Kết quả bóng đá trận Armadale SC vs Dianella White Eagles, 14:00 ngày 15/08/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 15/08/2026
Armadale SC 3 Kết thúc HT 1-0 1
Dianella White Eagles
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Armadale SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 35' | ||
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 79' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 27 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = Armadale SC · Khách = Dianella White Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Armadale SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 5 (16%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (35%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Armadale SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 40 | 56 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 32 | 13 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 21 | 24 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 16 | - | - |
Dianella White Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 32 | 43 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 13 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 17 | 26 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Armadale SC 3 (75%)Hòa 1 (25%)Dianella White Eagles 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | H |
| 19/05/18 | Armadale SC | 5-2 (2-1) | Dianella White Eagles | +1 | 3.5 | T |
| 05/04/14 | Dianella White Eagles | 1-3 (1-2) | Armadale SC | - | - | T |
| 05/04/14 | Dianella White Eagles | 1-3 (1-2) | Armadale SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Armadale SC
HHHBBTBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Balcatta FC | 3-3 (2-2) | Armadale SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Stirling Macedonia | 1-1 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Perth Glory (Youth) | 2-2 (0-1) | Armadale SC | +0.25 | 4 | H |
| 04/07/26 | Armadale SC | 1-6 (0-2) | Olympic Kingsway SC | -0.75 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Armadale SC | 1-4 (0-2) | Perth SC | -0.5 | 4 | B |
| 20/06/26 | Sorrento F.C. | 0-3 (0-0) | Armadale SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Armadale SC | 0-5 (0-1) | Bayswater City | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Armadale SC | 2-1 (1-1) | Fremantle City | +0.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Armadale SC | 3-2 (2-2) | Perth Glory (Youth) | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Perth RedStar | 1-0 (1-0) | Armadale SC | -1 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Armadale SC | 5-0 (2-0) | Balcatta FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Armadale SC | 2-4 (2-1) | Stirling Macedonia | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Western Knights | 5-4 (1-3) | Armadale SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Armadale SC | 1-4 (1-0) | Perth RedStar | - | - | B |
| 04/04/26 | Olympic Kingsway SC | 0-0 (0-0) | Armadale SC | -2 | 4 | H |
| 28/03/26 | Fremantle City | 2-1 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Armadale SC | 1-1 (1-0) | Sorrento F.C. | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Perth SC | 6-5 (3-3) | Armadale SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Bayswater City | 2-0 (0-0) | Armadale SC | -1.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Dianella White Eagles
BBBHTBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dianella White Eagles | 1-2 (0-2) | Stirling Macedonia | 0 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Perth Glory (Youth) | 4-0 (1-0) | Dianella White Eagles | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Dianella White Eagles | 0-3 (0-1) | Olympic Kingsway SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (2-2) | Perth SC | -0.25 | 3.75 | H |
| 27/06/26 | Dianella White Eagles | 2-1 (0-1) | Sorrento F.C. | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Fremantle City | 1-0 (0-0) | Dianella White Eagles | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Dianella White Eagles | 1-0 (0-0) | Western Knights | 0 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Bayswater City | 4-3 (1-3) | Dianella White Eagles | -0.75 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Olympic Kingsway SC | 3-1 (1-1) | Dianella White Eagles | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (0-1) | Armadale SC | +0.5 | 3.5 | H |
| 19/05/26 | Dianella White Eagles | 1-2 (0-0) | Bayswater City | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Dianella White Eagles | 2-3 (1-1) | Balcatta FC | +1.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Stirling Macedonia | 3-4 (1-2) | Dianella White Eagles | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Dianella White Eagles | 7-1 (3-0) | East Perth FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (1-0) | Perth Glory (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Dianella White Eagles | 0-1 (0-1) | Perth RedStar | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | UWA-Nedlands FC | 1-4 (0-3) | Dianella White Eagles | - | - | T |
| 02/04/26 | Perth SC | 2-0 (0-0) | Dianella White Eagles | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Dianella White Eagles | 2-0 (1-0) | Bayswater City | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Dianella White Eagles | 1-1 (1-0) | Fremantle City | +0.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
108
Sút cầu môn
62
Tấn công
99147
Tấn công nguy hiểm
70102
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Armadale SC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Dianella White Eagles (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Armadale SC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOU
Dianella White Eagles (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Armadale SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.83 | 2.30 | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.08 | 3.83 | 2.30 | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.45 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.38 | 0.86 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.50 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.30 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.50 ↑ | 16.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.75 | 2.21 | 0.75 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.53 ↑ | 81.02 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.50 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 4.10 | 2.46 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.63 | 2.40 | 0.79 | 3.50 | 1.01 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.68 ↑ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.99 | 2.34 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.45 ↑ | 16.40 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.30 | 0.80 | 3.75 | 0.91 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 107.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.96 | 2.74 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.42 ↑ | 16.29 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.45 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.44 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.30 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.38 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Armadale SC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Dianella White Eagles | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).