Kết quả bóng đá trận Arkadag FK vs FC Goa, 22:00 ngày 12/08/2026
AFC Champions League 2 · 22:00 ngày 12/08/2026
Arkadag FK 3 Kết thúc HT 0-0 0
FC Goa
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 39℃~40℃
Tường thuật trực tiếp
Arkadag FK
FC Goa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
7'
🟨 Thẻ vàng - Sitroy Carvalho
30'
🔁 Thay người: vào Muhammad Nemil, ra Sitroy Carvalho
🟨 Thẻ vàng - Begench Akmammedov
🔁 Thay người: vào Berdimyrat Rejebov, ra Ibrayym Mammedov
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Didar Durdyyew, ra Begench Akmammedov
🟨 Thẻ vàng - Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov
🔁 Thay người: vào Meylis Diniev, ra Ahmet Atayew
⚽ BÀN THẮNG - Meylis Diniev 1-0, kiến tạo: Didar Durdyyew
⚽ BÀN THẮNG - Rahman Myratberdiyev 2-0, kiến tạo: Meylis Diniev
65'
🔁 Thay người: vào Haodamlian Vaiphei, ra Isak Vanlalruatfela
65'
🔁 Thay người: vào KC Malsawmsanga, ra Haobam Tomba Singh
74'
🟨 Thẻ vàng - Álex Zalaya
⚽ BÀN THẮNG - Arzuvguly Sapargulyev 3-0
🔁 Thay người: vào Dayanch Meredov, ra Rahman Myratberdiyev
🔁 Thay người: vào Ahmet Atayew, ra Velmyrat Ballakov
82'
🔁 Thay người: vào Nim Dorjee Tamang, ra Haobam Tomba Singh
82'
🔁 Thay người: vào Prachit Gaonkar, ra Álex Zalaya
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Arkadag FK | Phút | |
| 7' | Sitroy Carvalho | |
| 29' ⇄ | ▲ Muhammad Nemil ▼ Sitroy Carvalho | |
| Begench Akmammedov | 31' | |
| ▲ Berdimyrat Rejebov ▼ Ibrayym Mammedov | 39' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Didar Durdyyew ▼ Begench Akmammedov | 46' ⇄ | |
| Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov | 50' | |
| ▲ Meylis Diniev ▼ Bayram Ataev | 56' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| Meylis Diniev(Assists:Didar Durdyyew) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| Meylis Diniev 3 - 0 ⚽ | 62' | |
| Rahman Myratberdiyev(Assists:Meylis Diniev) 4 - 0 ⚽ | 65' | |
| 65' ⇄ | ▲ Haodamlian Vaiphei ▼ Isak Vanlalruatfela | |
| 65' ⇄ | ▲ KC Malsawmsanga ▼ Haobam Tomba Singh | |
| Arzuvguly Sapargulyev 5 - 0 ⚽ | 75' | |
| 75' | Álex Zalaya | |
| ▲ Dayanch Meredov ▼ Rahman Myratberdiyev | 80' ⇄ | |
| ▲ Ahmet Atayew ▼ Velmyrat Ballakov | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Nim Dorjee Tamang ▼ Konsam Singh | |
| 82' ⇄ | ▲ Prachit Gaonkar ▼ Álex Zalaya | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 10 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 43 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 6 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 30 | 12 |
Chủ = Arkadag FK · Khách = FC Goa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arkadag FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 12 (55%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích gần đây — Arkadag FK
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 51/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Arkadag FK | 7-0 (0-0) | FC MERW | - | - | T |
| 20/06/26 | Arkadag FK | 3-0 (0-0) | Kopetdag Asgabat | - | - | T |
| 13/06/26 | HTTU Asgabat | 1-7 (0-4) | Arkadag FK | - | - | T |
| 07/06/26 | Arkadag FK | 4-1 (3-0) | Nebitchi | - | - | T |
| 30/05/26 | Sagadam FK | 1-4 (1-2) | Arkadag FK | - | - | T |
| 23/05/26 | Arkadag FK | 5-0 (0-0) | FC Altyn Asyr | - | - | T |
| 20/05/26 | FC Ahal | 0-4 (0-1) | Arkadag FK | - | - | T |
| 16/05/26 | FC MERW | 0-7 (0-0) | Arkadag FK | - | - | T |
| 10/05/26 | Kopetdag Asgabat | 1-7 (0-0) | Arkadag FK | - | - | T |
| 03/05/26 | Arkadag FK | 3-0 (0-0) | HTTU Asgabat | - | - | T |
| 26/04/26 | Nebitchi | 0-2 (0-0) | Arkadag FK | - | - | T |
| 23/04/26 | Arkadag FK | 1-0 (0-0) | FC Altyn Asyr | - | - | T |
| 21/04/26 | Arkadag FK | 0-0 (0-0) | Sagadam FK | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Altyn Asyr | 0-1 (0-1) | Arkadag FK | - | - | T |
| 12/04/26 | Arkadag FK | 1-0 (0-0) | FC Ahal | - | - | T |
| 05/04/26 | Arkadag FK | 7-1 (3-0) | FC MERW | - | - | T |
| 19/02/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Arkadag FK | -3.25 | 3.75 | B |
| 11/02/26 | Arkadag FK | 0-1 (0-1) | Al-Nassr | -2.25 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | FC Milsami | 3-1 (0-0) | Arkadag FK | - | - | B |
| 30/01/26 | FK Makhachkala | 1-0 (0-0) | Arkadag FK | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Goa
BHBTTTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Kerala Blasters FC | 2-1 (0-0) | FC Goa | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Goa | 1-1 (0-0) | ATK Mohun Bagan | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Jamshedpur FC | 2-0 (0-0) | FC Goa | 0 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Northeast United | 0-2 (0-1) | FC Goa | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | FC Goa | 2-0 (2-0) | Mumbai City | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | FC Goa | 3-1 (0-0) | Odisha FC | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FC Goa | 0-2 (0-1) | Bengaluru | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Chennai Titans | 1-1 (0-0) | FC Goa | 0 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Minerva Punjab | 1-1 (1-0) | FC Goa | 0 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | East Bengal | 0-0 (0-0) | FC Goa | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | FC Goa | 1-0 (1-0) | Sporting Club Delhi | +1 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Mohammedan SC | 0-2 (0-2) | FC Goa | +1 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | FC Goa | 1-1 (0-1) | Inter Kashi | +1.25 | 3 | H |
