Kết quả bóng đá trận Arminia Bielefeld vs Eintracht Braunschweig, 00:30 ngày 31/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 00:30 ngày 31/10/2026
Arminia Bielefeld 2 Hiệp 1 - 38' HT 0-0 0
Eintracht Braunschweig
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Arminia Bielefeld | Phút | |
| Sicker A. | 17' | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| M.Großer 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Grodowski J. (Kiến tạo: Jannik Rochelt) 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 16 | 22 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 7 |
Chủ = Arminia Bielefeld · Khách = Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arminia Bielefeld | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Arminia Bielefeld
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
Eintracht Braunschweig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 5 |
Đội hình
Arminia Bielefeld
Eintracht Braunschweig
1Kersken J.5Bauer M.7H.Koudossou19M.Großer10J.Rochelt17Sicker A.21Russo31Jensen L.11Grodowski J.14T.Momuluh38M.Wörl1Hoffmann R.4Hoti A.8Aydin M.21K.Ehlers22Di Michele F.6Flick F.15Marie M.17Opoku A.19J.Zé7Sturm Y.27Urbich J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Kersken J.
- 5Bauer M.
- 7H.Koudossou
- 10J.Rochelt🎯 Kiến tạo 27'
- 11Grodowski J.⚽ Ghi bàn 27'
- 14T.Momuluh
- 17Sicker A.🟨 Thẻ vàng 17'
- 19M.Großer⚽ Ghi bàn 24'
- 21Russo
- 31Jensen L.
- 38M.Wörl
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
62
Sút cầu môn
30
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
184105
TL chuyền bóng thành công
79%71%
Phạm lỗi
33
Việt vị
01
Quả ném biên
111
Chuyền dài
114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Eintracht Braunschweig (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arminia Bielefeld | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-3 | Thành lập | 1895-12-15 |
| Schuco Arena | Sân nhà | Eintracht-Stadion |
| 28008 | Sức chứa | 25000 |
| Oliver Kirch | HLV | Lars Kornetka |
| Bielefeld | Khu vực | Braunschweig |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 4.05 | 3.88 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.58 ↓ | 2.98 ↓ | 0.90 ↓ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.20 | 4.40 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.33 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.85 | 4.20 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.90 ↑ | 38.00 ↑ | 1.02 ↑ | 4.00 | 0.86 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.85 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.85 | 4.20 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 39.00 ↑ | 1.02 ↑ | 4.00 | 0.86 ↓ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 4.20 | 4.05 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.99 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.67 | 3.89 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.40 ↑ | 23.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.88 | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.80 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.99 ↑ | 4.00 | 0.82 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.75 | 3.80 | 0.59 | 2.50 | 1.25 | 0.38 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arminia Bielefeld | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Eintracht Braunschweig | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).