Kết quả bóng đá trận Arka Gdynia vs Puszcza Niepolomice, 00:00 ngày 18/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 18/08/2026
Arka Gdynia
3 Kết thúc HT 3-0 0
Puszcza Niepolomice
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Arka Gdynia Phút Puszcza Niepolomice
Vladislavs Gutkovskis 1 - 0 6'
11' Adrian Piekarski
Serafin Szota 2 - 0 17'
Konrad Gruszkowski 23'
Filip Walus 3 - 0 30'
33' ▲ Filip Szabaciuk ▼ Kacper Przybylko
HT 3-0
46' ▲ Mark Strajnar ▼ Adrian Piekarski
Serafin Szota 50'
58' ▲ Olaf Korczakowski ▼ Mateusz Cholewiak
58' ▲ Amarildo Gjoni ▼ Kosei Iwao
▲ Natan Dziegielewski ▼ Michal MIlewski64'
▲ Javi Dominguez ▼ Serafin Szota64'
72' ▲ Igor Pieprzyca ▼ Andrzej Trubeha
▲ Lewkot Szymon ▼ Maciej Ambrosiewicz79'
▲ Piotr Krefft ▼ Filip Walus79'
84' Amarildo Gjoni
▲ Elian Demirovic ▼ Kuba Solecki86'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 20 20
Bại 02 26
Ghi bàn 62 1911
Mất bàn 24 614
Điểm 53 2012

Chủ = Arka Gdynia · Khách = Puszcza Niepolomice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arka Gdynia (17)Hiệp 1 / Cả trậnPuszcza Niepolomice (20)
7 (41%)Thắng/Thắng4 (20%)
2 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (18%)Hòa/Thắng2 (10%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
4 (24%)Bại/Bại8 (40%)

Bảng xếp hạng

Arka Gdynia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631295105
Sân nhà32108172
Sân khách310214313
6 gần6402126--

Puszcza Niepolomice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng620457614
Sân nhà42025365
Sân khách200204018
6 gần630397--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Arka Gdynia 6 (67%)Hòa 1 (11%)Puszcza Niepolomice 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D130/04/23Arka Gdynia1-1 (0-1)Puszcza Niepolomice5-4+0.52.5H
POL D102/10/22Puszcza Niepolomice2-0 (2-0)Arka Gdynia5-4+0.252.5B
POL D110/04/22Puszcza Niepolomice2-3 (1-1)Arka Gdynia7-2+0.252.5T
POL D125/09/21Arka Gdynia2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice7-3+12.5T
POL D107/03/21Puszcza Niepolomice4-0 (0-0)Arka Gdynia8-4+0.252.25B
POL Cup02/03/21Puszcza Niepolomice2-5 (1-1)Arka Gdynia4-302.25T
POL D104/09/20Arka Gdynia3-2 (1-0)Puszcza Niepolomice6-7+1.252.75T
POL D122/05/14Arka Gdynia3-2 (0-1)Puszcza Niepolomice5-2+0.752.25T
POL D127/10/13Puszcza Niepolomice2-5 (1-2)Arka Gdynia-+0.52.25T

Thành tích gần đây — Arka Gdynia

BTTTTBTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D111/08/26Unia Skierniewice2-0 (2-0)Arka Gdynia7-5+0.252.75B
POL D101/08/26Arka Gdynia4-0 (1-0)Stal Rzeszow4-10+0.753T
POL D125/07/26Odra Opole0-1 (0-1)Arka Gdynia2-0+0.52.5T
INT CF18/07/26KTS-K Luzino0-2 (0-2)Arka Gdynia1-3+1.753.5T
INT CF15/07/26Arka Gdynia3-0 (0-0)Ironi Tiberias---T
INT CF11/07/26Arka Gdynia2-4 (1-4)Olimpia Grudziadz8-3--B
INT CF03/07/26Arka Gdynia2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-4+0.253.25T
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0-0.752.75B
POL PR23/05/26Rakow Czestochowa3-0 (1-0)Arka Gdynia1-4-1.53B
POL PR19/05/26Arka Gdynia2-3 (1-1)LKS Nieciecza2-4+0.752.75B
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9-0.52.5H
POL PR09/05/26Lech Poznan1-1 (0-0)Arka Gdynia15-5-1.53H
POL PR28/04/26Piast Gliwice4-1 (1-0)Arka Gdynia6-5-0.752.5B
POL PR19/04/26Arka Gdynia0-3 (0-2)Jagiellonia Bialystok7-3-0.252.5B
POL PR12/04/26Cracovia Krakow2-2 (1-1)Arka Gdynia5-3-0.52.25H
POL PR08/04/26Arka Gdynia3-1 (2-0)Zaglebie Lubin5-5+0.252.25T
POL PR22/03/26Korona Kielce3-0 (3-0)Arka Gdynia7-3-0.752.25B
POL PR15/03/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Widzew lodz8-3-0.252.25H
POL PR10/03/26Wisla Plock0-3 (0-0)Arka Gdynia6-2-0.52.25T
POL PR06/03/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Arka Gdynia3-7-0.752.5B

