Kết quả bóng đá trận Arterivo Wakayama vs Azul Claro Numazu, 15:00 ngày 19/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 15:00 ngày 19/08/2026
Arterivo Wakayama
Sắp đá --:--:--
Azul Claro Numazu
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 69
Thắng 11 14
Hòa 21 51
Bại 01 04
Ghi bàn 73 88
Mất bàn 23 310
Điểm 54 813

Chủ = Arterivo Wakayama · Khách = Azul Claro Numazu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arterivo Wakayama (6)Hiệp 1 / Cả trậnAzul Claro Numazu (9)
1 (17%)Thắng/Thắng1 (11%)
2 (33%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (33%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (22%)
1 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (33%)

Thành tích gần đây — Arterivo Wakayama

THHHHBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL04/07/26Arterivo Wakayama5-0 (1-0)Moriyama Samurai8-1--T
JAP RL28/06/26Velago Ikoma1-1 (0-1)Arterivo Wakayama4-6+0.52.75H
JAP RL13/06/26Porvenir Asuka SC1-1 (0-1)Arterivo Wakayama8-4+12.75H
JAP RL06/06/26Ococias Kyoto AC1-1 (1-0)Arterivo Wakayama2-3+0.52.75H
JAP RL23/05/26Bundey thuns kakogawa0-0 (0-0)Arterivo Wakayama9-2+0.752.5H
JAP RL09/11/25Gakunan F Mosuperio4-3 (0-1)Arterivo Wakayama5-5--B
JAP RL08/11/25Toyama Shinjo)0-0 (0-0)Arterivo Wakayama1-12--H
JAP CUP07/11/25Arterivo Wakayama0-0 (0-0)Veroskronos Tsuno3-7--H
JAP RL07/09/25Moriyama Samurai0-3 (0-2)Arterivo Wakayama3-6+0.752.25T
JAP RL23/08/25Velago Ikoma0-3 (0-0)Arterivo Wakayama4-1--T
JAP RL13/07/25Arterivo Wakayama3-0 (1-0)AS Laranja Kyoto9-2--T
JE Cup11/06/25Cerezo Osaka5-0 (1-0)Arterivo Wakayama8-0-2.754.5B
JAP RL31/05/25FC Basara Hyogo1-0 (1-0)Arterivo Wakayama5-5--B
JE Cup25/05/25Arterivo Wakayama4-3 (2-1)FC Basara Hyogo---T
JAP RL07/09/24Moriyama Samurai2-1 (1-1)Arterivo Wakayama3-502.5B
JAP RL25/08/24FC Basara Hyogo2-4 (2-3)Arterivo Wakayama1-7+1.253T
JAP RL15/07/24Arterivo Wakayama0-0 (0-0)FC AWJ3-5--H
JAP RL06/07/24Arterivo Wakayama4-1 (4-0)Hannan University5-5+2.253.75T
JAP RL15/06/24Bundey thuns kakogawa1-1 (1-1)Arterivo Wakayama2-5-0.252.25H
JAP RL09/06/24Arterivo Wakayama1-0 (1-0)Moriyama Samurai0-6--T

