Kết quả bóng đá trận Arminia Bielefeld vs St. Pauli, 23:30 ngày 04/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 04/09/2026
Arminia Bielefeld 2 Kết thúc HT 1-1 2
St. Pauli
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Schuco Arena Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Arminia Bielefeld | Phút | |
| J.Rochelt (Kiến tạo: Jonas Kersken) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Hara T. (Kiến tạo: David Nemeth) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 27 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 12 | 18 |
| Điểm | 2 | 1 | 15 | 13 |
Chủ = Arminia Bielefeld · Khách = St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arminia Bielefeld | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Arminia Bielefeld
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
St. Pauli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
Đội hình
Arminia Bielefeld
St. Pauli
1Kersken J.5Bauer M.7H.Koudossou17Sicker A.19M.Großer21Russo6Mehlem M.10J.Rochelt14T.Momuluh38M.Wörl11Grodowski J.1B.Voll4Nemeth D.6Mathisen M.15Ando T.8Smith E.11Pyrka A.20Rasmussen M.23Oppie L.10Hrgota B.18Hara T.19Kaars M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Kersken J.🎯 Kiến tạo 13'
- 5Bauer M.
- 6Mehlem M.
- 7H.Koudossou
- 10J.Rochelt⚽ Ghi bàn 13'
- 11Grodowski J.
- 14T.Momuluh
- 17Sicker A.
- 19M.Großer
- 21Russo
- 38M.Wörl
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
44
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
139203
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
52
Việt vị
01
Cứu thua
20
Quả ném biên
35
Chuyền dài
67
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arminia Bielefeld | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-3 | Thành lập | 1910-5-15 |
| Schuco Arena | Sân nhà | Millerntor-Stadion |
| 28008 | Sức chứa | 20800 |
| Oliver Kirch | HLV | Marcel Rapp |
| Bielefeld | Khu vực | Hamburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.38 | 2.83 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.68 ↑ | 2.61 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.90 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.86 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↓ | 3.50 ↑ | 3.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.86 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.80 | 3.05 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.37 | 2.94 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.73 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.43 ↓ | 2.75 ↑ | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.65 | 3.25 | 0.79 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.64 ↓ | 3.14 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.87 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.70 ↑ | 3.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.45 | 2.87 | 0.68 | 2.50 | 1.10 | 0.68 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 17.20 ↑ | 1.07 ↓ | 17.20 ↑ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.88 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.93 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 | 3.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arminia Bielefeld | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| St. Pauli | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).