Kết quả bóng đá trận Arsenal (W) vs Charlton (W), 01:00 ngày 27/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 27/08/2026
Arsenal (W)
5 Kết thúc HT 2-1 1
Charlton (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Arsenal (W) Phút Charlton (W)
24' 0 - 1 Fitzgerald L.
24' 0 - 2 Fitzgerald L.
Georgia Stanway 1 - 2 35'
Mariona Caldentey 2 - 2 45+1'
HT 2-1
Kyra Cooney-Cross 3 - 2 57'
Olivia Smith 4 - 2 89'
Frida Maanum 5 - 2 90+1'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 82
Hòa 00 13
Bại 02 15
Ghi bàn 84 2610
Mất bàn 27 816
Điểm 93 259

Chủ = Arsenal (W) · Khách = Charlton (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arsenal (W) (44)Hiệp 1 / Cả trậnCharlton (W) (34)
19 (43%)Thắng/Thắng10 (29%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (20%)Hòa/Thắng7 (21%)
4 (9%)Hòa/Hòa5 (15%)
2 (5%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (5%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (9%)
4 (9%)Bại/Bại6 (18%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Arsenal (W) 9 (90%)Hòa 1 (10%)Charlton (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG WLC20/10/19Arsenal (W)4-0 (2-0)Charlton (W)8-0--T
ENG WLC06/12/18Arsenal (W)5-0 (0-0)Charlton (W)---T
ENG FA WNLC25/03/18Arsenal (W)5-0 (1-0)Charlton (W)9-4+4.255.25T
ENG LCHW30/11/07Charlton (W)0-7 (0-3)Arsenal (W)-+3.754.75T
ENG LCHW09/11/07Arsenal (W)5-0 (0-0)Charlton (W)---T
ENG FA WNLC07/05/07Arsenal (W)4-1 (3-1)Charlton (W)-+2.754.25T
ENG LCHW06/04/07Charlton (W)2-9 (2-3)Arsenal (W)-+2.53.75T
ENG LCHW30/03/07Arsenal (W)3-0 (0-0)Charlton (W)-+2.54.75T
ENG LCHW21/10/05Charlton (W)3-3 (2-0)Arsenal (W)-+0.253H
FA Charit05/08/05Arsenal (W)4-0 (2-0)Charlton (W)-+0.52.75T

Thành tích gần đây — Arsenal (W)

TTTTTHBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/08/26Arsenal (W)1-0 (0-0)Paris FC (W)8-2+1.753.25T
INT CF19/08/26Arsenal (W)2-1 (1-1)Manchester City (W)---T
ENG FAWSL16/05/26Liverpool (W)1-3 (0-3)Arsenal (W)1-5+1.753T
ENG FAWSL14/05/26Arsenal (W)1-0 (0-0)Everton FC (W)8-3+2.53.75T
ENG FAWSL09/05/26Aston Villa (W)0-3 (0-2)Arsenal (W)0-10+1.753.25T
ENG FAWSL07/05/26Brighton H.A. (W)1-1 (1-0)Arsenal (W)1-10+1.53.25H
UEFA WUC02/05/26Lyon (W)3-1 (2-0)Arsenal (W)8-4-0.753B
ENG FAWSL30/04/26Arsenal (W)7-0 (4-0)Leicester City (W)8-0+34T
UEFA WUC26/04/26Arsenal (W)2-1 (0-1)Lyon (W)5-103T
ENG FA WNLC05/04/26Arsenal (W)0-2 (0-0)Brighton H.A. (W)6-4+1.753B
UEFA WUC02/04/26Chelsea FC (W)1-0 (0-0)Arsenal (W)6-3-0.252.75B
ENG FAWSL29/03/26Arsenal (W)5-2 (3-1)Tottenham Hotspur (W)7-5+1.753.25T
UEFA WUC25/03/26Arsenal (W)3-1 (2-0)Chelsea FC (W)5-8+0.52.75T
ENG FAWSL21/03/26Arsenal (W)5-0 (1-0)West Ham United (W)4-1+2.53.5T
ENG FAWSL15/03/26London City Lionesses (W)0-2 (0-1)Arsenal (W)1-9+1.52.75T
ENG FA WNLC22/02/26Arsenal (W)3-0 (1-0)Bristol Academy (W)8-2--T
UEFA WUC19/02/26Arsenal (W)3-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven (W)7-4+3.254T
UEFA WUC12/02/26Oud-Heverlee Leuven (W)0-4 (0-2)Arsenal (W)4-6+2.53.75T
ENG FAWSL08/02/26Arsenal (W)1-0 (1-0)Manchester City (W)4-1+0.252.75T
FIFA Women’s CC02/02/26Arsenal (W)2-2 (1-1)SC Corinthians Paulista (W)7-1+1.753H

