Kết quả bóng đá trận Arka Gdynia vs Puszcza Niepolomice, 00:00 ngày 18/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 18/08/2026
Arka Gdynia 3 Kết thúc HT 3-0 0
Puszcza Niepolomice
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Arka Gdynia | Phút | |
| Vladislavs Gutkovskis 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 11' | Adrian Piekarski | |
| Serafin Szota 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Konrad Gruszkowski | 23' | |
| Filip Walus 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| 33' ⇄ | ▲ Filip Szabaciuk ▼ Kacper Przybylko | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mark Strajnar ▼ Adrian Piekarski | |
| Serafin Szota | 50' | |
| 58' ⇄ | ▲ Olaf Korczakowski ▼ Mateusz Cholewiak | |
| 58' ⇄ | ▲ Amarildo Gjoni ▼ Kosei Iwao | |
| ▲ Natan Dziegielewski ▼ Michal MIlewski | 64' ⇄ | |
| ▲ Javi Dominguez ▼ Serafin Szota | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Igor Pieprzyca ▼ Andrzej Trubeha | |
| ▲ Lewkot Szymon ▼ Maciej Ambrosiewicz | 79' ⇄ | |
| ▲ Piotr Krefft ▼ Filip Walus | 79' ⇄ | |
| 84' | Amarildo Gjoni | |
| ▲ Elian Demirovic ▼ Kuba Solecki | 86' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 14 |
| Điểm | 5 | 3 | 20 | 12 |
Chủ = Arka Gdynia · Khách = Puszcza Niepolomice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arka Gdynia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 6 | - | - |
Puszcza Niepolomice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Arka Gdynia 6 (67%)Hòa 1 (11%)Puszcza Niepolomice 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/23 | Arka Gdynia | 1-1 (0-1) | Puszcza Niepolomice | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/10/22 | Puszcza Niepolomice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/22 | Puszcza Niepolomice | 2-3 (1-1) | Arka Gdynia | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/09/21 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/21 | Puszcza Niepolomice | 4-0 (0-0) | Arka Gdynia | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/03/21 | Puszcza Niepolomice | 2-5 (1-1) | Arka Gdynia | 0 | 2.25 | T |
| 04/09/20 | Arka Gdynia | 3-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/05/14 | Arka Gdynia | 3-2 (0-1) | Puszcza Niepolomice | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/10/13 | Puszcza Niepolomice | 2-5 (1-2) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Arka Gdynia
BTTTTBTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Arka Gdynia | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | KTS-K Luzino | 0-2 (0-2) | Arka Gdynia | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Arka Gdynia | 3-0 (0-0) | Ironi Tiberias | - | - | T |
| 11/07/26 | Arka Gdynia | 2-4 (1-4) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | -1.5 | 3 | H |
| 28/04/26 | Piast Gliwice | 4-1 (1-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Korona Kielce | 3-0 (3-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Wisla Plock | 0-3 (0-0) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Puszcza Niepolomice
TBBTBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Puszcza Niepolomice | 3-1 (2-1) | Odra Opole | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-1 (0-0) | Polonia Warszawa | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-0) | JKS Jaroslaw | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | B |
| 11/07/26 | Stal Mielec | 1-4 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 04/07/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | B |
| 01/07/26 | Wisla Krakow | 4-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Star Starachowice | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | -1.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Miedz Legnica | 2-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Stal Mielec | 1-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | -1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Odra Opole | 1-0 (0-0) | Puszcza Niepolomice | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Arka Gdynia
Puszcza Niepolomice
99Dawid Arndt3Serafin Szota4Marco Komenda20Konrad Gruszkowski94Dawid Gojny14Dominik Kun28Maciej Ambrosiewicz16Kuba Solecki39Michal MIlewski77Filip Walus9CVladislavs Gutkovskis1Filip Andrzejczak2Konrad Kasolik6Omar Kocar64Kacper Wolowiec8CFilipe Nascimento10Mateusz Cholewiak23Kacper Przybylko34Adrian Piekarski17Kosei Iwao53Andrzej Trubeha63German Barkovskiy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Serafin Szota⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 64'7.3
- 4Marco Komenda6.7
- 9Vladislavs Gutkovskis C⚽ Ghi bàn 6'6.8
- 14Dominik Kun6.9
- 16Kuba Solecki▼ Rời sân 86'6.6
- 20Konrad Gruszkowski🟨 Thẻ vàng 23'6.6
- 28Maciej Ambrosiewicz▼ Rời sân 79'7.6
- 39Michal MIlewski▼ Rời sân 64'6.9
- 77Filip Walus⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 79'7.8
- 94Dawid Gojny7.7
- 99Dawid Arndt7.9
Khách · 3421
