Kết quả bóng đá trận Aritma Praha vs Povltava FA, 15:15 ngày 15/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 15/08/2026
Aritma Praha 0 Kết thúc HT 0-0 0
Povltava FA
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Aritma Praha | Phút | |
| 28' | Tomas Fronek | |
| HT 0-0 | ||
| 75' | Filip Mares | |
| Vojtech Severa | 75' | |
| 90+2' | Zaza Khapava | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 11 | 24 |
| Điểm | 2 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = Aritma Praha · Khách = Povltava FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aritma Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Aritma Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Povltava FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Aritma Praha 0 (0%)Hòa 0 (0%)Povltava FA 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/21 | Aritma Praha | 0-1 (0-0) | Povltava FA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aritma Praha
BHTTBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-0 (0-0) | Aritma Praha | - | - | B |
| 08/08/26 | Benesov | 0-0 (0-0) | Aritma Praha | - | - | H |
| 01/08/26 | Chrudim | 1-2 (0-1) | Aritma Praha | - | - | T |
| 25/07/26 | Aritma Praha | 1-0 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | T |
| 11/07/26 | Viktoria Zizkov | 1-0 (1-0) | Aritma Praha | -1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Ceske Budejovice B | 2-2 (1-1) | Aritma Praha | - | - | H |
| 23/05/26 | Aritma Praha | 3-2 (2-1) | FK Pribram B | - | - | T |
| 20/05/26 | Domazlice | 3-2 (3-0) | Aritma Praha | -1.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Aritma Praha | 1-0 (1-0) | Taborsko B | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Kraluv Dvur | 2-0 (1-0) | Aritma Praha | - | - | B |
| 06/05/26 | Aritma Praha | 2-1 (1-1) | Admira Praha | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Aritma Praha | 1-1 (1-1) | Bohemians1905 B | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Viktoria Plzen B | 2-2 (0-1) | Aritma Praha | -1.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Aritma Praha | 2-1 (0-1) | Dukla Praha B | - | - | T |
| 11/04/26 | SK Kladno | 2-0 (1-0) | Aritma Praha | - | - | B |
| 03/04/26 | Aritma Praha | 3-0 (3-0) | SK Petrin Plzen | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Slavia Prague C | 0-1 (0-0) | Aritma Praha | - | - | T |
| 21/03/26 | Aritma Praha | 1-1 (1-0) | SK Motorlet Praha | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Pisek | 1-1 (1-0) | Aritma Praha | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Aritma Praha | 3-1 (0-1) | Loko Vltavin | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Povltava FA
BHTHHHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Povltava FA | 0-3 (0-0) | FC Pisek | - | - | B |
| 01/08/26 | Spartak Pribram | 2-2 (1-1) | Povltava FA | - | - | H |
| 25/07/26 | Povltava FA | 2-1 (1-1) | SK Kosmonosy | - | - | T |
| 22/07/26 | FK Kolin | 1-1 (1-0) | Povltava FA | - | - | H |
| 18/07/26 | Povltava FA | 3-3 (1-2) | FK Pencin Turnov | - | - | H |
| 25/04/26 | Povltava FA | 0-0 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 11/04/26 | Povltava FA | 6-6 (3-2) | TJ Prestice | - | - | H |
| 28/03/26 | Povltava FA | 1-0 (0-0) | Krimice | - | - | T |
| 14/03/26 | Povltava FA | 3-0 (3-0) | Milevsko | - | - | T |
| 21/02/26 | Povltava FA | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec II | - | - | H |
| 18/01/26 | SK Zapy | 4-2 (3-1) | Povltava FA | - | - | B |
| 08/11/25 | Povltava FA | 3-1 (2-1) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | T |
| 04/10/25 | Povltava FA | 2-0 (2-0) | FC Tachov | - | - | T |
| 20/09/25 | Povltava FA | 2-0 (1-0) | Komarov | - | - | T |
| 13/09/25 | TJ Prestice | 1-4 (1-2) | Povltava FA | - | - | T |
| 06/09/25 | Povltava FA | 1-1 (0-0) | TJ Milin | - | - | H |
| 23/08/25 | Povltava FA | 3-1 (1-0) | SK Senci Doubravka | - | - | T |
| 12/08/25 | Povltava FA | 0-8 (0-5) | FK MAS Taborsko | - | - | B |
| 02/08/25 | Horovice | 2-3 (0-1) | Povltava FA | - | - | T |
| 19/07/25 | Povltava FA | 1-3 (1-1) | Slovan Liberec II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
59
Sút cầu môn
24
Tấn công
128117
Tấn công nguy hiểm
7757
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
20
Quả ném biên
2728
So Sánh Sức Mạnh
55 45
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aritma Praha (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Povltava FA (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aritma Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.20 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.10 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.65 | 3.55 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.60 | 5.00 | 0.82 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.64 ↑ | 1.23 ↓ | 8.49 ↑ | 2.28 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.16 | 3.47 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.99 | 4.51 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.12 ↓ | 11.20 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 4.70 | 0.77 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.62 | 3.23 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 7.57 ↑ | 1.15 ↓ | 9.99 ↑ | 2.72 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.12 ↓ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.68 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aritma Praha | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Povltava FA | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).