Kết quả bóng đá trận AS Laranja Kyoto vs Arterivo Wakayama, 08:30 ngày 23/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 08:30 ngày 23/08/2026
AS Laranja Kyoto 0 Kết thúc HT 0-3 6
Arterivo Wakayama
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| AS Laranja Kyoto | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 40' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 4 | |
| 73' | ||
| 86' | ||
| 88' | ⚽ 0 - 5 | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 11 | 3 | 14 |
| Mất bàn | 12 | 6 | 23 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 11 |
Chủ = AS Laranja Kyoto · Khách = Arterivo Wakayama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Laranja Kyoto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
AS Laranja Kyoto 0 (0%)Hòa 0 (0%)Arterivo Wakayama 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/25 | Arterivo Wakayama | 3-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | B |
Thành tích gần đây — AS Laranja Kyoto
HBBTBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/28 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | FC Basara Hyogo | 1-1 (0-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | H |
| 27/06/26 | AS Laranja Kyoto | 0-5 (0-2) | Bundey thuns kakogawa | -2 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | AS Laranja Kyoto | 1-3 (0-1) | Ococias Kyoto AC | -1 | 3 | B |
| 06/06/26 | AS Laranja Kyoto | 1-0 (0-0) | Moriyama Samurai | -1.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Velago Ikoma | 3-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | B |
| 24/05/26 | AS Laranja Kyoto | 0-0 (0-0) | Porvenir Asuka SC | - | - | H |
| 18/04/26 | AS Laranja Kyoto | 0-5 (0-2) | FC Basara Hyogo | - | - | B |
| 21/09/25 | FC Basara Hyogo | 6-2 (0-0) | AS Laranja Kyoto | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/09/25 | AS Laranja Kyoto | 2-5 (1-4) | Velago Ikoma | - | - | B |
| 31/08/25 | Kobe FC 1970 | 0-2 (0-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | T |
| 24/08/25 | AS Laranja Kyoto | 2-2 (0-1) | Bundey thuns kakogawa | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/25 | Arterivo Wakayama | 3-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | B |
| 05/07/25 | AS Laranja Kyoto | 0-1 (0-0) | Moriyama Samurai | - | - | B |
| 31/05/25 | AS Laranja Kyoto | 5-0 (1-0) | Kobe FC 1970 | - | - | T |
| 19/10/24 | AS Laranja Kyoto | 0-1 (0-0) | Veroskronos Tsuno | - | - | B |
| 16/09/24 | Kandai FC 2008 | 1-2 (0-1) | AS Laranja Kyoto | - | - | T |
| 20/05/23 | AC Nagano Parceiro | 2-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | B |
| 04/07/21 | Kandai Club 2010 | 1-4 (0-1) | AS Laranja Kyoto | - | - | T |
| 07/11/20 | Blancdieu Hirosaki FC | 1-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | B |
| 06/11/20 | AS Laranja Kyoto | 0-1 (0-0) | Hokkaido Tokachi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Arterivo Wakayama
BTHHHHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Arterivo Wakayama | 0-6 (0-2) | Azul Claro Numazu | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Arterivo Wakayama | 5-0 (1-0) | Moriyama Samurai | - | - | T |
| 28/06/26 | Velago Ikoma | 1-1 (0-1) | Arterivo Wakayama | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Porvenir Asuka SC | 1-1 (0-1) | Arterivo Wakayama | +1 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | Ococias Kyoto AC | 1-1 (1-0) | Arterivo Wakayama | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Bundey thuns kakogawa | 0-0 (0-0) | Arterivo Wakayama | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/11/25 | Gakunan F Mosuperio | 4-3 (0-1) | Arterivo Wakayama | - | - | B |
| 08/11/25 | Toyama Shinjo) | 0-0 (0-0) | Arterivo Wakayama | - | - | H |
| 07/11/25 | Arterivo Wakayama | 0-0 (0-0) | Veroskronos Tsuno | - | - | H |
| 07/09/25 | Moriyama Samurai | 0-3 (0-2) | Arterivo Wakayama | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/08/25 | Velago Ikoma | 0-3 (0-0) | Arterivo Wakayama | - | - | T |
| 13/07/25 | Arterivo Wakayama | 3-0 (1-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | T |
| 11/06/25 | Cerezo Osaka | 5-0 (1-0) | Arterivo Wakayama | -2.75 | 4.5 | B |
| 31/05/25 | FC Basara Hyogo | 1-0 (1-0) | Arterivo Wakayama | - | - | B |
| 25/05/25 | Arterivo Wakayama | 4-3 (2-1) | FC Basara Hyogo | - | - | T |
| 07/09/24 | Moriyama Samurai | 2-1 (1-1) | Arterivo Wakayama | 0 | 2.5 | B |
| 25/08/24 | FC Basara Hyogo | 2-4 (2-3) | Arterivo Wakayama | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/24 | Arterivo Wakayama | 0-0 (0-0) | FC AWJ | - | - | H |
| 06/07/24 | Arterivo Wakayama | 4-1 (4-0) | Hannan University | +2.25 | 3.75 | T |
| 15/06/24 | Bundey thuns kakogawa | 1-1 (1-1) | Arterivo Wakayama | -0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1020
Sút cầu môn
510
Tấn công
5377
Tấn công nguy hiểm
2150
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Laranja Kyoto (8 trận)
Ghi 0.38 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Arterivo Wakayama (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AS Laranja Kyoto (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Arterivo Wakayama (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AS Laranja Kyoto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 14.00 | 6.30 | 1.15 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 5.50 | 1.22 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.35 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.25 | 5.31 | 1.20 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 30.35 ↑ | 11.96 ↑ | 1.03 ↓ | 1.32 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.25 | 4.68 | 1.28 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 18.20 ↑ | 9.55 ↑ | 1.02 ↓ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.15 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 11.55 | 6.55 | 1.13 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 15.99 ↑ | 6.01 ↓ | 1.14 ↑ | 1.98 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 13.00 | 6.75 | 1.15 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.65 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.65 | 5.80 | 1.27 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.88 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 5.80 | 1.17 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.