Kết quả bóng đá trận Arka Gdynia II vs Stoczniowiec Gdansk, 16:00 ngày 23/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 16:00 ngày 23/08/2026
Arka Gdynia II 3 Kết thúc HT 2-0 0
Stoczniowiec Gdansk
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Arka Gdynia II | Phút | Stoczniowiec Gdansk |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 66' | |
| 75' | ||
| 80' | ||
| 88' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 17 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 3 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 0 |
Chủ = Arka Gdynia II · Khách = Stoczniowiec Gdansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arka Gdynia II | Hiệp 1 / Cả trận | Stoczniowiec Gdansk (1) |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
197
Sút cầu môn
83
Tấn công
9680
Tấn công nguy hiểm
7241
Sút ngoài cầu môn
114
Đá phạt trực tiếp
620
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Việt vị
41
Quả ném biên
1721
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arka Gdynia II (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Stoczniowiec Gdansk (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arka Gdynia II | Thông tin | Stoczniowiec Gdansk |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.96 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.80 ↓ | 5.75 ↓ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.52 | 5.20 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.90 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.55 ↑ | 17.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.50 | 6.15 | 0.76 | 4.00 | 0.94 | 0.84 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.72 ↓ | 4.63 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.50 | 7.25 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.74 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 25.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.80 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.