Kết quả bóng đá trận Aris Thessaloniki vs OFI Crete, 23:30 ngày 30/08/2026

Super League A (Hy Lạp) · 23:30 ngày 30/08/2026
Aris Thessaloniki
2 Kết thúc HT 1-0 1
OFI Crete
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Aris Thessaloniki Phút OFI Crete
Manu Garcia(Assists:Uros Racic) (Kiến tạo: Uros Racic) 1 - 0 ⚽3'
Garcia M. (Kiến tạo: Uros Racic) 2 - 0 ⚽3'
12' Andreas Bouchalakis
12' Bouchalakis A.
Manu Garcia 19'
Garcia M. 19'
HT 1-0
▲ Giannis Gianniotas ▼ Sebastian Alberto Palacios46' ⇄
46' ⇄▲ Borja Gonzalez Tejada ▼ Lorenzo Dickmann
46' ⇄▲ Zisis Karachalios ▼ Andreas Bouchalakis
Benjamin Garre 51'
▲ Rafael Mir Vicente ▼ Tino Kadewere58' ⇄
▲ Cristian Kouame ▼ Manu Garcia58' ⇄
65' ⇄▲ Giannis Apostolakis ▼ Aitor Cantalapiedra
66' ⇄▲ Kenan Kodro ▼ Thiago Nuss
Cristian Kouame 3 - 0 ⚽68'
Noah Fadiga 73'
77' Achilleas Poungouras
79' ⇄▲ Giannis Theodosoulakis ▼ Taxiarhis Fountas
▲ Martin Hongla ▼ Ayotomiwa Dele Bashiru80' ⇄
Fredrik Jensen 81'
Omar Richards(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR84'
Uros Racic ❌ Đá hỏng penalty88'
▲ Jeremy Petris ▼ Benjamin Garre90' ⇄
90+5'⚽ 3 - 1 Kenan Kodro(Assists:Nikolaos Athanasiou) (Kiến tạo: Nikolaos Athanasiou)
Ricardo Velho 90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 11 32
Bại 10 31
Ghi bàn 15 1318
Mất bàn 22 194
Điểm 47 1523

Chủ = Aris Thessaloniki · Khách = OFI Crete

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aris Thessaloniki (12)Hiệp 1 / Cả trậnOFI Crete (52)
4 (33%)Thắng/Thắng19 (37%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
3 (25%)Hòa/Thắng6 (12%)
1 (8%)Hòa/Hòa6 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (2%)
3 (25%)Bại/Bại13 (25%)

Bảng xếp hạng

Aris Thessaloniki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2661282027308
Sân nhà132921011159
Sân khách134361016157
6 gần64111712--

OFI Crete

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26102143445326
Sân nhà136072017187
Sân khách134271428148
6 gần6312127--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aris Thessaloniki 11 (55%)Hòa 4 (20%)OFI Crete 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D110/05/26Aris Thessaloniki3-1 (2-0)OFI Crete5-5+0.752.5T
GRE D103/05/26OFI Crete0-2 (0-1)Aris Thessaloniki3-7+0.252.25T
GRE D123/03/26Aris Thessaloniki0-2 (0-1)OFI Crete7-3+0.752.25B
GRE D104/10/25OFI Crete3-0 (1-0)Aris Thessaloniki2-5+0.252.5B
GRE D104/05/25OFI Crete1-1 (1-0)Aris Thessaloniki8-1+0.252.25H
GRE D105/04/25Aris Thessaloniki2-0 (0-0)OFI Crete9-2+0.52.25T
GRE D105/01/25Aris Thessaloniki0-2 (0-0)OFI Crete12-2+0.752.5B
GRE D116/09/24OFI Crete3-2 (1-0)Aris Thessaloniki6-7+0.252.5B
GRE D117/12/23Aris Thessaloniki1-0 (1-0)OFI Crete6-5+0.52.5T
GRE D120/08/23OFI Crete3-2 (2-1)Aris Thessaloniki3-4+0.252.25B
GRE D121/02/23OFI Crete0-3 (0-2)Aris Thessaloniki4-4+0.252.25T
GRE D131/10/22Aris Thessaloniki1-1 (0-0)OFI Crete5-1+12.25H
GRE Cup23/12/21OFI Crete0-2 (0-0)Aris Thessaloniki1-6+0.252T
GRE D116/12/21OFI Crete1-1 (1-0)Aris Thessaloniki2-202.25H
GRE Cup01/12/21Aris Thessaloniki3-1 (2-0)OFI Crete8-2+12.25T
GRE D113/09/21Aris Thessaloniki0-0 (0-0)OFI Crete9-2+12.25H
GRE D115/03/21Aris Thessaloniki1-0 (1-0)OFI Crete7-1+1.252.5T
GRE D120/12/20OFI Crete0-3 (0-2)Aris Thessaloniki5-302T
GRE D112/07/20OFI Crete0-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-3-0.752.5T
GRE D107/06/20Aris Thessaloniki3-1 (1-1)OFI Crete3-6+0.752.25T

