Kết quả bóng đá trận Arsenal vs Como, 01:30 ngày 13/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 13/08/2026
Arsenal
1 Kết thúc HT 1-1 1
Como
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Emirates Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

ArsenalComo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Eberechi Eze (chân phải) — chệch khung thành
4'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Dos Santos Magalhaes (đánh đầu) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jesus (chân phải) Post
6'
⛳ Phạt góc
13'
21'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Viktor Gyokeres, ra Gabriel Jesus
32'
🔁 Thay người: vào Fabio Vieira, ra Eberechi Eze
32'
⚽ BÀN THẮNG - Myles Lewis-Skelly 1-0, kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
33'
🎯 Dứt điểm - Myles Lewis-Skelly (chân trái) — vào lưới
33'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Myles Lewis-Skelly (chân trái) — chệch khung thành
42'
43'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Baturina 1-1, kiến tạo: Mattia Liberali
43'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
45'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào David Raya, ra Kepa Arrizabalaga Revuelta
46'
🔁 Thay người: vào Cristhian Mosquera, ra Gabriel Dos Santos Magalhaes
46'
🔁 Thay người: vào Bruno Guimaraes Rodriguez Moura, ra Max Dowman
46'
46'
🔁 Thay người: vào Luis Milla, ra Lucas Da Cunha
🔁 Thay người: vào Martin Odegaard, ra Ethan Nwaneri
46'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Teodoro Martinelli Silva (chân trái) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Viktor Gyokeres (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Fabio Vieira (chân trái) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Mosquera (đánh đầu) — bị cản phá
54'
55'
🔁 Thay người: vào Maxence Caqueret, ra Martin Baturina
56'
🔁 Thay người: vào Ivan Smolcic, ra Yan Bueno Couto
56'
🔁 Thay người: vào Jesus Rodriguez, ra Assane Diao
56'
🔁 Thay người: vào Kaiki Bruno da Silva, ra Alex Valle Gomez
🔁 Thay người: vào Riccardo Calafiori, ra Piero Hincapie
61'
🔁 Thay người: vào Christos Tzolis, ra Gabriel Teodoro Martinelli Silva
61'
🔁 Thay người: vào Kai Havertz, ra Viktor Gyokeres
62'
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Myles Lewis-Skelly
62'
🔁 Thay người: vào Noni Madueke, ra Fabio Vieira
62'
🔁 Thay người: vào Benjamin William White, ra Theo Julienne
62'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Marli Salmon (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
68'
🔁 Thay người: vào Alvaro Morata, ra Anastasios Douvikas
68'
🔁 Thay người: vào Adrian Lahdo, ra Maximo Perrone
68'
🔁 Thay người: vào Alberto Dossena, ra Jacobo Ramon Naveros
69'
🔁 Thay người: vào Trevoh Thomas Chalobah, ra Marc-Oliver Kempf
69'
🔁 Thay người: vào Nicolas Kuhn, ra Mattia Liberali
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Noni Madueke (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Noni Madueke (chân trái) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Kai Havertz (chân trái) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Marli Salmon (chân phải) — chệch khung thành
80'
81'
🔁 Thay người: vào Noel Tornqvist, ra Jean Butez
84'
🎯 Dứt điểm - Jesus Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joshua Ogunnaike, ra Marli Salmon
88'
88'
🎯 Dứt điểm - Jesus Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Arsenal Phút Como
▲ Viktor Gyokeres ▼ Gabriel Jesus32' ⇄
▲ Fabio Vieira ▼ Eberechi Eze32' ⇄
Myles Lewis-Skelly(Assists:Gabriel Teodoro Martinelli Silva) (Kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva) 1 - 0 ⚽33'
43'⚽ 1 - 1 Martin Baturina(Assists:Mattia Liberali) (Kiến tạo: Mattia Liberali)
HT 1-1
▲ David Raya ▼ Kepa Arrizabalaga Revuelta46' ⇄
▲ Cristhian Mosquera ▼ Gabriel Dos Santos Magalhaes46' ⇄
▲ Bruno Guimaraes Rodriguez Moura ▼ Max Dowman46' ⇄
46' ⇄▲ Luis Milla ▼ Lucas Da Cunha
▲ Martin Odegaard ▼ Ethan Nwaneri46' ⇄
55' ⇄▲ Maxence Caqueret ▼ Martin Baturina
56' ⇄▲ Ivan Smolcic ▼ Yan Bueno Couto
56' ⇄▲ Kaiki Bruno da Silva ▼ Alex Valle Gomez
56' ⇄▲ Jesus Rodriguez ▼ Assane Diao
▲ Riccardo Calafiori ▼ Piero Hincapie61' ⇄
▲ Christos Tzolis ▼ Gabriel Teodoro Martinelli Silva61' ⇄
▲ Kai Havertz ▼ Viktor Gyokeres62' ⇄
▲ Mikel Merino Zazon ▼ Myles Lewis-Skelly62' ⇄
▲ Noni Madueke ▼ Fabio Vieira62' ⇄
▲ Benjamin William White ▼ Theo Julienne62' ⇄
68' ⇄▲ Alvaro Morata ▼ Anastasios Douvikas
68' ⇄▲ Adrian Lahdo ▼ Maximo Perrone
68' ⇄▲ Alberto Dossena ▼ Jacobo Ramon Naveros
69' ⇄▲ Trevoh Thomas Chalobah ▼ Marc-Oliver Kempf
69' ⇄▲ Nicolas Kuhn ▼ Mattia Liberali
81' ⇄▲ Noel Tornqvist ▼ Jean Butez
▲ Joshua Ogunnaike ▼ Marli Salmon88' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 01 15
Bại 11 32
Ghi bàn 63 1915
Mất bàn 54 1314
Điểm 64 1914

