Kết quả bóng đá trận Arsenal Dzyarzhynsk vs Slavia Mozyr, 21:00 ngày 14/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 21:00 ngày 14/08/2026
Arsenal Dzyarzhynsk 1 Kết thúc HT 1-0 3
Slavia Mozyr
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Arsenal Dzyarzhynsk | Phút | |
| ▲ Maksim Matveev ▼ Ilya Vasin | 13' ⇄ | |
| Dmitri Antilevski 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Andrey Shemruk ▼ Nikita Melnikov | |
| 46' ⇄ | ▲ Denis Fedorenko ▼ Oleksandr Batyshchev | |
| 58' ⇄ | ▲ Kirill Chernook ▼ Aleksey Antilevski | |
| 58' ⇄ | ▲ Terentiy Lutsevich ▼ Yuli Kuznetsov | |
| 70' | ⚽ 1 - 1 Kirill Chernook | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 Andrey Solovey | |
| ▲ Egor Bozhko ▼ Sergey Sazonchik | 78' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 1 - 3 Andrey Solovey | |
| 89' ⇄ | ▲ Aleksandr Derzhinskiy ▼ Evgeni Shevchenko | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 25 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 3 | 17 |
Chủ = Arsenal Dzyarzhynsk · Khách = Slavia Mozyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Dzyarzhynsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Slavia Mozyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Arsenal Dzyarzhynsk 2 (22%)Hòa 4 (44%)Slavia Mozyr 3 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-2 (0-0) | Slavia Mozyr | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Slavia Mozyr | 2-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-0 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/25 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/09/24 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/04/24 | Slavia Mozyr | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
| 22/10/22 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | 0 | 2.5 | H |
| 27/06/22 | Arsenal Dzyarzhynsk | 3-2 (2-1) | Slavia Mozyr | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Arsenal Dzyarzhynsk
BBHHBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Naftan Novopolock | 3-0 (2-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-2 (0-2) | FC Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | Neman Grodno | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | FK Bumprom | 0-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | H |
| 12/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 3-5 (2-2) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 04/07/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | BATE Borisov | 2-3 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | -0.5 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-5 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slavia Mozyr
TTTBBHBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Slavia Mozyr | 3-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (2-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Volna Pinsk | 0-5 (0-4) | Slavia Mozyr | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Brest | 4-1 (2-1) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Slavia Mozyr | 2-4 (1-2) | ML Vitebsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/06/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | +1 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Naftan Novopolock | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-0) | FC Minsk | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | BATE Borisov | 2-0 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | FC Gomel | 3-1 (2-1) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-1) | BATE Borisov | +1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Arsenal Dzyarzhynsk
Slavia Mozyr
1I.Sanko79Badoev K.4Eduard Akunets13Ivan Oreshkevich23CDenis Polyakov79Khetag Badoev10Sergey Sazonchik11Dzambolat Tsallagov18Daniel Volski90Dmitri Antilevski9Ilya Vasin33Valeri Gorbachik1Konstantin Veretynskiy18Nikita Melnikov22Anton Lukashov49CAleksandr Dzhigero88Dmitri Yashin6Yuli Kuznetsov9Oleksandr Batyshchev21Evgeni Shevchenko4Ilia Rashchenya11Aleksey Antilevski31Andrey Solovey
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 1I.Sanko
- 4Eduard Akunets
- 9Ilya Vasin▼ Rời sân 13'
- 10Sergey Sazonchik▼ Rời sân 78'
- 11Dzambolat Tsallagov
- 13Ivan Oreshkevich
- 18Daniel Volski
- 23Denis Polyakov C
- 33Valeri Gorbachik
- 79Badoev K.
- 79Khetag Badoev
- 90Dmitri Antilevski⚽ Ghi bàn 19'
Khách · 4312
- 1Konstantin Veretynskiy
- 4Ilia Rashchenya
- 6Yuli Kuznetsov▼ Rời sân 58'
- 9Oleksandr Batyshchev▼ Rời sân 46'
- 11Aleksey Antilevski▼ Rời sân 58'
- 18Nikita Melnikov▼ Rời sân 46'
- 21Evgeni Shevchenko▼ Rời sân 89'
- 22Anton Lukashov
- 31Andrey Solovey⚽ Ghi bàn 73' · ⚽ Ghi bàn 84'
- 49Aleksandr Dzhigero C
- 88Dmitri Yashin
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
24
Sút bóng
711
Sút cầu môn
16
Tấn công
6995
Tấn công nguy hiểm
3060
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
02
Quả ném biên
2421
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B3T3 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Slavia Mozyr (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arsenal Dzyarzhynsk (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Slavia Mozyr (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 3 (19%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arsenal Dzyarzhynsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Yunost Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vyacheslav Vashkevich | HLV | Ivan Bionchik |
| Khu vực | MOZYR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.69 | 0.15 | 1.25 | 3.30 | 0.84 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.95 | 0.96 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.11 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 88.64 ↑ | 7.66 ↑ | 1.08 ↓ | 4.21 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.11 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.96 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.37 | 3.08 | 2.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.04 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.27 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.95 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.05 | 1.95 | 0.74 | 2.25 | 0.78 | 0.66 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 108.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.59 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.55 | 3.11 | 1.96 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.78 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 6.83 ↑ | 1.70 ↓ | 2.88 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.93 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.08 ↓ | 4.91 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.