Thành tích gần đây — Charlton (W)

BHBHHBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Atletico de Madrid (W)1-0 (1-0)Charlton (W)---B
ENG FAWSL23/05/26Charlton (W)0-0 (0-0)Leicester City (W)5-4--H
ENG LCHW02/05/26Charlton (W)0-2 (0-1)Birmingham (W)4-9--B
ENG LCHW26/04/26Southampton (W)2-2 (1-0)Charlton (W)5-7--H
ENG FA WNLC05/04/26Charlton (W)0-0 (0-0)Liverpool (W)0-6-12.5H
ENG LCHW29/03/26CrystalPalace (W)3-2 (1-1)Charlton (W)3-5-0.252B
ENG LCHW22/03/26Bristol Academy (W)2-1 (1-0)Charlton (W)4-5-0.252.25B
ENG LCHW15/03/26Charlton (W)1-0 (1-0)Sunderland (W)6-7--T
ENG LCHW12/03/26Charlton (W)0-2 (0-2)Portsmouth (W)3-2--B
ENG FA WNLC22/02/26Oxford United (W)0-1 (0-0)Charlton (W)1-6--T
ENG LCHW19/02/26Ipswich Town (W)1-1 (1-0)Charlton (W)6-6+12.25H
ENG LCHW15/02/26Charlton (W)4-2 (3-1)Durham Wildcats LFC (W)10-10--T
ENG LCHW08/02/26Nottingham Forest (W)0-2 (0-2)Charlton (W)11-2--T
ENG LCHW01/02/26Sheffield United (W)1-1 (1-1)Charlton (W)6-6--H
ENG LCHW25/01/26Charlton (W)2-1 (2-0)Newcastle (W)4-2--T
ENG FA WNLC18/01/26Charlton (W)10-0 (4-0)Swindon (W)12-1--T
ENG LCHW21/12/25Charlton (W)2-1 (0-0)Nottingham Forest (W)7-3+0.252.25T
ENG FA WNLC14/12/25Charlton (W)3-2 (0-1)Watford (W)8-2--T
ENG LCHW07/12/25Portsmouth (W)1-1 (1-1)Charlton (W)2-5+12.5H
ENG WLC23/11/25Southampton (W)1-2 (0-0)Charlton (W)4-7--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
0
Phạt góc (HT)
6
0
Sút bóng
20
3
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
76
19
Tấn công nguy hiểm
47
13
Sút ngoài cầu môn
9
2
TL kiểm soát bóng
81%
19%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
79% So Sánh Đối đầu 21%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B0
T0 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0
T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
4.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.3 Bàn
0.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arsenal (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Charlton (W) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Arsenal (W)Charlton (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Arsenal (W)Charlton (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
56
Thắng 1
26
Hòa
13
Thua 1
22
Thua 2+
Arsenal (W)Charlton (W)

Thông tin đội bóng

Arsenal (W) Thông tin Charlton (W)
Thành lập
Emirates Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
london Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.0114.0035.000.654.501.05---
Live1.0115.00 ↑80.00 ↑6.00 ↑6.500.05 ↓---
CrownSớm1.0111.0013.500.915.000.790.874.250.83
Live1.11 ↑6.00 ↓20.00 ↑1.51 ↑4.500.36 ↓1.01 ↑0.250.69 ↓
18BetSớm1.0112.5031.000.734.750.880.834.250.77
Live1.0121.00 ↑19.00 ↓5.70 ↑5.500.05 ↓6.65 ↑0.500.03 ↓
1xBetSớm1.0213.5038.000.102.504.700.884.250.82
Live1.01 ↓15.90 ↑34.00 ↓1.68 ↑4.500.43 ↓1.00 ↑0.250.76 ↓
Bet 365Sớm1.0313.0034.000.804.751.000.904.250.90
Live1.01 ↓23.00 ↑51.00 ↑1.85 ↑4.500.40 ↓1.08 ↑0.250.73 ↓
William HillSớm1.0315.00126.00------
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↓------
PinnacleSớm---0.774.750.920.874.250.81
Live---2.50 ↑4.500.26 ↓1.22 ↑0.250.58 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.