Thành tích gần đây — Puszcza Niepolomice

TBBTBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D108/08/26Puszcza Niepolomice3-1 (2-1)Odra Opole8-4+0.252.25T
POL D103/08/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-0 (1-0)Puszcza Niepolomice1-102.75B
POL D127/07/26Puszcza Niepolomice0-1 (0-0)Polonia Warszawa3-402.5B
INT CF23/07/26Puszcza Niepolomice2-1 (0-0)JKS Jaroslaw7-4+1.753.5T
INT CF19/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---B
INT CF11/07/26Stal Mielec1-4 (1-0)Puszcza Niepolomice6-202.75T
INT CF08/07/26Puszcza Niepolomice0-3 (0-0)LKS Nieciecza---B
INT CF04/07/26Rakow Czestochowa2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---B
INT CF01/07/26Wisla Krakow4-0 (3-0)Puszcza Niepolomice6-1-13.25B
INT CF27/06/26Puszcza Niepolomice3-0 (1-0)Star Starachowice3-3--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice--1.53B
POL D124/05/26Miedz Legnica2-1 (1-1)Puszcza Niepolomice7-3-0.752.75B
POL D118/05/26Puszcza Niepolomice1-0 (0-0)LKS Lodz4-4-0.252.5T
POL D110/05/26Stal Mielec1-1 (1-1)Puszcza Niepolomice5-5-0.252.75H
POL D101/05/26Puszcza Niepolomice1-0 (0-0)Znicz Pruszkow3-4+0.252.25T
POL D125/04/26Wisla Krakow2-2 (1-0)Puszcza Niepolomice10-4-12.5H
POL D119/04/26Puszcza Niepolomice2-1 (2-1)Polonia Bytom4-602.5T
POL D111/04/26Odra Opole1-0 (0-0)Puszcza Niepolomice4-4-0.252.25B
POL D106/04/26Puszcza Niepolomice2-1 (0-1)Polonia Warszawa5-6-0.252.75T
POL D122/03/26Puszcza Niepolomice1-1 (0-1)Slask Wroclaw2-2-0.252.75H

Đội hình

Arka GdyniaPuszcza Niepolomice
99Dawid Arndt3Serafin Szota4Marco Komenda20Konrad Gruszkowski94Dawid Gojny14Dominik Kun28Maciej Ambrosiewicz16Kuba Solecki39Michal MIlewski77Filip Walus9CVladislavs Gutkovskis1Filip Andrzejczak2Konrad Kasolik6Omar Kocar64Kacper Wolowiec8CFilipe Nascimento10Mateusz Cholewiak23Kacper Przybylko34Adrian Piekarski17Kosei Iwao53Andrzej Trubeha63German Barkovskiy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
16
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
79
112
Tấn công nguy hiểm
41
72
Sút ngoài cầu môn
4
13
Đá phạt trực tiếp
21
18
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
18
21
Quả ném biên
25
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arka Gdynia (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Puszcza Niepolomice (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Arka Gdynia (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Puszcza Niepolomice (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
22
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Arka GdyniaPuszcza Niepolomice

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Arka GdyniaPuszcza Niepolomice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
15
Thắng 1
43
Hòa
14
Thua 1
85
Thua 2+
Arka GdyniaPuszcza Niepolomice

