Kết quả bóng đá trận Army Red vs East Bengal, 20:30 ngày 16/08/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 20:30 ngày 16/08/2026
Army Red 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
East Bengal
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 5 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Điểm | 6 | 2 | 6 | 17 |
Chủ = Army Red · Khách = East Bengal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Army Red | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Army Red
TTHTBHTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/25 | Army Red | 4-2 (2-2) | Ladakh FA | - | - | T |
| 05/08/25 | Army Red | 1-0 (1-0) | Nepal Army FC | - | - | T |
| 21/09/24 | Army Red | 0-0 (0-0) | Kalighat FC | - | - | H |
| 18/09/24 | Army Red | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | T |
| 01/09/24 | Suruchi Sangha | 3-0 (0-0) | Army Red | - | - | B |
| 19/08/24 | Patha Chakra | 1-1 (0-0) | Army Red | - | - | H |
| 14/08/24 | Jamshedpur FC | 2-3 (2-0) | Army Red | - | - | T |
| 12/08/24 | Army Red | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | H |
| 07/08/24 | Army Red | 3-0 (1-0) | Assam Rifles SC | - | - | T |
| 03/08/24 | Southern Samity | 4-0 (3-0) | Army Red | - | - | B |
| 31/07/24 | Chennai Titans | 0-1 (0-1) | Army Red | - | - | T |
| 19/07/24 | Army Red | 0-0 (0-0) | Kalighat FC | - | - | H |
| 15/07/24 | Kidderpore SC | 1-0 (1-0) | Army Red | -1.25 | 3 | B |
| 09/07/24 | Army Red | 1-3 (0-2) | Mohammedan SC | -2 | 3.25 | B |
| 04/07/24 | Wari AC | 3-3 (2-1) | Army Red | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/24 | Army Red | 2-1 (2-1) | Measures Club | - | - | T |
| 27/06/24 | Army Red | 0-6 (0-2) | Aryan | 0 | 2.25 | B |
| 31/08/23 | Army Red | 1-1 (0-0) | Mohammedan SC | - | - | H |
| 24/08/23 | Army Red | 0-1 (0-0) | Northeast United | - | - | B |
| 20/08/23 | Army Red | 1-0 (0-0) | Food Corporation of India ZSC | - | - | T |
Thành tích gần đây — East Bengal
HHBTTHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Bhawanipore | 1-1 (0-0) | East Bengal | - | - | H |
| 12/08/26 | East Bengal | 1-1 (0-0) | Al-Arabi Club (KUW) | 0 | 3 | H |
| 25/07/26 | East Bengal | 0-1 (0-0) | ATK Mohun Bagan | - | - | B |
| 15/07/26 | Bidhannagar MSA | 1-5 (1-4) | East Bengal | - | - | T |
| 21/05/26 | Inter Kashi | 1-2 (1-0) | East Bengal | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | ATK Mohun Bagan | 1-1 (0-0) | East Bengal | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | East Bengal | 0-0 (0-0) | Minerva Punjab | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Mumbai City | 1-2 (1-0) | East Bengal | 0 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | East Bengal | 3-0 (1-0) | Odisha FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | East Bengal | 3-3 (1-2) | Bengaluru | +1 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Chennai Titans | 1-3 (1-1) | East Bengal | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | East Bengal | 7-0 (3-0) | Mohammedan SC | +2 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | East Bengal | 1-1 (1-0) | Kerala Blasters FC | +1 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | East Bengal | 0-0 (0-0) | FC Goa | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/02/26 | East Bengal | 1-2 (1-0) | Jamshedpur FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | East Bengal | 4-1 (3-1) | Sporting Club Delhi | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | East Bengal | 3-0 (0-0) | Northeast United | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/12/25 | East Bengal | 0-0 (0-0) | FC Goa | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/12/25 | East Bengal | 3-1 (2-1) | Minerva Punjab | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/10/25 | ATK Mohun Bagan | 0-0 (0-0) | East Bengal | -0.5 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
26
Tấn công nguy hiểm
03
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Army Red (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
East Bengal (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Army Red | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Oscar Bruzon | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.29 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.83 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 7.50 | 4.75 ↓ | 1.29 | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.96 ↓ | 0.81 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.90 | 1.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 5.00 ↑ | 1.33 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.20 | 1.37 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.28 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.55 | 4.33 | 1.29 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.81 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 6.55 | 4.36 ↑ | 1.29 | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.83 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.33 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.30 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.46 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 7.25 ↑ | 4.70 ↑ | 1.34 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.84 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.53 | 4.51 | 1.38 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 6.80 ↑ | 5.00 ↑ | 1.31 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.89 ↓ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 4.80 | 1.32 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 4.33 ↓ | 1.32 | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.73 | 4.10 | 1.49 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.61 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 7.82 ↑ | 4.52 ↑ | 1.37 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.36 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.98 ↓ | 0.88 | -1.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.33 | 1.33 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.30 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.