Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Como, 01:30 ngày 13/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 13/08/2026
Arsenal
Sắp đá --:--:--
Como
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Emirates Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 01 14
Bại 20 31
Ghi bàn 77 2521
Mất bàn 74 1412
Điểm 37 1919

Chủ = Arsenal · Khách = Como

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arsenal (7)Hiệp 1 / Cả trậnComo (10)
4 (57%)Thắng/Thắng4 (40%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
3 (43%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Arsenal

BBTHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Emirates C09/08/26Arsenal2-3 (0-2)Borussia Dortmund8-3+13B
INT CF06/08/26Arsenal1-3 (1-3)Real Betis2-2+13B
INT CF02/08/26Girona1-4 (0-2)Arsenal5-4+0.52.5T
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0-0.252.5H
ENG PR24/05/26Crystal Palace1-2 (0-1)Arsenal3-4+1.252.75T
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3+2.53.5T
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3+0.752.75T
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2+12.5T
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4+1.252.75T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1+0.252.25H
ENG PR25/04/26Arsenal1-0 (1-0)Newcastle United7-2+13T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5-0.52.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3+1.252.75H
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1+1.252.75B
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4+0.752.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9+1.753B
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3+0.252.5B
UEFA CL18/03/26Arsenal2-0 (1-0)Bayer Leverkusen10-8+1.52.75T
ENG PR15/03/26Arsenal2-0 (0-0)Everton8-3+1.52.75T
UEFA CL12/03/26Bayer Leverkusen1-1 (0-0)Arsenal2-3+12.5H

Thành tích gần đây — Como

THTHTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Como3-2 (3-1)FC Famalicao4-6+0.52.5T
INT CF30/07/26Villarreal1-1 (1-1)Como---H
INT CF30/07/26Como3-1 (3-1)Al Ula FC---T
INT CF24/07/26Como2-2 (1-2)Paris FC2-1+0.753.25H
ITA D125/05/26Cremonese1-4 (0-1)Como2-4+12.75T
ITA D117/05/26Como1-0 (0-0)Parma15-2+1.752.75T
ITA D110/05/26Verona0-1 (0-0)Como7-7+1.252.5T
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2+0.252.25H
ITA D126/04/26Genoa0-2 (0-1)Como2-3+0.52.25T
ITA Cup22/04/26Inter Milan3-2 (0-1)Como9-7-0.752.5B
ITA D117/04/26Sassuolo2-1 (2-1)Como5-8+0.752.75B
ITA D113/04/26Como3-4 (2-1)Inter Milan1-1-0.252.5B
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2+0.752.5H
ITA D122/03/26Como5-0 (2-0)Pisa7-1+1.52.75T
ITA D116/03/26Como2-1 (0-1)AS Roma7-1+0.252.25T
ITA D107/03/26Cagliari1-2 (0-1)Como2-3+0.752.5T
ITA Cup04/03/26Como0-0 (0-0)Inter Milan6-1-0.252.5H
ITA D128/02/26Como3-1 (3-1)Lecce5-1+1.252.5T
ITA D121/02/26Juventus0-2 (0-1)Como7-2-0.52.25T
ITA D119/02/26AC Milan1-1 (0-1)Como4-4-0.252.5H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arsenal (10 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Como (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
34
B.thắng H1
21
B.thắng H2
ArsenalComo

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
ArsenalComo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
65
Thắng 1
46
Hòa
43
Thua 1
20
Thua 2+
ArsenalComo

Thông tin đội bóng

Arsenal Thông tin Como
1886-1-1 Thành lập 1907-1-1
Emirates Stadium Sân nhà Como Calcio
60361 Sức chứa 14000
Amatriain Arteta Mikel HLV Cesc Fabregas
London Khu vực Como Lake
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.605.400.833.250.890.871.250.91
Live1.384.605.400.78 ↓3.250.94 ↑0.86 ↓1.250.92 ↑
EasybetsSớm1.454.706.400.893.250.900.881.250.88
Live1.454.706.400.87 ↓3.250.91 ↑0.85 ↓1.250.92 ↑
VcbetSớm1.444.405.750.833.000.840.971.250.75
Live1.40 ↓4.60 ↑6.00 ↑0.833.250.91 ↑0.83 ↓1.250.87 ↑
Mansion88Sớm1.434.305.300.883.250.880.961.250.80
Live1.37 ↓4.60 ↑6.00 ↑0.83 ↓3.250.99 ↑0.89 ↓1.250.95 ↑
InterwettenSớm1.404.606.751.203.500.551.051.500.65
Live1.43 ↑4.605.75 ↓0.95 ↓3.500.70 ↑1.051.500.65
10BETSớm1.394.606.600.743.000.95---
Live1.42 ↑5.00 ↑6.20 ↓0.80 ↑3.250.91 ↓---
12betSớm1.434.305.300.883.250.880.961.250.80
Live1.37 ↓4.60 ↑6.00 ↑0.81 ↓3.251.01 ↑0.86 ↓1.250.98 ↑
CrownSớm1.384.655.400.853.250.910.861.250.90
Live1.384.70 ↑5.400.80 ↓3.251.00 ↑0.88 ↑1.250.94 ↑
SbobetSớm1.354.315.400.903.250.900.921.250.90
Live1.40 ↑4.42 ↑5.400.88 ↓3.250.94 ↑0.93 ↑1.250.91 ↑
WewbetSớm1.424.605.700.853.250.910.881.250.90
Live1.41 ↓4.65 ↑5.700.82 ↓3.250.98 ↑0.90 ↑1.250.92 ↑
LadbrokesSớm1.404.335.750.362.501.90---
Live1.404.50 ↑5.50 ↓0.40 ↑2.501.70 ↓---
18BetSớm1.484.505.500.813.250.920.811.000.92
Live1.43 ↓4.80 ↑6.25 ↑0.83 ↑3.250.91 ↓0.87 ↑1.250.90 ↓
PinnacleSớm1.384.175.400.843.000.830.841.250.83
Live1.40 ↑4.66 ↑6.11 ↑0.85 ↑3.250.93 ↑0.841.250.95 ↑
HK Jockey ClubSớm1.394.405.200.893.250.810.781.000.99
Live1.394.405.200.893.250.810.781.000.99
BwinSớm1.414.335.750.853.500.82---
Live1.40 ↓4.50 ↑5.50 ↓1.00 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm1.285.017.651.343.500.500.961.500.72
Live1.46 ↑5.017.18 ↓0.91 ↓3.250.99 ↑0.93 ↓1.250.97 ↑
SNAISớm1.454.505.75------
Live1.454.60 ↑5.75------
Bet 365Sớm1.384.506.500.803.001.000.831.250.98
Live1.42 ↑4.75 ↑5.75 ↓0.91 ↑3.500.80 ↓0.85 ↑1.250.95 ↓
William HillSớm1.404.505.501.053.500.700.801.250.90
Live1.404.40 ↓6.00 ↑1.00 ↓3.500.73 ↑0.85 ↑1.250.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.