Kết quả bóng đá trận AS Megrine vs Stade Soussien, 20:30 ngày 18/10/2026
Professional League 2 (Tunisia) · 20:30 ngày 18/10/2026
AS Megrine 2 Kết thúc HT 1-0 0
Stade Soussien
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| AS Megrine | Phút | |
| 16' | ||
| 23' | ||
| 30' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 6 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = AS Megrine · Khách = Stade Soussien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Megrine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (100%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AS Megrine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 9 | 10 | 25 | 35 | 30 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 11 | 11 | 15 | 12 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 24 | 15 | 6 |
Stade Soussien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
12
Sút bóng
12
Sút cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Megrine (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Stade Soussien (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AS Megrine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.50 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.00 ↓ | 4.30 ↓ | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 2.95 | 4.30 | 0.79 | 2.00 | 0.77 | 0.75 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.05 ↑ | 4.40 ↑ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.00 | 4.56 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.33 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.