Kết quả bóng đá trận Arosa SC vs Pontevedra, 01:00 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 02/08/2026
Arosa SC
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Pontevedra
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Arosa SC Phút Pontevedra
31'
1 - 0 41'
45+1'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 01 23
Bại 01 12
Ghi bàn 64 1518
Mất bàn 26 710
Điểm 94 2318

Chủ = Arosa SC · Khách = Pontevedra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arosa SC (35)Hiệp 1 / Cả trậnPontevedra (41)
11 (31%)Thắng/Thắng11 (27%)
3 (9%)Thắng/Hòa2 (5%)
7 (20%)Hòa/Thắng4 (10%)
5 (14%)Hòa/Hòa11 (27%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (7%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa4 (10%)
4 (11%)Bại/Bại6 (15%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Arosa SC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Pontevedra 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D417/04/22Arosa SC1-1 (1-0)Pontevedra4-5-0.752.25H
SPA D428/11/21Pontevedra1-0 (0-0)Arosa SC7-2-0.752.25B
INT CF19/08/19Arosa SC0-4 (0-2)Pontevedra6-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Arosa SC

TTTTBHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Spain D410/05/26Arosa SC3-2 (0-1)Celtiga7-4--T
Spain D402/05/26Cambados0-2 (0-2)Arosa SC1-4--T
Spain D426/04/26Arosa SC1-0 (1-0)CD Boiro3-2+0.52.25T
Spain D419/04/26CD Barco0-1 (0-1)Arosa SC3-5--T
Spain D412/04/26Arosa SC0-2 (0-2)Compostela5-1--B
Spain D406/04/26CD Estradense1-1 (1-0)Arosa SC6-3--H
Spain D402/04/26Arosa SC1-1 (1-0)Racing Villalbes6-1+0.52H
Spain D429/03/26Arosa SC1-0 (0-0)UD Somozas---T
Spain D422/03/26Montaneros CF0-1 (0-1)Arosa SC5-4+0.252.5T
Spain D419/03/26Arosa SC4-1 (1-0)Viveiro CF2-7--T
Spain D415/03/26Arosa SC2-2 (1-1)Atletico Arteixo9-0+0.752.25H
Spain D408/03/26CF Noia0-1 (0-1)Arosa SC5-6--T
Spain D422/02/26UD Barbadas0-2 (0-0)Arosa SC---T
Spain D414/02/26Arosa SC2-2 (2-1)CF Alondras4-5--H
Spain D408/02/26CD Lugo B Polvorin1-2 (1-1)Arosa SC3-6--T
Spain D401/02/26Arosa SC1-0 (0-0)Gran Pena4-0--T
Spain D425/01/26Silva SD1-2 (0-1)Arosa SC6-8+0.52.25T
Spain D418/01/26Celtiga3-4 (1-1)Arosa SC5-4--T
Spain D411/01/26Arosa SC1-1 (0-0)Cambados9-5--H
Spain D421/12/25CD Boiro3-0 (2-0)Arosa SC5-4--B

Thành tích gần đây — Pontevedra

THBTHHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Pontevedra2-1 (1-0)Deportivo La Coruna B---T
SPA D323/05/26Pontevedra2-2 (0-1)Real Aviles6-1+0.752.5H
SPA D317/05/26Tenerife3-0 (2-0)Pontevedra3-5-0.252.25B
SPA D309/05/26Pontevedra4-0 (2-0)Athletic Bilbao B7-2--T
SPA D302/05/26Racing de Ferrol0-0 (0-0)Pontevedra3-202H
SPA D325/04/26Pontevedra1-1 (1-1)Celta vigo b4-4+0.252.25H
SPA D319/04/26CD Guadalajara1-4 (1-1)Pontevedra3-7-0.252T
SPA D312/04/26Pontevedra3-1 (2-0)Ponferradina5-3+0.252T
SPA D309/04/26Arenas Club de Getxo1-0 (0-0)Pontevedra3-0+0.252.25B
SPA D304/04/26Pontevedra2-0 (1-0)Barakaldo CF4-7+0.252T
SPA D328/03/26Zamora CF2-1 (1-0)Pontevedra8-4-0.252B
SPA D321/03/26Pontevedra0-0 (0-0)Ourense CF5-0+0.52H
SPA D308/03/26Pontevedra0-0 (0-0)Unionistas de Salamanca4-2+0.52H
SPA D328/02/26Osasuna B0-0 (0-0)Pontevedra3-2+0.252H
SPA D322/02/26Pontevedra1-1 (0-0)CD Lugo4-1+0.252H
SPA D314/02/26Cacereno1-0 (0-0)Pontevedra12-402.25B
SPA D308/02/26Pontevedra0-0 (0-0)Real Madrid Castilla3-3+0.252.5H
SPA D331/01/26CF Talavera de la Reina0-4 (0-2)Pontevedra1-102.25T
SPA D324/01/26Merida AD1-1 (1-0)Pontevedra5-3-0.252H
SPA D317/01/26Pontevedra1-1 (1-1)CD Arenteiro3-4+12H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
28
49
Tấn công nguy hiểm
6
14
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arosa SC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Pontevedra (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Arosa SCPontevedra

