Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Fiorentina, 01:45 ngày 25/08/2026

Serie A (Ý) · 01:45 ngày 25/08/2026
AS Roma
4 Kết thúc HT 1-0 0
Fiorentina
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Stadio Olimpico Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Tường thuật trực tiếp

AS RomaFiorentina
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matteo Marcenaro
4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — chệch khung thành
6'
12'
🎯 Dứt điểm - Marco Brescianini (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mora (chân phải) — bị cản phá
19'
🚩 Việt vị
20'
🎯 Dứt điểm - Evan Ndicka (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Emanuele Lulli (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
⚽ BÀN THẮNG - Donyell Malen 1-0, kiến tạo: Paulo Dybala
27'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân trái) — vào lưới
27'
30'
🟨 Thẻ vàng - Nicolo Fagioli
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — bị chặn
32'
🟨 Thẻ vàng - Mario Hermoso Canseco
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mora (chân phải) — bị cản phá
41'
45+1'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🟨 Thẻ vàng - Manu Kone
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Donyell Malen 2-0, kiến tạo: Paulo Dybala
52'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân trái) — vào lưới
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matìas Soulè Malvano, ra Rodrigo Mora
54'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — chệch khung thành
58'
⚽ BÀN THẮNG - Donyell Malen 3-0, kiến tạo: Paulo Dybala
60'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — vào lưới
60'
62'
🔁 Thay người: vào Alejandro Jimenez, ra Marco Brescianini
62'
🔁 Thay người: vào Christ Inao Oulai, ra Nicolo Fagioli
63'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Pellegrino Casalanguila
63'
🔁 Thay người: vào Moise Keane, ra Franco Mastantuono
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Christ Inao Oulai (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Santiago Castro, ra Donyell Malen
68'
🔁 Thay người: vào Konstantinos Koulierakis, ra Mario Hermoso Canseco
68'
71'
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (chân phải) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Domilson Cordeiro dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Rolando Mandragora, ra Arthur Atta
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Neil El Aynaoui, ra Paulo Dybala
79'
🔁 Thay người: vào Niccolo Pisilli, ra Manu Kone
79'
80'
🔁 Thay người: vào Victor Valdepenas, ra Joao Mario Neto Lopes
81'
🎯 Dứt điểm - Radu Dragusin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Castro (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
85'
⚽ BÀN THẮNG - Niccolo Pisilli 4-0
86'
🎯 Dứt điểm - Niccolo Pisilli (chân phải) — vào lưới
86'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị chặn
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

AS Roma Phút Fiorentina
Donyell Malen(Assists:Paulo Dybala) (Kiến tạo: Paulo Dybala) 1 - 0 ⚽27'
Malen D. (Kiến tạo: Paulo Dybala) 2 - 0 ⚽27'
30' Nicolo Fagioli
30' Fagioli N.
Mario Hermoso Canseco 39'
Hermoso M. 39'
HT 1-0
Manu Kone 49'
Kone M. 49'
Donyell Malen(Assists:Paulo Dybala) (Kiến tạo: Paulo Dybala) 3 - 0 ⚽52'
Malen D. (Kiến tạo: Paulo Dybala) 4 - 0 ⚽52'
▲ Soule M. ▼ 53' ⇄
▲ Matìas Soulè Malvano ▼ Rodrigo Mora54' ⇄
▲ Soule M. ▼ 54' ⇄
Donyell Malen(Assists:Paulo Dybala) (Kiến tạo: Paulo Dybala) 5 - 0 ⚽60'
Malen D. (Kiến tạo: Paulo Dybala) 6 - 0 ⚽60'
62' ⇄▲ Alejandro Jimenez ▼ Marco Brescianini
62' ⇄▲ Christ Inao Oulai ▼ Nicolo Fagioli
62' ⇄▲ A.Jimenez ▼
62' ⇄▲ C. Inao Oulaï ▼
62' ⇄▲ Kean M. ▼
63' ⇄▲ Moise Keane ▼ Franco Mastantuono
63' Mateo Pellegrino Casalanguila
63' Pellegrino M.
63' ⇄▲ Kean M. ▼
▲ Santiago Castro ▼ Donyell Malen68' ⇄
▲ Konstantinos Koulierakis ▼ Mario Hermoso Canseco68' ⇄
▲ Koulierakis K. ▼ 68' ⇄
▲ Castro S. ▼ 68' ⇄
74' ⇄▲ Rolando Mandragora ▼ Arthur Atta
74' ⇄▲ Mandragora R. ▼
▲ Neil El Aynaoui ▼ Paulo Dybala79' ⇄
▲ Niccolo Pisilli ▼ Manu Kone79' ⇄
▲ N.Pisilli ▼ 79' ⇄
▲ N.El Aynaoui ▼ 79' ⇄
80' ⇄▲ Victor Valdepenas ▼ Joao Mario Neto Lopes
80' ⇄▲ Valdepenas V. ▼
Niccolo Pisilli 7 - 0 ⚽86'
N.Pisilli 8 - 0 ⚽86'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 21 35
Hòa 10 22
Bại 02 33
Ghi bàn 103 2022
Mất bàn 27 1615
Điểm 73 1117

Chủ = AS Roma · Khách = Fiorentina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AS Roma (7)Hiệp 1 / Cả trậnFiorentina (10)
3 (43%)Thắng/Thắng4 (40%)
1 (14%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (29%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

AS Roma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22008061
Sân nhà11004032
Sân khách11004032
6 gần62221213--

