Kết quả bóng đá trận Arka Gdynia vs LKS Lodz, 19:30 ngày 06/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 19:30 ngày 06/09/2026
Arka Gdynia 1 Kết thúc HT 0-0 1
LKS Lodz
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 14 |
Chủ = Arka Gdynia · Khách = LKS Lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arka Gdynia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 13 |
LKS Lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
Đội hình
Arka Gdynia
LKS Lodz
33J.Grobelny3Szota S.4Komenda M.20Gruszkowski K.94Gojny D.14Dominik Kun23Lewkot S.39MIlewski M.71Kowalski J.77Walus F.9Gutkovskis V.77D.Węglarz3Falowski K.4Farbiszewski B.22Craciun A.7Sokol D.8Koki Hinokio20Wysokinski M.37Keiblinger J.88Kacper Terlecki13Podlinski K.19Nowakowski K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
17
Việt vị
01
Quả ném biên
79
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arka Gdynia (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
LKS Lodz (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arka Gdynia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1908 |
| Gosir | Sân nhà | Stadion LKS |
| 12000 | Sức chứa | 28000 |
| Dawid Szwarga | HLV | Szymon Grabowski |
| Gdynia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 1.07 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.73 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.22 ↓ | 8.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.25 | 2.65 | 0.83 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↑ | 3.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.73 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.05 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.19 | 2.69 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.17 ↓ | 2.70 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.05 | 0.25 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.80 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.18 | 2.67 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.40 ↑ | 2.87 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.87 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 9.06 ↑ | 1.15 ↓ | 11.10 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arka Gdynia | +1/4 | 1 | 0 | 3 |
| LKS Lodz | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).