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Arosa SCPontevedra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
101
Thắng 1
510
Hòa
03
Thua 1
21
Thua 2+
Arosa SCPontevedra

Thông tin đội bóng

Arosa SC Thông tin Pontevedra
Thành lập 1941
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.401.830.992.250.840.97-0.500.87
Live1.83 ↓3.10 ↓4.80 ↑1.04 ↑2.250.79 ↓0.87 ↓-0.500.97 ↑
VcbetSớm3.003.102.300.892.250.780.74-0.250.98
Live1.87 ↓2.90 ↓4.60 ↑1.02 ↑2.250.71 ↓0.87 ↑-0.500.82 ↓
Mansion88Sớm3.753.151.870.962.250.800.89-0.500.87
Live1.84 ↓2.93 ↓4.25 ↑1.06 ↑2.250.76 ↓0.84 ↓-0.501.00 ↑
10BETSớm2.953.102.400.952.250.76---
Live4.40 ↑3.35 ↑1.84 ↓0.90 ↓2.250.81 ↑---
12betSớm3.753.151.870.962.250.800.89-0.500.87
Live1.84 ↓2.93 ↓4.25 ↑1.05 ↑2.250.77 ↓0.84 ↓-0.501.00 ↑
CrownSớm3.753.151.760.922.250.780.94-0.500.76
Live1.94 ↓2.78 ↓4.10 ↑1.04 ↑2.250.780.94-0.500.90 ↑
SbobetSớm3.713.041.810.912.250.850.95-0.500.81
Live1.95 ↓2.54 ↓4.65 ↑1.09 ↑2.250.73 ↓0.95-0.500.89 ↑
WewbetSớm4.213.201.830.962.250.840.99-0.500.83
Live1.83 ↓2.98 ↓4.14 ↑1.03 ↑2.250.77 ↓0.83 ↓-0.500.99 ↑
LadbrokesSớm3.003.102.151.152.500.61---
Live1.70 ↓2.90 ↓4.80 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm4.603.451.760.922.250.830.90-0.750.85
Live1.85 ↓3.00 ↓4.60 ↑1.00 ↑2.250.75 ↓0.85 ↓-0.500.90 ↑
PinnacleSớm3.402.952.031.002.250.730.96-0.250.76
Live1.85 ↓2.74 ↓4.83 ↑1.05 ↑2.250.70 ↓0.85 ↓-0.500.88 ↑
BwinSớm3.003.102.151.152.500.62---
Live1.70 ↓2.90 ↓4.80 ↑1.40 ↑2.500.47 ↓---
1xBetSớm2.893.202.321.202.500.601.100.000.66
Live1.89 ↓3.06 ↓4.69 ↑1.03 ↓2.250.78 ↑0.61 ↓-0.751.32 ↑
Bet 365Sớm2.803.202.251.002.250.800.98-0.250.83
Live1.83 ↓3.10 ↓4.75 ↑1.03 ↑2.250.78 ↓0.88 ↓-0.500.93 ↑
William HillSớm4.003.001.851.102.500.65---
Live3.80 ↓2.90 ↓1.95 ↑1.38 ↑2.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.