Chủ = Arsenal · Khách = Como

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arsenal (10)Hiệp 1 / Cả trậnComo (9)
3 (30%)Thắng/Thắng3 (33%)
3 (30%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (33%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (22%)
3 (30%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích gần đây — Arsenal

BBTHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Emirates C09/08/26Arsenal2-3 (0-2)Borussia Dortmund8-3+13B
INT CF06/08/26Arsenal1-3 (1-3)Real Betis2-2+13B
INT CF02/08/26Girona1-4 (0-2)Arsenal5-4+0.52.5T
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0-0.252.5H
ENG PR24/05/26Crystal Palace1-2 (0-1)Arsenal3-4+1.252.75T
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3+2.53.5T
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3+0.752.75T
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2+12.5T
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4+1.252.75T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1+0.252.25H
ENG PR25/04/26Arsenal1-0 (1-0)Newcastle United7-2+13T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5-0.52.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3+1.252.75H
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1+1.252.75B
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4+0.752.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9+1.753B
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3+0.252.5B
UEFA CL18/03/26Arsenal2-0 (1-0)Bayer Leverkusen10-8+1.52.75T
ENG PR15/03/26Arsenal2-0 (0-0)Everton8-3+1.52.75T
UEFA CL12/03/26Bayer Leverkusen1-1 (0-0)Arsenal2-3+12.5H

Thành tích gần đây — Como

THTHTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Como3-2 (3-1)FC Famalicao4-6+0.52.5T
INT CF30/07/26Villarreal1-1 (1-1)Como---H
INT CF30/07/26Como3-1 (3-1)Al Ula FC---T
INT CF24/07/26Como2-2 (1-2)Paris FC2-1+0.753.25H
ITA D125/05/26Cremonese1-4 (0-1)Como2-4+12.75T
ITA D117/05/26Como1-0 (0-0)Parma15-2+1.752.75T
ITA D110/05/26Verona0-1 (0-0)Como7-7+1.252.5T
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2+0.252.25H
ITA D126/04/26Genoa0-2 (0-1)Como2-3+0.52.25T
ITA Cup22/04/26Inter Milan3-2 (0-1)Como9-7-0.752.5B
ITA D117/04/26Sassuolo2-1 (2-1)Como5-8+0.752.75B
ITA D113/04/26Como3-4 (2-1)Inter Milan1-1-0.252.5B
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2+0.752.5H
ITA D122/03/26Como5-0 (2-0)Pisa7-1+1.52.75T
ITA D116/03/26Como2-1 (0-1)AS Roma7-1+0.252.25T
ITA D107/03/26Cagliari1-2 (0-1)Como2-3+0.752.5T
ITA Cup04/03/26Como0-0 (0-0)Inter Milan6-1-0.252.5H
ITA D128/02/26Como3-1 (3-1)Lecce5-1+1.252.5T
ITA D121/02/26Juventus0-2 (0-1)Como7-2-0.52.25T
ITA D119/02/26AC Milan1-1 (0-1)Como4-4-0.252.5H

