Kết quả bóng đá trận Armadale SC vs UWA-Nedlands FC, 14:30 ngày 19/09/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:30 ngày 19/09/2026
Armadale SC 1 Hiệp 1 - 46' HT 0-0 0
UWA-Nedlands FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Armadale SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 23 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 19 |
Chủ = Armadale SC · Khách = UWA-Nedlands FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Armadale SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 5 (16%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 11 (35%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Armadale SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 40 | 56 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 32 | 13 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 21 | 24 | 8 | 9 |
UWA-Nedlands FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
82
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Armadale SC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
UWA-Nedlands FC (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Armadale SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.40 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.75 ↑ | 13.00 ↑ | 1.17 ↑ | 3.00 | 0.67 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.75 ↑ | 3.85 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.95 | 0.69 | 3.00 | 1.07 | 0.64 | 0.50 | 1.13 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 13.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.00 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 4.92 | 8.20 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.21 | 4.41 ↓ | 10.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.25 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.80 ↑ | 11.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.10 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.70 ↑ | 12.50 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.51 | 0.75 | 2.75 | 0.98 | 1.15 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.33 ↑ | 12.20 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.03 ↓ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.80 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | 0.75 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.