- 1Filip Andrzejczak5.8
- 2Konrad Kasolik6.3
- 6Omar Kocar5.7
- 8Filipe Nascimento C6.5
- 10Mateusz Cholewiak▼ Rời sân 58'6.4
- 17Kosei Iwao▼ Rời sân 58'6.4
- 23Kacper Przybylko▼ Rời sân 33'5.8
- 34Adrian Piekarski🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 53Andrzej Trubeha▼ Rời sân 72'6.5
- 63German Barkovskiy6.8
- 64Kacper Wolowiec5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
63
Tấn công
79112
Tấn công nguy hiểm
4172
Sút ngoài cầu môn
413
Đá phạt trực tiếp
2118
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1821
Quả ném biên
2519
So Sánh Sức Mạnh
56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B2T2 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arka Gdynia (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Puszcza Niepolomice (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arka Gdynia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Puszcza Niepolomice (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arka Gdynia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Dawid Arndt Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 77Filip Walus Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 21/26 | 1 | ||
| 94Dawid Gojny Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 26/34 | 1 | ||
| 28Maciej Ambrosiewicz Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 0/0 | 28/33 | 3 | ||
| 3Serafin Szota Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 15/24 | 4 | 🟨 | |
| 14Dominik Kun Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 28/35 | 2 | |||
| 39Michal MIlewski Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 8/12 | 0 | |||
| 9Vladislavs Gutkovskis Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 4/11 | 1 | ||
| 4Marco Komenda Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 27/31 | 1 | |||
| 20Konrad Gruszkowski Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 28/37 | 2 | 🟨 | ||
| 16Kuba Solecki Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 4/8 | 2 | |||
| 23Lewkot Szymon (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Natan Dziegielewski (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 44Javi Dominguez (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 90Piotr Krefft (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 72Elian Demirovic (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Puszcza Niepolomice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63German Barkovskiy Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 34Adrian Piekarski Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 8Filipe Nascimento Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 52/64 | 1 | |||
| 53Andrzej Trubeha Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 12/18 | 0 | |||
| 10Mateusz Cholewiak Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 10/14 | 0 | |||
| 17Kosei Iwao Trung phong | 6.4 | 2/1 | 6/6 | 0 | |||
| 2Konrad Kasolik Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 40/46 | 3 | |||
| 23Kacper Przybylko Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 64Kacper Wolowiec Hậu vệ | 5.8 | 2/0 | 28/35 | 1 | |||
| 1Filip Andrzejczak Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 6Omar Kocar Tiền vệ | 5.7 | 3/0 | 29/43 | 3 | |||
| 14Filip Szabaciuk (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 33Mark Strajnar (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 14/21 | 1 | |||
| 11Olaf Korczakowski (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/1 | 7/7 | 1 | |||
| 28Igor Pieprzyca (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 9Amarildo Gjoni (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arka Gdynia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | |
| Gosir | Sân nhà | Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Dawid Szwarga | HLV | Tomasz Tulacz |
| Gdynia | Khu vực | Poland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.30 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.85 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.65 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 18.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.65 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.75 ↑ | 44.58 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.85 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.00 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.44 | 4.15 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 14.50 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.49 | 3.59 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.40 ↑ | 57.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.80 | 0.73 | 2.50 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 10.73 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.48 | 4.44 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.40 ↑ | 26.01 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.14 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.