Đội hình

ArsenalComo
13Kepa Arrizabalaga Revuelta5Piero Hincapie6Gabriel Dos Santos Magalhaes45Theo Julienne89Marli Salmon10Eberechi Eze49Myles Lewis-Skelly11Gabriel Teodoro Martinelli Silva22Ethan Nwaneri56Max Dowman9Gabriel Jesus1Jean Butez2Marc-Oliver Kempf3Alex Valle Gomez14Jacobo Ramon Naveros16Yan Bueno Couto23Maximo Perrone33CLucas Da Cunha20Martin Baturina30Mattia Liberali38Assane Diao11Anastasios Douvikas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
14
5
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
81
47
Tấn công nguy hiểm
60
15
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
416
359
TL chuyền bóng thành công
91%
86%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
5
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
7
11
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
5
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.43
0.25
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arsenal (18 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Como (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
34
B.thắng H1
21
B.thắng H2
ArsenalComo

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
ArsenalComo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
65
Thắng 1
46
Hòa
43
Thua 1
20
Thua 2+
ArsenalComo

Arsenal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Eberechi Eze
Tiền vệ
7.91/026/300
49Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ
7.712/122/220
9Gabriel Jesus
Tiền đạo
6.81/013/161
89Marli Salmon
Hậu vệ
6.82/042/433
11Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Tiền đạo
6.711/022/270
13Kepa Arrizabalaga Revuelta
Thủ môn
6.60/01/20
5Piero Hincapie
Hậu vệ
6.60/030/311
6Gabriel Dos Santos Magalhaes
Hậu vệ
6.41/129/302
56Max Dowman
Tiền vệ
6.40/03/31
22Ethan Nwaneri
Tiền vệ
6.30/013/161
45Theo Julienne
60/020/210
1David Raya (dự bị)
Thủ môn
90/05/60
8Martin Odegaard (dự bị)
Tiền vệ
8.40/033/341
29Kai Havertz (dự bị)
Tiền đạo
7.81/02/40
23Mikel Merino Zazon (dự bị)
Tiền vệ
7.10/012/140
39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (dự bị)
Tiền vệ
7.10/023/263
17Christos Tzolis (dự bị)
Tiền đạo
70/07/80
4Benjamin William White (dự bị)
Hậu vệ
6.90/014/154
33Riccardo Calafiori (dự bị)
Hậu vệ
6.70/011/131
3Cristhian Mosquera (dự bị)
Hậu vệ
6.61/133/350
14Viktor Gyokeres (dự bị)
Tiền đạo
6.41/04/60
21Fabio Vieira (dự bị)
Tiền vệ
6.41/15/60
20Noni Madueke (dự bị)
Tiền đạo
62/17/70
52Joshua Ogunnaike (dự bị)
-0/01/10

