Kết quả bóng đá trận Artis Brno vs Sigma Olomouc, 01:00 ngày 10/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 10/08/2026
Artis Brno
1 Kết thúc HT 0-1 2
Sigma Olomouc
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Artis Brno Phút Sigma Olomouc
17' Peter Barath
31'📺 Matus Maly(Reason:Card reviewed) VAR
35'⚽ 0 - 1 Abubakar Ghali(Assists:Anton Ekeroth) (Kiến tạo: Anton Ekeroth)
HT 0-1
▲ Sacha Komljenovic ▼ El Hadji Madior Ndiaye46' ⇄
Sacha Komljenovic(Assists:Neil Glossoa) 1 - 1 ⚽48'
62' ⇄▲ Jan Kliment ▼ David Tkac
62' ⇄▲ Fabijan Krivak ▼ Dominik Janosek
▲ Issa Fomba ▼ Alexis Alegue Elandi66' ⇄
▲ Dominik Preisler ▼ Helio Alberto Delgado Silva,Papalele66' ⇄
67' Abdoulaye Sylla
▲ Vukadin Vukadinovic ▼ Quadri Adediran80' ⇄
80' ⇄▲ Jachym Sip ▼ Anton Ekeroth
80' ⇄▲ Marko Soldo ▼ Matus Maly
87'⚽ 1 - 2 Fabijan Krivak(Assists:Jachym Sip) (Kiến tạo: Jachym Sip)
▲ Adam Petrak ▼ Martin Pospisil88' ⇄
90+1' ⇄▲ Matej Mikulenka ▼ Abubakar Ghali
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 11 22
Bại 11 53
Ghi bàn 44 1017
Mất bàn 26 1414
Điểm 44 1117

Chủ = Artis Brno · Khách = Sigma Olomouc

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Artis Brno (24)Hiệp 1 / Cả trậnSigma Olomouc (18)
3 (13%)Thắng/Thắng7 (39%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (4%)Hòa/Thắng4 (22%)
4 (17%)Hòa/Hòa3 (17%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (6%)
11 (46%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Artis Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114613413
Sân nhà3003310016
Sân khách31113347
6 gần6042811--

Sigma Olomouc

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30127113434437
Sân nhà158431711284
Sân khách1543817231511
6 gần6411147--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Artis Brno 1 (33%)Hòa 0 (0%)Sigma Olomouc 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/02/21Artis Brno3-1 (3-0)Sigma Olomouc---T
CZEC01/10/19Sigma Olomouc4-2 (2-0)Artis Brno3-5-1.53B
CZEC03/09/09Artis Brno1-3 (0-2)Sigma Olomouc--1.753B

Thành tích gần đây — Artis Brno

HBBHHHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D101/08/26Synot Slovacko1-1 (0-0)Artis Brno10-2-1.252.75H
CZE D127/07/26Artis Brno2-4 (1-2)Mlada Boleslav2-6-0.52.5B
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---B
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3-0.53.75H
INT CF10/07/26SKU Amstetten2-2 (1-2)Artis Brno6-10--H
INT CF03/07/26St.Polten1-1 (1-0)Artis Brno2-6-0.253.5H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5-0.53.25T
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5-1.753.25B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7-12.75B
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5-0.252.5B
CZE D223/05/26Chrudim2-1 (1-1)Artis Brno3-6+0.752.75B
CZE D216/05/26Artis Brno5-1 (1-1)Viktoria Zizkov10-2+1.253T
CZE D211/05/26Opava0-2 (0-1)Artis Brno2-5-0.252.5T
CZE D206/05/26Artis Brno0-2 (0-1)Marila Pribram7-4+12.75B
CZE D201/05/26SK Prostejov1-1 (0-0)Artis Brno4-6+0.52.5H
CZE D225/04/26Artis Brno2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice13-5+0.752.5T
CZE D220/04/26Artis Brno1-1 (1-1)FK MAS Taborsko7-3+0.52.5H
CZE D215/04/26Sparta Praha B1-3 (0-0)Artis Brno7-7+0.52.5T
CZE D211/04/26Artis Brno1-3 (0-1)FK Graffin Vlasim8-5+0.752.75B
CZE D204/04/26Slavia Kromeriz1-2 (0-1)Artis Brno2-4+0.52.5T