| 24/12/25 | FC Goa | 1-2 (1-0) | FC Istiklol Dushanbe | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/12/25 | East Bengal | 0-0 (0-0) | FC Goa | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/12/25 | FC Goa | 2-1 (2-0) | Mumbai City | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/11/25 | Al Zawraa | 2-1 (1-0) | FC Goa | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/11/25 | Al-Nassr | 4-0 (1-0) | FC Goa | -3.25 | 4 | B |
| 01/11/25 | FC Goa | 1-2 (0-0) | Northeast United | +0.75 | 3 | B |
| 29/10/25 | FC Goa | 3-0 (3-0) | Inter Kashi | +2 | 3.25 | T |
Đội hình
Arkadag FK
FC Goa
1Rustem Ahallyyew4CMekan Saparov5Abdy Byashimov12Ibrayym Mammedov20Arzuvguly Sapargulyev10Khozhaev R.10Resul Khozhaev13Velmyrat Ballakov6Bayram Ataev9Rahman Myratberdiyev27Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov19Begench Akmammedov45Bob Jackson3CSandesh Jhingan15Álex Zalaya41Sitroy Carvalho48Singh K.48Konsam Singh5Alex Vallejo8Haobam Tomba Singh19Isak Vanlalruatfela21Kumam Udanta Singh28Francisco Feuillassier Abalo9Christian Borrego
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Rustem Ahallyyew
- 4Mekan Saparov C
- 5Abdy Byashimov
- 6Bayram Ataev▼ Rời sân 56'
- 9Rahman Myratberdiyev⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 80'
- 10Khozhaev R.
- 10Resul Khozhaev
- 12Ibrayym Mammedov▼ Rời sân 39'
- 13Velmyrat Ballakov▼ Rời sân 80'
- 19Begench Akmammedov🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'
- 20Arzuvguly Sapargulyev⚽ Ghi bàn 75'
- 27Yazgylyc Kuwancewic Gurbanov🟨 Thẻ vàng 50'
Khách · 4231
- 3Sandesh Jhingan C
- 5Alex Vallejo
- 8Haobam Tomba Singh▼ Rời sân 65'
- 9Christian Borrego
- 15Álex Zalaya🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 82'
- 19Isak Vanlalruatfela▼ Rời sân 65'
- 21Kumam Udanta Singh
- 28Francisco Feuillassier Abalo
- 41Sitroy Carvalho🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 29'
- 45Bob Jackson
- 48Singh K.
- 48Konsam Singh▼ Rời sân 82'
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
22
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arkadag FK (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
FC Goa (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Goa (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 3 (23%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 1 (8%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arkadag FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Akhmet Allaberdiyev | HLV | Manolo Marquez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.71 | 5.50 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.38 | 3.71 | 5.50 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.94 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.94 | 1.25 | 0.85 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.92 | 3.00 | 0.86 | 0.75 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.05 ↓ | 5.20 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.77 ↑ | 1.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.40 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.15 | 5.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.05 ↓ | 5.20 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.78 ↑ | 1.00 | 1.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.16 | 5.40 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.12 ↓ | 5.30 ↓ | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.78 ↑ | 1.00 | 1.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.27 | 5.45 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.19 ↓ | 5.50 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.20 | 5.25 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.40 | 5.50 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 3.85 | 5.70 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.15 ↑ | 6.40 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.74 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.20 | 5.25 ↓ | 1.30 | 3.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.02 | 4.17 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.80 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.70 ↑ | 2.52 ↓ | 11.10 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.61 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 3.75 ↓ | 5.50 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.