Como

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Martin Baturina
Tiền đạo cánh trái
813/225/252
33Lucas Da Cunha
Tiền vệ phòng ngự
6.90/014/183
30Mattia Liberali
Tiền vệ tấn công
6.910/011/131
38Assane Diao
Tiền đạo cánh phải
6.80/06/60
2Marc-Oliver Kempf
Trung vệ
6.70/038/403
23Maximo Perrone
Tiền vệ phòng ngự
6.70/036/381
3Alex Valle Gomez
Hậu vệ trái
6.50/021/242
16Yan Bueno Couto
Hậu vệ phải
6.40/010/111
14Jacobo Ramon Naveros
Trung vệ
6.40/030/361
1Jean Butez
Thủ môn
6.10/025/450
11Anastasios Douvikas
Tiền đạo
5.60/04/50
6Luis Milla (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.40/022/221
17Jesus Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.22/22/21
8Maxence Caqueret (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/09/101
26Trevoh Thomas Chalobah (dự bị)
Trung vệ
6.80/016/160
4Kaiki Bruno da Silva (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/08/101
13Alberto Dossena (dự bị)
Trung vệ
6.70/011/120
15Adrian Lahdo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/09/111
21Noel Tornqvist (dự bị)
Thủ môn
6.50/03/40
19Nicolas Kuhn (dự bị)
6.40/01/10
7Alvaro Morata (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/31
28Ivan Smolcic (dự bị)
Hậu vệ phải
60/07/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Arsenal Thông tin Como
1886-1-1 Thành lập 1907-1-1
Emirates Stadium Sân nhà Como Calcio
60361 Sức chứa 14000
Amatriain Arteta Mikel HLV Cesc Fabregas
London Khu vực Como Lake
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.605.400.833.250.890.871.250.91
Live1.76 ↑3.60 ↓3.55 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓1.40 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.454.706.400.893.250.900.881.250.88
Live8.50 ↑1.10 ↓151.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.444.405.750.833.000.840.971.250.75
Live4.50 ↑1.25 ↓13.00 ↑2.35 ↑2.500.28 ↓1.97 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.434.305.300.883.250.880.961.250.80
Live7.00 ↑1.11 ↓18.00 ↑4.54 ↑2.500.13 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
InterwettenSớm1.404.606.751.203.500.551.051.500.65
Live7.25 ↑1.09 ↓20.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.60 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.394.606.600.743.000.95---
Live4.52 ↑1.27 ↓14.43 ↑2.47 ↑2.500.30 ↓---
12betSớm1.434.305.300.883.250.880.961.250.80
Live2.01 ↑2.72 ↓4.25 ↓0.97 ↑3.500.91 ↑1.01 ↑0.500.89 ↑
CrownSớm1.384.655.400.853.250.910.861.250.90
Live9.80 ↑1.08 ↓21.00 ↑4.54 ↑2.500.10 ↓0.31 ↓0.002.32 ↑
SbobetSớm1.354.315.400.903.250.900.921.250.90
Live7.00 ↑1.12 ↓15.00 ↑4.34 ↑2.500.13 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.424.605.700.853.250.910.881.250.90
Live7.65 ↑1.13 ↓16.30 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.33 ↓0.002.22 ↑
LadbrokesSớm1.404.335.750.362.501.90---
Live11.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.484.505.500.813.250.920.811.000.92
Live8.00 ↑1.11 ↓21.00 ↑5.89 ↑2.500.08 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
PinnacleSớm1.384.175.400.843.000.830.841.250.83
Live9.52 ↑1.08 ↓20.40 ↑2.85 ↑2.500.25 ↓0.30 ↓0.002.43 ↑
HK Jockey ClubSớm1.394.405.200.893.250.810.781.000.99
Live5.70 ↑1.10 ↓24.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓2.30 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.414.335.750.853.500.82---
Live1.03 ↓12.00 ↑101.00 ↑0.75 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm1.285.017.651.343.500.500.961.500.72
Live8.77 ↑1.11 ↓18.30 ↑4.57 ↑2.500.13 ↓0.29 ↓0.002.66 ↑
SNAISớm1.454.505.75------
Live1.42 ↓4.75 ↑5.75------
Bet 365Sớm1.384.506.500.803.001.000.831.250.98
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.404.505.501.053.500.700.801.250.90
Live7.50 ↑1.11 ↓19.00 ↑4.80 ↑2.500.11 ↓0.93 ↑0.750.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.