Thành tích gần đây — Aris Thessaloniki

TTBHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D123/08/26Kalamata AO2-3 (1-1)Aris Thessaloniki1-10+0.52.25T
GRE Cup17/08/26Anagenisi Karditsa0-2 (0-0)Aris Thessaloniki2-11+23T
INT CF13/08/26Napoli6-2 (2-1)Aris Thessaloniki5-1-12.75B
INT CF09/08/26Aris Thessaloniki2-2 (0-2)Panserraikos---H
INT CF05/08/26Aris Thessaloniki5-1 (2-0)Panthrakikos---T
INT CF30/07/26Monza1-3 (0-2)Aris Thessaloniki6-1-0.52.75T
INT CF26/07/26Atalanta U230-3 (0-3)Aris Thessaloniki---T
GRE D117/05/26Aris Thessaloniki3-0 (0-0)Levadiakos11-0+0.52.5T
GRE D113/05/26Volos NFC1-2 (0-1)Aris Thessaloniki4-2+0.52.25T
GRE D110/05/26Aris Thessaloniki3-1 (2-0)OFI Crete5-5+0.752.5T
GRE D103/05/26OFI Crete0-2 (0-1)Aris Thessaloniki3-7+0.252.25T
GRE D118/04/26Aris Thessaloniki3-2 (1-2)Volos NFC4-5+0.752.25T
GRE D105/04/26Levadiakos1-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-3-0.252H
GRE D123/03/26Aris Thessaloniki0-2 (0-1)OFI Crete7-3+0.752.25B
GRE D115/03/26Panserraikos0-0 (0-0)Aris Thessaloniki6-6+0.752.25H
GRE D107/03/26Aris Thessaloniki0-0 (0-0)Atromitos Athens2-8+0.52H
GRE D102/03/26Panathinaikos3-1 (1-0)Aris Thessaloniki1-5-0.752.25B
GRE D123/02/26Aris Thessaloniki1-1 (1-1)AE Kifisias9-3+0.752.25H
GRE D115/02/26Volos NFC1-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-1+0.252.25H
GRE D109/02/26Aris Thessaloniki0-0 (0-0)PAOK Saloniki4-4-0.752.5H

Thành tích gần đây — OFI Crete

TTTHBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26CSKA Sofia0-2 (0-1)OFI Crete7-5-1.252.5T
GRE D123/08/26OFI Crete2-0 (2-0)Volos NFC5-2+0.52.5T
UEFA EL21/08/26OFI Crete3-0 (1-0)CSKA Sofia1-4+0.252.25T
GRE S CUP13/08/26AEK Athens2-2 (1-0)OFI Crete5-1-12.5H
INT CF01/08/26Willem II2-1 (2-0)OFI Crete0-4-0.253B
INT CF29/07/26NAC Breda3-2 (1-0)OFI Crete6-9-0.53.25B
INT CF25/07/26Go Ahead Eagles4-0 (0-0)OFI Crete2-3-0.753.25B
GRE D117/05/26OFI Crete3-1 (2-1)Volos NFC4-3+0.52.75T
GRE D113/05/26Levadiakos3-2 (0-2)OFI Crete5-1-0.752.75B
GRE D110/05/26Aris Thessaloniki3-1 (2-0)OFI Crete5-5-0.752.5B
GRE D103/05/26OFI Crete0-2 (0-1)Aris Thessaloniki3-7-0.252.25B
GRE Cup26/04/26PAOK Saloniki2-2 (1-1)OFI Crete11-1-1.252.5H
GRE D118/04/26OFI Crete2-0 (1-0)Levadiakos3-102.25T
GRE D105/04/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete3-5-0.252.25H
GRE D123/03/26Aris Thessaloniki0-2 (0-1)OFI Crete7-3-0.752.25T
GRE D114/03/26OFI Crete0-3 (0-1)Olympiakos Piraeus0-1-1.752.75B
GRE D108/03/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete9-4-0.252.25H
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0-1.53B
GRE D128/02/26OFI Crete3-0 (2-0)AEL Larisa4-7+0.252.25T
GRE D122/02/26OFI Crete0-2 (0-1)Panathinaikos2-7-0.52.25B

Đội hình

Aris ThessalonikiOFI Crete
33Ricardo Velho3Omar Richards4Fabiano Leismann27Noah Fadiga97Fredrik Jensen10CUros Racic20Ayotomiwa Dele Bashiru5Manu Garcia7Benjamin Garre34Sebastian Alberto Palacios9Tino Kadewere31Nikolaos Christogeorgos2Kresimir Krizmanic15Achilleas Poungouras43Dimitrios Nikolaou3Nikolaos Athanasiou14CAthanasios Androutsos24Lorenzo Dickmann41Andreas Bouchalakis10Aitor Cantalapiedra11Taxiarhis Fountas18Thiago Nuss