Thành tích gần đây — Sigma Olomouc

HBTTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D102/08/26Sigma Olomouc2-2 (1-1)Mlada Boleslav8-6+0.52.75H
CZE D126/07/26Baumit Jablonec2-1 (0-1)Sigma Olomouc10-0-0.252.5B
INT CF17/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-1)Al-Sadd---T
INT CF13/07/26Sigma Olomouc2-0 (0-0)Shabab Al Ahli5-3+0.52.75T
INT CF04/07/26Sigma Olomouc5-1 (0-0)Slavia Kromeriz2-4--T
INT CF04/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica10-3+1.253.25T
INT CF01/07/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)MFK Skalica6-4+1.252.75H
INT CF27/06/26Sigma Olomouc1-0 (0-0)MFK Ruzomberok9-1+0.753T
CZE D123/05/26Sigma Olomouc4-0 (2-0)MFK Karvina6-2+0.752.75T
CZE D116/05/26MFK Karvina1-3 (1-1)Sigma Olomouc5-5+0.52.75T
CZE D110/05/26Sigma Olomouc0-2 (0-1)Bohemians 19058-2+0.52.75B
CZE D102/05/26Bohemians 19051-3 (0-1)Sigma Olomouc6-502.5T
CZE D125/04/26Slavia Praha2-1 (0-1)Sigma Olomouc13-2-1.252.75B
CZE D119/04/26Sigma Olomouc2-1 (2-1)Synot Slovacko6-4+0.752.5T
CZE D112/04/26Pardubice2-1 (1-1)Sigma Olomouc3-602.25B
CZE D104/04/26Sigma Olomouc2-4 (0-1)Mlada Boleslav9-7+0.52.5B
UEFA ECL20/03/26FSV Mainz 052-0 (0-0)Sigma Olomouc5-1-1.252.5B
CZE D115/03/26Sigma Olomouc2-2 (0-2)MFK Karvina4-2+0.252.5H
UEFA ECL13/03/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)FSV Mainz 051-2-0.52.25H
CZE D108/03/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Sigma Olomouc6-4-0.52.25T

Đội hình

Artis BrnoSigma Olomouc
12Ndiaye E. H.29Richard Kašík4Dominik Plechaty15Emmanuel Fully28David Simek33Neil Glossoa21Adam Carlen26CMartin Pospisil6Quadri Adediran7Alexis Alegue Elandi17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele12El Hadji Madior Ndiaye91Jan Koutny2Abdoulaye Sylla3Louis Lurvink33Matus Maly7Michal Beran29Anton Ekeroth70Abubakar Ghali88Peter Barath24David Tkac39CDominik Janosek10Vaclav Sejk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
79
115
Tấn công nguy hiểm
43
78
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
14
7
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Chuyền bóng
239
676
TL chuyền bóng thành công
73%
90%
Phạm lỗi
7
14
Việt vị
5
2
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
15
5
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
10
4
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
27
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.4
0.83
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Artis Brno (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Sigma Olomouc (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Artis BrnoSigma Olomouc

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Artis BrnoSigma Olomouc

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
35
Thắng 1
64
Hòa
23
Thua 1
63
Thua 2+
Artis BrnoSigma Olomouc

