm
3540
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
2216
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
386523
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
1623
Việt vị
30
Cứu thua
28
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1211
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2438
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.751.34
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aris Thessaloniki (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aris Thessaloniki (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
OFI Crete (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aris Thessaloniki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Manu Garcia Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 2/2 | 19/23 | 1 | 🟨 | |
| 4Fabiano Leismann Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 43/50 | 2 | |||
| 10Uros Racic Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 2/1 | 39/44 | 2 | ||
| 33Ricardo Velho Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/24 | 0 | 🟨 | ||
| 9Tino Kadewere Trung phong | 6.9 | 4/2 | 14/17 | 0 | |||
| 7Benjamin Garre Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 21/23 | 1 | 🟨 | ||
| 34Sebastian Alberto Palacios Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 20Ayotomiwa Dele Bashiru Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 34/38 | 0 | |||
| 27Noah Fadiga Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 23/28 | 1 | 🟨 | ||
| 97Fredrik Jensen Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 42/48 | 3 | 🟨 | ||
| 3Omar Richards Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 40/48 | 2 | |||
| 8Cristian Kouame (dự bị) Trung phong | 8.1 | 1 | 1/1 | 6/8 | 0 | ||
| 70Giannis Gianniotas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 9/11 | 1 | |||
| 17Rafael Mir Vicente (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/2 | 9/10 | 0 | |||
| 18Martin Hongla (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2Jeremy Petris (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
OFI Crete
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41Andreas Bouchalakis Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 27/33 | 3 | 🟨 | ||
| 3Nikolaos Athanasiou Hậu vệ trái | 7 | 1 | 0/0 | 34/42 | 3 | ||
| 14Athanasios Androutsos Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 67/73 | 2 | |||
| 2Kresimir Krizmanic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 57/60 | 4 | |||
| 31Nikolaos Christogeorgos Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 11Taxiarhis Fountas Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 25/30 | 3 | |||
| 10Aitor Cantalapiedra Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 26/33 | 0 | |||
| 43Dimitrios Nikolaou Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 69/69 | 0 | |||
| 18Thiago Nuss Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 13/17 | 0 | |||
| 15Achilleas Poungouras Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 46/54 | 1 | 🟨 | ||
| 24Lorenzo Dickmann Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 9/16 | 0 | |||
| 19Kenan Kodro (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 3/4 | 0 | ||
| 6Zisis Karachalios (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 40/44 | 1 | |||
| 17Borja Gonzalez Tejada (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 11/13 | 1 | |||
| 46Giannis Theodosoulakis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Giannis Apostolakis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 9/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aris Thessaloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1925 |
| Harilaou Stadium | Sân nhà | Theodoros Vardinogiannis |
| 18308 | Sức chứa | 9000 |
| Michalis Grigoriou | HLV | Christos Kontis |
| Kalamaria | Khu vực | HERAKLION |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.73 | 4.50 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.50 ↓ | 3.70 ↓ | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.90 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.40 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.75 ↑ | 100.00 ↑ | 4.86 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.90 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.58 | 4.88 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.97 ↑ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.42 | 4.62 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.30 ↑ | 81.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.35 | 4.70 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.73 | 4.63 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.34 ↑ | 23.34 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 287.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.75 | 4.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aris Thessaloniki | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| OFI Crete | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).