Kết quả bóng đá trận Arsenal (W) vs Paris FC (W), 19:00 ngày 23/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 23/08/2026
Arsenal (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Paris FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Arsenal (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Olivia Smith 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 18 |
Chủ = Arsenal (W) · Khách = Paris FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Arsenal (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Paris FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/23 | Arsenal (W) | 2-2 (0-0) | Paris FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Arsenal (W)
TTTTHBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Arsenal (W) | 2-1 (1-1) | Manchester City (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Liverpool (W) | 1-3 (0-3) | Arsenal (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Arsenal (W) | 1-0 (0-0) | Everton FC (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Aston Villa (W) | 0-3 (0-2) | Arsenal (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/05/26 | Brighton H.A. (W) | 1-1 (1-0) | Arsenal (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Lyon (W) | 3-1 (2-0) | Arsenal (W) | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/26 | Arsenal (W) | 7-0 (4-0) | Leicester City (W) | +3 | 4 | T |
| 26/04/26 | Arsenal (W) | 2-1 (0-1) | Lyon (W) | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Arsenal (W) | 0-2 (0-0) | Brighton H.A. (W) | +1.75 | 3 | B |
| 02/04/26 | Chelsea FC (W) | 1-0 (0-0) | Arsenal (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Arsenal (W) | 5-2 (3-1) | Tottenham Hotspur (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Arsenal (W) | 3-1 (2-0) | Chelsea FC (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Arsenal (W) | 5-0 (1-0) | West Ham United (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | London City Lionesses (W) | 0-2 (0-1) | Arsenal (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Arsenal (W) | 3-0 (1-0) | Bristol Academy (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Arsenal (W) | 3-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | +3.25 | 4 | T |
| 12/02/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 0-4 (0-2) | Arsenal (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 08/02/26 | Arsenal (W) | 1-0 (1-0) | Manchester City (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Arsenal (W) | 2-2 (1-1) | SC Corinthians Paulista (W) | +1.75 | 3 | H |
| 29/01/26 | Arsenal (W) | 6-0 (4-0) | FAR Rabat (W) | +4.25 | 4.75 | T |
Thành tích gần đây — Paris FC (W)
BTBTBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Paris FC (W) | 1-4 (1-3) | Aston Villa (W) | - | - | B |
| 12/08/26 | RB Leipzig (W) | 1-2 (1-0) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Paris FC (W) | 0-2 (0-2) | Bayern Munchen (W) | - | - | B |
| 31/07/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Auxerre W | - | - | T |
| 30/05/26 | Lyon (W) | 5-0 (3-0) | Paris FC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Paris Saint Germain (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Paris FC (W) | 6-2 (2-2) | Lens (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Dijon W | 1-2 (0-2) | Paris FC (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Montpellier (W) | 0-2 (0-0) | Paris FC (W) | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-1 (1-1) | Paris FC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Paris FC (W) | 2-1 (1-1) | Fleury 91 (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | RC Saint Etienne (W) | 0-3 (0-1) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Caen (W) | 0-2 (0-2) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 11/03/26 | Paris FC (W) | 3-0 (2-0) | Strasbourg W | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Le Havre (W) | 0-4 (0-1) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Paris FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Paris FC (W) | 2-3 (1-2) | Real Madrid (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Paris FC (W) | 0-3 (0-3) | Paris Saint Germain (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Lens (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Marseille (W) | 0-3 (0-2) | Paris FC (W) | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
42
Sút cầu môn
21
Tấn công
4317
Tấn công nguy hiểm
3313
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
47
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Việt vị
15
Quả ném biên
2511
So Sánh Sức Mạnh
59 41
61% So Sánh Đối đầu 39%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Paris FC (W) (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arsenal (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Emirates Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| london | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.85 | 8.00 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 1.00 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 4.95 | 8.00 | 0.85 | 3.50 | 0.97 | 0.87 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.20 | 7.20 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 3.96 | 8.25 | 0.90 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 5.63 ↑ | 1.15 ↓ | 15.55 ↑ | 2.53 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.42 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.71 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 6.34 ↑ | 1.17 ↓ | 15.70 ↑ | 3.48 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.