Arka Gdynia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Dawid Arndt
Thủ môn
7.90/015/190
77Filip Walus
Tiền vệ
7.813/121/261
94Dawid Gojny
Hậu vệ trái
7.710/026/341
28Maciej Ambrosiewicz
Tiền vệ phòng ngự
7.610/028/333
3Serafin Szota
Trung vệ
7.311/115/244🟨
14Dominik Kun
Tiền vệ phòng ngự
6.90/028/352
39Michal MIlewski
Tiền đạo cánh phải
6.91/18/120
9Vladislavs Gutkovskis
Trung phong
6.812/14/111
4Marco Komenda
Trung vệ
6.71/127/311
20Konrad Gruszkowski
Hậu vệ phải
6.60/028/372🟨
16Kuba Solecki
Tiền vệ
6.61/04/82
23Lewkot Szymon (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/02/20
17Natan Dziegielewski (dự bị)
Tiền vệ
6.71/13/50
44Javi Dominguez (dự bị)
Hậu vệ
6.70/06/80
90Piotr Krefft (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/21
72Elian Demirovic (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Puszcza Niepolomice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
63German Barkovskiy
Tiền đạo
6.80/017/192
34Adrian Piekarski
Trung vệ
6.70/010/130🟨
8Filipe Nascimento
Tiền vệ
6.51/052/641
53Andrzej Trubeha
Tiền vệ tấn công
6.52/012/180
10Mateusz Cholewiak
Tiền đạo cánh trái
6.42/010/140
17Kosei Iwao
Trung phong
6.42/16/60
2Konrad Kasolik
Trung vệ
6.31/040/463
23Kacper Przybylko
Trung vệ
5.80/04/50
64Kacper Wolowiec
Hậu vệ
5.82/028/351
1Filip Andrzejczak
Thủ môn
5.80/014/180
6Omar Kocar
Tiền vệ
5.73/029/433
14Filip Szabaciuk (dự bị)
Trung vệ
6.90/010/140
33Mark Strajnar (dự bị)
Hậu vệ
6.70/014/211
11Olaf Korczakowski (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.74/17/71
28Igor Pieprzyca (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/05/81
9Amarildo Gjoni (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/31🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Arka Gdynia Thông tin Puszcza Niepolomice
1929 Thành lập
Gosir Sân nhà Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło
12000 Sức chứa 0
Dawid Szwarga HLV Tomasz Tulacz
Gdynia Khu vực Poland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.504.300.782.500.970.910.750.87
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓1.09 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm1.733.604.200.872.500.951.000.750.82
Live1.01 ↓15.00 ↑46.00 ↑3.60 ↑3.500.18 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm1.723.603.850.782.501.020.910.750.91
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm1.903.503.650.832.500.830.700.500.95
Live1.12 ↓7.50 ↑18.00 ↑3.80 ↑3.500.12 ↓0.95 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.853.403.650.792.500.85---
Live1.01 ↓10.75 ↑44.58 ↑3.84 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm1.723.603.850.782.501.020.910.750.91
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm1.723.754.000.782.500.920.920.750.78
Live1.01 ↓14.00 ↑16.00 ↑5.26 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm1.643.444.150.802.501.000.920.750.90
Live1.09 ↓8.60 ↑14.50 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm1.973.493.590.872.500.930.970.500.85
Live1.01 ↓14.40 ↑57.00 ↑7.65 ↑3.500.01 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm1.703.604.200.752.500.95---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.833.603.800.732.501.010.810.500.92
Live1.01 ↓59.00 ↑351.00 ↑10.73 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.763.484.440.812.250.951.010.750.78
Live1.10 ↓9.40 ↑26.01 ↑3.27 ↑3.500.23 ↓0.97 ↓0.000.86 ↑
BwinSớm1.713.704.200.752.500.93---
Live1.01 ↓91.00 ↑251.00 ↑1.00 ↑3.500.65 ↓---
1xBetSớm1.903.603.700.802.500.901.140.750.63
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.76 ↑3.500.14 ↓1.06 ↓0.000.76 ↑
Bet 365Sớm1.733.404.200.832.250.981.030.750.78
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm1.853.203.751.052.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.