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
17
10
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
77
117
Tấn công nguy hiểm
35
40
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
22
16
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
386
523
TL chuyền bóng thành công
84%
88%
Phạm lỗi
16
23
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
12
11
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
24
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
1.34
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aris Thessaloniki (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aris Thessaloniki (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

OFI Crete (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Aris ThessalonikiOFI Crete

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Aris ThessalonikiOFI Crete

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
30
Thắng 1
74
Hòa
03
Thua 1
36
Thua 2+
Aris ThessalonikiOFI Crete

Aris Thessaloniki

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Manu Garcia
Tiền vệ tấn công
812/219/231🟨
4Fabiano Leismann
Trung vệ
7.60/043/502
10Uros Racic
Tiền vệ phòng ngự
7.112/139/442
33Ricardo Velho
Thủ môn
70/014/240🟨
9Tino Kadewere
Trung phong
6.94/214/170
7Benjamin Garre
Tiền đạo cánh phải
6.53/121/231🟨
34Sebastian Alberto Palacios
Tiền đạo cánh phải
6.40/07/101
20Ayotomiwa Dele Bashiru
Tiền vệ phòng ngự
6.31/034/380
27Noah Fadiga
Hậu vệ phải
6.30/023/281🟨
97Fredrik Jensen
Tiền vệ tấn công
6.20/042/483🟨
3Omar Richards
Hậu vệ trái
60/040/482
8Cristian Kouame (dự bị)
Trung phong
8.111/16/80
70Giannis Gianniotas (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.92/19/111
17Rafael Mir Vicente (dự bị)
Trung phong
6.82/29/100
18Martin Hongla (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/30
2Jeremy Petris (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/10

OFI Crete

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
41Andreas Bouchalakis
Tiền vệ trung tâm
7.21/027/333🟨
3Nikolaos Athanasiou
Hậu vệ trái
710/034/423
14Athanasios Androutsos
Tiền vệ trung tâm
6.90/067/732
2Kresimir Krizmanic
Trung vệ
6.90/057/604
31Nikolaos Christogeorgos
Thủ môn
6.40/020/220
11Taxiarhis Fountas
Tiền đạo cánh trái
6.32/025/303
10Aitor Cantalapiedra
Tiền vệ tấn công
6.21/026/330
43Dimitrios Nikolaou
Trung vệ
6.21/069/690
18Thiago Nuss
Tiền đạo cánh trái
6.22/113/170
15Achilleas Poungouras
Trung vệ
6.10/046/541🟨
24Lorenzo Dickmann
Hậu vệ phải
5.40/09/160
19Kenan Kodro (dự bị)
Trung phong
7.212/13/40
6Zisis Karachalios (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/040/441
17Borja Gonzalez Tejada (dự bị)
Hậu vệ phải
6.51/111/131
46Giannis Theodosoulakis (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/02/20
21Giannis Apostolakis (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/09/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aris Thessaloniki Thông tin OFI Crete
1914 Thành lập 1925
Harilaou Stadium Sân nhà Theodoros Vardinogiannis
18308 Sức chứa 9000
Michalis Grigoriou HLV Christos Kontis
Kalamaria Khu vực HERAKLION
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.734.500.792.500.930.780.751.00
Live1.76 ↑3.50 ↓3.70 ↓0.792.500.930.96 ↑0.750.82 ↓
EasybetsSớm1.673.805.000.912.500.880.810.751.00
Live1.10 ↓41.00 ↑151.00 ↑1.80 ↑2.500.42 ↓0.62 ↓0.001.20 ↑
VcbetSớm1.623.605.000.912.500.880.840.750.96
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.80 ↑2.500.23 ↓0.59 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm1.583.804.900.902.500.920.780.751.06
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.803.454.801.102.500.700.800.501.00
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.70 ↓0.501.15 ↑
10BETSớm1.763.404.400.802.250.87---
Live1.01 ↓36.75 ↑100.00 ↑4.86 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm1.583.804.900.902.500.920.780.751.06
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.613.804.600.902.500.900.830.750.99
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.573.584.880.952.500.910.820.751.06
Live1.18 ↓4.97 ↑17.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.773.424.620.872.250.931.020.750.80
Live1.01 ↓13.30 ↑81.00 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.613.604.500.852.500.83---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.743.354.700.852.250.870.980.750.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑10.02 ↑2.500.02 ↓0.62 ↓0.001.22 ↑
PinnacleSớm1.703.734.630.892.500.890.930.750.88
Live1.21 ↓5.34 ↑23.34 ↑4.27 ↑2.500.17 ↓0.56 ↓0.001.45 ↑
BwinSớm1.653.904.800.852.500.83---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑0.83 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm1.773.404.851.102.500.650.300.002.00
Live1.01 ↓41.00 ↑287.00 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓0.64 ↑0.001.26 ↓
SNAISớm1.553.755.25------
Live1.62 ↑3.754.75 ↓------
Bet 365Sớm1.573.705.250.902.500.900.800.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.623.705.000.852.500.850.790.750.98
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.02 ↓0.88 ↑0.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aris Thessaloniki+3/4100
OFI Crete-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).