Kết quả bóng đá trận Arka Gdynia vs Polonia Bytom, 19:30 ngày 30/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 19:30 ngày 30/08/2026
Arka Gdynia 1 Kết thúc HT 1-0 1
Polonia Bytom
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Arka Gdynia | Phút | |
| 23' | Krzysztof Wolkowicz | |
| 23' | ||
| 23' | Wolkowicz K. | |
| 24' | Oskar Krzyzak | |
| 25' | Krzyzak O. | |
| Michal MIlewski 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| 45' | Mikolaj Labojko | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Rumin ▼ Kamil Wojtyra | |
| 46' ⇄ | ▲ Grzegorz Szymusik ▼ Krzysztof Wolkowicz | |
| Kuba Solecki | 53' | |
| Kuba Solecki | 56' | |
| 64' | ⚽ 1 - 1 Lucjan Zielinski | |
| 66' ⇄ | ▲ Szymon Kadziolka ▼ Maciej Wolski | |
| 66' ⇄ | ▲ Kacper Michalski ▼ Oskar Krzyzak | |
| 66' | Kacper Michalski | |
| ▲ Javi Dominguez ▼ Maciej Ambrosiewicz | 72' ⇄ | |
| ▲ Dominik Kun ▼ Lewkot Szymon | 72' ⇄ | |
| ▲ Natan Dziegielewski ▼ Filip Walus | 78' ⇄ | |
| ▲ Elmedin Rama ▼ Vladislavs Gutkovskis | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mateusz Wziech ▼ Kamil Orlik | |
| ▲ Kasjan Lipkowski ▼ Michal MIlewski | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 9 | 19 |
| Điểm | 4 | 2 | 19 | 15 |
Chủ = Arka Gdynia · Khách = Polonia Bytom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arka Gdynia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | - | - |
Polonia Bytom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 15 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 7 | 5 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Arka Gdynia 5 (45%)Hòa 2 (18%)Polonia Bytom 4 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/23 | Polonia Bytom | 1-1 (0-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/13 | Arka Gdynia | 3-1 (1-0) | Polonia Bytom | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/09/12 | Polonia Bytom | 0-1 (0-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/12 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/10/11 | Arka Gdynia | 4-0 (3-0) | Polonia Bytom | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/05/11 | Arka Gdynia | 2-1 (1-0) | Polonia Bytom | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/11/10 | Polonia Bytom | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | -0.25 | 2 | B |
| 31/03/10 | Arka Gdynia | 2-2 (0-1) | Polonia Bytom | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/09/09 | Polonia Bytom | 3-1 (2-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/09 | Polonia Bytom | 2-1 (0-0) | Arka Gdynia | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/08 | Arka Gdynia | 1-3 (1-0) | Polonia Bytom | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Arka Gdynia
BTBTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Miedz Legnica | 2-0 (1-0) | Arka Gdynia | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/08/26 | Arka Gdynia | 3-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Arka Gdynia | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | KTS-K Luzino | 0-2 (0-2) | Arka Gdynia | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Arka Gdynia | 3-0 (0-0) | Ironi Tiberias | - | - | T |
| 11/07/26 | Arka Gdynia | 2-4 (1-4) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | -1.5 | 3 | H |
| 28/04/26 | Piast Gliwice | 4-1 (1-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Korona Kielce | 3-0 (3-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Polonia Bytom
HBHBTTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Polonia Bytom | 2-2 (2-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.5 | 3 | H |
| 16/08/26 | Stal Mielec | 5-2 (2-1) | Polonia Bytom | -0.25 | 3 | B |
| 07/08/26 | Polonia Bytom | 2-2 (0-1) | Pogon Siedlce | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Polonia Bytom | 4-3 (2-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Polonia Bytom | 4-0 (1-0) | KSZO Ostrowiec | - | - | T |
| 11/07/26 | Opava | 3-2 (0-1) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Polonia Bytom | 3-1 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 20/06/26 | Polonia Bytom | 1-0 (0-0) | Gryf Wejherowo | - | - | T |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow | 1-4 (0-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Polonia Bytom | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Polonia Bytom | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | -0.75 | 3 | H |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | GKS Tychy | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Arka Gdynia
Polonia Bytom
99Dawid Arndt3Serafin Szota4Marco Komenda20Konrad Gruszkowski94Dawid Gojny23Lewkot Szymon28Maciej Ambrosiewicz16Kuba Solecki39Michal MIlewski77Filip Walus9CVladislavs Gutkovskis1Banasik17Krzysztof Wolkowicz30Oskar Krzyzak77Jakub Szymanski6Maciej Wolski7Lucjan Zielinski8Mikolaj Labojko25Dominik Konieczny11Konrad Andrzejczak22Kamil Orlik9CKamil Wojtyra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Serafin Szota
- 4Marco Komenda
- 9Vladislavs Gutkovskis C▼ Rời sân 78'
- 16Kuba Solecki🟨 Thẻ vàng 53' · 🟥 Thẻ đỏ 56'
- 20Konrad Gruszkowski
- 23Lewkot Szymon▼ Rời sân 72'
- 28Maciej Ambrosiewicz▼ Rời sân 72'
- 39Michal MIlewski⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 90+2'
- 77Filip Walus▼ Rời sân 78'
- 94Dawid Gojny
- 99Dawid Arndt
Khách · 3421
- 1Banasik
- 6Maciej Wolski▼ Rời sân 66'
- 7Lucjan Zielinski⚽ Ghi bàn 64'
- 8Mikolaj Labojko🟨 Thẻ vàng 45'
- 9Kamil Wojtyra C▼ Rời sân 46'
- 11Konrad Andrzejczak
- 17Krzysztof Wolkowicz🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'
- 22Kamil Orlik▼ Rời sân 79'
- 25Dominik Konieczny
- 30Oskar Krzyzak🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 66'
- 77Jakub Szymanski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
57
Tấn công
89104
Tấn công nguy hiểm
6879
Sút ngoài cầu môn
97
Đá phạt trực tiếp
2013
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
04
Quả ném biên
1617
So Sánh Sức Mạnh
52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arka Gdynia (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Polonia Bytom (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arka Gdynia (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Polonia Bytom (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arka Gdynia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Dawid Arndt Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arka Gdynia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1920-1-4 |
| Gosir | Sân nhà | Stadion Polonia |
| 12000 | Sức chứa | 15000 |
| Dawid Szwarga | HLV | Konrad Gerega |
| Gdynia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.45 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.70 | 0.77 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 9.89 ↑ | 1.24 ↓ | 4.95 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.45 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.50 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.21 | 3.24 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.40 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.35 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.58 ↑ | 3.53 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.80 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 6.45 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.54 | 3.71 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 14.81 ↑ | 1.12 ↓ | 8.76 ↑ | 3.21 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.77 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.10 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.