Kết quả bóng đá trận AS Roma U20 vs Como U19, 20:00 ngày 14/09/2026
Campionato Nazionale Primavera (Ý) · 20:00 ngày 14/09/2026
AS Roma U20 1 Kết thúc HT 0-0 1
Como U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| AS Roma U20 | Phút | |
| Terlizzi F. | 24' | |
| Terlizzi F. | 24' | |
| 25' | ||
| Di Nunzio A. | 37' | |
| Di Nunzio A. | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 | |
| 48' | ⚽ 0 - 2 Bonsignori L. | |
| 62' | ||
| 62' | Turella M. | |
| 1 - 2 ⚽ | 86' | |
| Di Nunzio A. 2 - 2 ⚽ | 86' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 9 |
Chủ = AS Roma U20 · Khách = Como U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Roma U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 11 (31%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
AS Roma U20
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
Como U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
86
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Roma U20 (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Como U19 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AS Roma U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Daniele Buzzegoli | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.10 | 6.00 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.91 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.30 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.71 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.30 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.71 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.80 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.17 ↓ | 10.50 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 3.92 | 5.40 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.20 | 6.00 | 0.65 | 2.75 | 0.88 | 0.61 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.00 | 6.38 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.