Thành tích gần đây — Azul Claro Numazu

BHTBTBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN JFL16/05/26Grulla Morioka2-1 (1-0)Azul Claro Numazu1-402.75B
JE Cup10/05/26Azul Claro Numazu0-0 (0-0)Honda FC4-5--H
JPN JFL03/05/26Azul Claro Numazu2-1 (0-1)Yokogawa Musashino---T
JPN JFL19/04/26Azul Claro Numazu0-4 (0-1)Run Mel Aomori4-7+0.252B
JPN JFL12/04/26Briobecca Urayasu0-1 (0-0)Azul Claro Numazu5-3+0.52.5T
JPN JFL05/04/26Azul Claro Numazu0-1 (0-0)VONDS Ichihara---B
JPN JFL29/03/26Azul Claro Numazu2-0 (1-0)Criacao Shinjuku1-4+0.752.25T
JPN JFL21/03/26Yokohama SCC1-2 (1-0)Azul Claro Numazu3-7--T
JPN D314/12/25Azul Claro Numazu1-1 (1-1)Rayluck Shiga2-7+0.52.75H
JPN D307/12/25Rayluck Shiga3-2 (2-1)Azul Claro Numazu6-302B
JPN D329/11/25Kamatamare Sanuki1-0 (0-0)Azul Claro Numazu3-4-0.752.75B
JPN D323/11/25Azul Claro Numazu1-3 (0-1)Fukushima United FC6-2+0.252.75B
JPN D316/11/25Azul Claro Numazu1-2 (0-2)Thespa Kusatsu5-2+0.252.5B
JPN D309/11/25FC Ryukyu2-3 (1-1)Azul Claro Numazu0-12-0.252.5T
JPN D302/11/25Azul Claro Numazu0-0 (0-0)SC Sagamihara8-7+0.252.25H
JPN D325/10/25AC Nagano Parceiro2-1 (0-1)Azul Claro Numazu6-5-0.252.5B
JPN D319/10/25Azul Claro Numazu1-2 (1-1)Osaka FC5-6-0.52.25B
JPN D312/10/25Zweigen Kanazawa FC3-1 (3-1)Azul Claro Numazu9-6-0.752.75B
JPN D305/10/25Kochi United0-1 (0-1)Azul Claro Numazu9-2-0.252.5T
JPN D327/09/25Azul Claro Numazu1-2 (0-0)FC Gifu5-6-0.52.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arterivo Wakayama (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Azul Claro Numazu (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Arterivo Wakayama (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Azul Claro Numazu (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Arterivo WakayamaAzul Claro Numazu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Arterivo WakayamaAzul Claro Numazu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
25
Thắng 1
83
Hòa
38
Thua 1
13
Thua 2+
Arterivo WakayamaAzul Claro Numazu

Thông tin đội bóng

Arterivo Wakayama Thông tin Azul Claro Numazu
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Masashi Nakayama
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.753.501.670.842.250.960.85-0.750.94
Live4.40 ↓3.501.73 ↑0.80 ↓2.251.00 ↑0.80 ↓-0.751.00 ↑
InterwettenSớm4.303.701.730.952.500.751.05-0.500.70
Live4.20 ↓3.55 ↓1.75 ↑0.952.500.750.95 ↓-0.500.75 ↑
10BETSớm4.503.951.650.962.500.75---
Live4.30 ↓3.75 ↓1.76 ↑0.962.500.75---
CrownSớm3.953.451.800.842.250.920.96-0.500.80
Live3.85 ↓3.451.82 ↑0.80 ↓2.250.90 ↓0.90 ↓-0.500.80
WewbetSớm4.503.521.690.812.250.990.90-0.750.92
Live4.02 ↓3.43 ↓1.80 ↑0.79 ↓2.251.01 ↑1.02 ↑-0.500.80 ↓
LadbrokesSớm3.903.751.670.952.500.75---
Live4.00 ↑3.40 ↓1.73 ↑0.952.500.75---
18BetSớm4.403.901.650.732.250.990.91-0.750.80
Live4.00 ↓3.60 ↓1.83 ↑0.77 ↑2.250.96 ↓0.96 ↑-0.500.77 ↓
PinnacleSớm4.813.441.540.752.250.930.71-1.000.97
Live3.60 ↓3.56 ↑1.76 ↑0.76 ↑2.250.96 ↑0.95 ↑-0.500.77 ↓
HK Jockey ClubSớm3.953.251.750.802.250.900.68-0.751.12
Live3.953.251.750.802.250.900.68-0.751.12
BwinSớm3.903.751.660.952.500.75---
Live4.00 ↑3.40 ↓1.73 ↑0.952.500.75---
1xBetSớm3.204.001.990.822.250.911.00-0.250.73
Live4.32 ↑3.74 ↓1.74 ↓0.77 ↓2.251.00 ↑0.73 ↓-0.750.91 ↑
SNAISớm4.253.601.67------
Live4.00 ↓3.50 ↓1.75 ↑------
Bet 365Sớm4.333.801.621.002.500.801.00-0.750.80
Live3.90 ↓3.70 ↓1.70 ↑1.002.500.800.83 ↓-0.750.98 ↑
William HillSớm3.803.401.750.952.500.730.91-0.500.75
Live4.00 ↑3.30 ↓1.750.952.500.730.91-0.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.