Kết quả bóng đá trận Arsenal Dzyarzhynsk vs FC Baranovichi, 20:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 20:00 ngày 12/09/2026
Arsenal Dzyarzhynsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Baranovichi
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 23 | 14 |
| Điểm | 0 | 3 | 2 | 12 |
Chủ = Arsenal Dzyarzhynsk · Khách = FC Baranovichi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Dzyarzhynsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 10 |
FC Baranovichi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 19 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 8 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 3 | 6 |
Đội hình
Arsenal Dzyarzhynsk
FC Baranovichi
30Soroko A.2Egor Bozhko11Tsallagov D.31Zaleskiy A.41Dmitri Lutik71Maksim Matveev67Ermolin R.77Nikolay Sotnikov79Khetag Badoev33Gorbachik V.90Antilevski D.26Shpakovski D.8Vadim Balbukh11Nikolay Ryabykh19Artem Bruy97Timofey Tkachev9Egor Lapun33Kirill Muzychenko10Fedor Lebedev22Bondarenko M.77Artyukh M.45Ersultan Torekul
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
52
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
36
Việt vị
02
Quả ném biên
119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arsenal Dzyarzhynsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Lokomotiv Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vyacheslav Vashkevich | HLV | Roman Kirenkin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.05 | 2.46 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.15 | 2.43 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.43 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.30 ↑ | 2.39 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.47 | 2.49 | 1.11 | 2.75 | 0.71 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.30 | 0.65 | 2.25 | 0.88 | 0.63 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.54 ↓ | 3.70 ↑ | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.59 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.42 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 7.63 ↑ | 1.32 ↓ | 5.49 ↑ | 5.33 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.