Kết quả bóng đá trận Arsenal Tula vs Chelyabinsk, 20:00 ngày 07/11/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 07/11/2026
Arsenal Tula 1 Kết thúc HT 0-0 2
Chelyabinsk
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Tula Arsenal Stadium Nhiệt độ: 1°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 25 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 17 |
Chủ = Arsenal Tula · Khách = Chelyabinsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Tula | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal Tula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 14 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 10 | 4 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 | 2 | 16 |
Chelyabinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 15 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Tula (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arsenal Tula | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tula Arsenal Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| OLEG KONONOV | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.08 | 3.03 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.23 ↑ | 2.43 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.74 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.25 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.15 ↓ | 2.40 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.25 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.15 ↓ | 2.40 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.10 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.35 ↓ | 2.57 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.83 | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.20 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.69 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.20 ↑ | 2.70 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.16 | 3.26 | 0.98 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 84.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.07 ↓ | 10.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 10.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.