Artis Brno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Neil Glossoa
Hậu vệ phải
8.611/026/367
4Dominik Plechaty
Trung vệ
6.60/022/264
26Martin Pospisil
Tiền vệ phòng ngự
6.40/020/275
7Alexis Alegue Elandi
Tiền đạo cánh phải
6.41/017/171
28David Simek
Trung vệ
6.30/08/110
15Emmanuel Fully
Hậu vệ trái
6.20/015/211
29Richard Kašík
Thủ môn
6.20/024/360
17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele
Tiền đạo cánh trái
6.10/06/81
12El Hadji Madior Ndiaye
Tiền vệ phòng ngự
60/05/91
6Quadri Adediran
Trung phong
5.91/06/122
21Adam Carlen
Tiền vệ phòng ngự
5.80/08/112
8Sacha Komljenovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.311/17/91
27Dominik Preisler (dự bị)
Hậu vệ trái
6.51/02/51
11Issa Fomba (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/03/40
77Vukadin Vukadinovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/03/40
14Adam Petrak (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/02/30

Sigma Olomouc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Abubakar Ghali
Tiền vệ trái
7.914/253/570
2Abdoulaye Sylla
Trung vệ
7.31/167/780🟨
39Dominik Janosek
Tiền vệ tấn công
7.30/055/630
7Michal Beran
Tiền vệ trung tâm
7.22/194/1014
33Matus Maly
Trung vệ
6.90/075/790
29Anton Ekeroth
Hậu vệ trái
6.710/020/222
88Peter Barath
Tiền vệ phòng ngự
6.63/172/800🟨
3Louis Lurvink
Trung vệ
6.62/074/791
10Vaclav Sejk
Trung phong
6.62/120/250
91Jan Koutny
Thủ môn
6.50/024/300
24David Tkac
Tiền vệ trung tâm
6.30/017/241
23Fabijan Krivak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.611/112/140
9Jan Kliment (dự bị)
Trung phong
6.60/011/110
6Jachym Sip (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-10/03/40
25Matej Mikulenka (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/01/10
14Marko Soldo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/08/82

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Artis Brno Thông tin Sigma Olomouc
Thành lập 1919
Sân nhà Andruv stadion
0 Sức chứa 12072
Roman Nadvornik HLV Pavel Hapal
Khu vực Olomouc
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.303.801.720.952.750.880.79-0.750.99
Live364.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑3.500.01 ↓1.60 ↑0.000.43 ↓
VcbetSớm4.203.501.750.882.500.911.01-0.500.76
Live176.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.00 ↑3.500.22 ↓2.15 ↑0.000.32 ↓
Mansion88Sớm3.703.451.780.872.500.950.81-0.751.03
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
InterwettenSớm4.103.601.800.852.500.851.10-0.500.65
Live75.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑3.500.06 ↓0.95 ↓-0.500.75 ↑
10BETSớm4.103.601.770.832.500.84---
Live100.00 ↑11.60 ↑1.04 ↓2.86 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm3.703.451.780.872.500.950.81-0.751.03
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
CrownSớm4.003.551.760.952.500.850.83-0.750.99
Live29.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓3.70 ↑3.500.13 ↓1.61 ↑0.000.50 ↓
SbobetSớm3.923.421.740.822.501.000.80-0.751.04
Live205.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓4.00 ↑3.500.15 ↓1.63 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm4.293.441.690.912.500.910.94-0.750.90
Live9.00 ↑1.34 ↓4.73 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm4.333.701.610.802.500.95---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm4.703.701.650.812.500.920.92-0.750.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.55 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.713.321.980.782.251.000.79-0.500.99
Live10.68 ↑1.28 ↓4.96 ↑3.17 ↑3.500.23 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
BwinSớm4.753.901.660.772.500.93---
Live176.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm4.053.551.770.852.500.851.920.000.32
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.96 ↑3.500.18 ↓2.89 ↑0.000.26 ↓
SNAISớm4.753.751.62------
Live4.50 ↓3.60 ↓1.75 ↑------
Bet 365Sớm4.333.601.700.952.500.850.83-0.750.98
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm4.753.601.670.852.500.850.87-0.750.85
Live101.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓2.90 ↑3.500.20 ↓0.75 ↓-0.750.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Artis Brno-3/4001
Sigma Olomouc+3/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).