Kết quả bóng đá trận Arna Bjornar (W) vs Start Kristiansand (W), 18:00 ngày 16/08/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 18:00 ngày 16/08/2026
Arna Bjornar (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Start Kristiansand (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Arna Bjornar (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Anna Nigardsoy 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| Tina Skogedal 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| Anna Nigardsoy 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 35 | 26 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 24 |
Chủ = Arna Bjornar (W) · Khách = Start Kristiansand (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arna Bjornar (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 11 (55%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Arna Bjornar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 2 | 3 | 45 | 13 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 26 | 8 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 26 | 7 | - | - |
Start Kristiansand (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 13 | 2 | 1 | 41 | 18 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 23 | 8 | 22 | 1 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 10 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Arna Bjornar (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Start Kristiansand (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Start Kristiansand (W) | 1-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Arna Bjornar (W) | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand (W) | - | - | H |
| 27/04/25 | Start Kristiansand (W) | 0-1 (0-1) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Arna Bjornar (W)
TTBTBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bryne (W) | 2-6 (0-3) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Arna Bjornar (W) | 6-0 (5-0) | Klepp (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Start Kristiansand (W) | 1-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Arna Bjornar (W) | 3-0 (3-0) | Bryne (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Arna Bjornar (W) | 2-3 (1-2) | Stabaek (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Klepp (W) | 1-9 (0-4) | Arna Bjornar (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Arna Bjornar (W) | 1-3 (1-2) | Tromso (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Arna Bjornar (W) | 1-1 (1-1) | Kolbotn (W) | - | - | H |
| 20/05/26 | Arna Bjornar (W) | 4-0 (1-0) | Rosenborg BK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Aasane (W) | 2-1 (1-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Arna Bjornar (W) | 1-0 (0-0) | Aasane (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Grei (W) | 2-4 (1-2) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Arna Bjornar (W) | 2-1 (0-1) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Frigg (W) | 0-3 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Sandefjord (W) | 2-3 (2-1) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | SK Brann (W) | 0-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Viking (W) | 0-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Arna Bjornar (W) | 1-0 (0-0) | Odd BK (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | FK Haugesund (W) | 5-3 (3-1) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Arna Bjornar (W) | 3-2 (1-2) | Molde (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Start Kristiansand (W)
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Start Kristiansand (W) | 5-0 (2-0) | Frigg (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Grei (W) | 1-3 (1-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Start Kristiansand (W) | 1-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Frigg (W) | 1-3 (0-3) | Start Kristiansand (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Start Kristiansand (W) | 4-2 (1-0) | Grei (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Klepp (W) | 0-2 (0-2) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Viking (W) | 3-0 (0-0) | Start Kristiansand (W) | 0 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Start Kristiansand (W) | 2-1 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Bryne (W) | 1-2 (0-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Viking (W) | 3-4 (3-2) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Start Kristiansand (W) | 2-1 (1-0) | Odd BK (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Start Kristiansand (W) | 2-2 (1-1) | Aasane (W) | - | - | H |
| 22/04/26 | FK Arendal (W) | 0-7 (0-2) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Tromso (W) | 0-0 (0-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Start Kristiansand (W) | 2-0 (1-0) | Bryne (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | FK Fyllingsdalen (W) | 1-3 (0-3) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | FK Haugesund (W) | 3-0 (1-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | FK Haugesund (W) | 2-3 (0-1) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Start Kristiansand (W) | 1-1 (1-1) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Arna Bjornar (W) | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
2220
Sút cầu môn
125
Tấn công
8576
Tấn công nguy hiểm
4744
Sút ngoài cầu môn
1015
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arna Bjornar (W) (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Start Kristiansand (W) (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arna Bjornar (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Start Kristiansand (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arna Bjornar (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| BERGEN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.30 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | 0.67 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.79 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 48.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.41 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.45 ↓ | 2.70 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.63 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 48.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.31 | 2.61 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 27.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.66 | 2.81 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.73 ↑ | 9.45 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.45 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 ↓ | 2.75 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.40 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.39 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.49 | 3.14 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.71 ↑ | 30.85 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 ↓ | 2.75 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.45 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.45 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.