Fiorentina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200207020
Sân nhà100103019
Sân khách100104020
6 gần6321117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AS Roma 11 (55%)Hòa 4 (20%)Fiorentina 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5+0.752.5T
ITA D105/10/25Fiorentina1-2 (1-2)AS Roma3-4+0.252.25T
ITA D104/05/25AS Roma1-0 (1-0)Fiorentina7-4+0.52.25T
ITA D128/10/24Fiorentina5-1 (3-1)AS Roma6-202.25B
ITA D111/03/24Fiorentina2-2 (1-0)AS Roma8-2-0.252.5H
ITA D111/12/23AS Roma1-1 (1-0)Fiorentina1-6+0.52.25H
ITA D127/05/23Fiorentina2-1 (0-1)AS Roma7-402.25B
ITA D116/01/23AS Roma2-0 (1-0)Fiorentina5-9+0.52.5T
ITA D110/05/22Fiorentina2-0 (2-0)AS Roma5-302.5B
ITA D123/08/21AS Roma3-1 (1-0)Fiorentina4-4+0.752.75T
ITA D104/03/21Fiorentina1-2 (0-0)AS Roma2-3+0.52.5T
ITA D102/11/20AS Roma2-0 (1-0)Fiorentina7-4+0.53T
ITA D127/07/20AS Roma2-1 (1-0)Fiorentina8-3+0.753T
ITA D121/12/19Fiorentina1-4 (1-2)AS Roma5-4+0.252.5T
ITA D104/04/19AS Roma2-2 (1-1)Fiorentina4-6+0.52.75H
ITA Cup31/01/19Fiorentina7-1 (3-1)AS Roma1-502.75B
ITA D104/11/18Fiorentina1-1 (1-0)AS Roma3-602.75H
ITA D107/04/18AS Roma0-2 (0-2)Fiorentina9-1+0.752.75B
ITA D105/11/17Fiorentina2-4 (2-2)AS Roma6-9+0.53T
ITA D108/02/17AS Roma4-0 (1-0)Fiorentina6-3+12.75T

Thành tích gần đây — AS Roma

HBTBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Borussia Dortmund2-2 (2-2)AS Roma5-3-0.253.25H
INT CF08/08/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)AS Roma4-5-0.253B
INT CF05/08/26Newport County1-4 (0-1)AS Roma3-6+2.753.5T
INT CF01/08/26Cardiff City4-1 (3-0)AS Roma7-5+0.752.75B
INT CF26/07/26Cannes AS3-3 (0-2)AS Roma5-3+2.253.5H
ITA D125/05/26Verona0-2 (0-0)AS Roma6-6+1.52.5T
ITA D117/05/26AS Roma2-0 (1-0)Lazio8-3+12.5T
ITA D110/05/26Parma2-3 (0-1)AS Roma3-6+0.752.25T
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5+0.752.5T
ITA D125/04/26Bologna0-2 (0-2)AS Roma7-702.25T
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6+0.252.5H
ITA D111/04/26AS Roma3-0 (2-0)Pisa1-3+1.252.5T
ITA D106/04/26Inter Milan5-2 (2-1)AS Roma7-4-0.752.5B
ITA D123/03/26AS Roma1-0 (0-0)Lecce10-2+1.252.5T
UEFA EL20/03/26AS Roma3-3 (1-2)Bologna7-3+0.752.25H
ITA D116/03/26Como2-1 (0-1)AS Roma7-1-0.252.25B
UEFA EL13/03/26Bologna1-1 (0-0)AS Roma7-302H
ITA D109/03/26Genoa2-1 (0-0)AS Roma3-6+0.52B
ITA D102/03/26AS Roma3-3 (1-0)Juventus4-102.25H
ITA D123/02/26AS Roma3-0 (0-0)Cremonese9-1+1.252.5T

Thành tích gần đây — Fiorentina

THHTBTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup15/08/26Fiorentina4-1 (2-0)Benevento4-5+1.52.75T
INT CF07/08/26Fiorentina1-1 (1-0)Deportivo La Coruna3-2+0.752.75H
INT CF01/08/26Real Madrid2-2 (2-1)Fiorentina3-3-0.53.25H
INT CF30/07/26Watford0-1 (0-1)Fiorentina5-5+0.252.75T
INT CF25/07/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (2-1)Fiorentina4-2+0.252.75B
INT CF23/07/26Fiorentina1-0 (1-0)Gubbio12-0+2.754T
INT CF19/07/26Fiorentina8-1 (0-0)Fiorentina U20---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3-0.252.75H
ITA D117/05/26Juventus0-2 (0-1)Fiorentina6-2-1.53T
ITA D110/05/26Fiorentina0-0 (0-0)Genoa4-3+0.52.25H
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5-0.752.5B
ITA D126/04/26Fiorentina0-0 (0-0)Sassuolo7-4+0.52.5H
ITA D121/04/26Lecce1-1 (0-1)Fiorentina5-2+0.252.25H
UEFA ECL17/04/26Fiorentina2-1 (1-1)Crystal Palace6-102.5T
ITA D114/04/26Fiorentina1-0 (1-0)Lazio5-6+0.252.25T
UEFA ECL10/04/26Crystal Palace3-0 (2-0)Fiorentina3-1-0.752.5B
ITA D104/04/26Verona0-1 (0-0)Fiorentina9-1+0.52.25T
ITA D123/03/26Fiorentina1-1 (0-1)Inter Milan3-5-0.752.75H
UEFA ECL20/03/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Fiorentina2-502.5T
ITA D117/03/26Cremonese1-4 (0-2)Fiorentina4-6+0.52.5T

Đội hình

AS RomaFiorentina
99Mile Svilar5Evan Ndicka22Mario Hermoso Canseco23Gianluca Mancini4CBryan Cristante17Manu Kone43Wesley Vinicius77Emanuele Lulli21Paulo Dybala86Rodrigo Mora14Donyell Malen43CDavid De Gea Quintana2Domilson Cordeiro dos Santos3Radu Dragusin6Luca Ranieri17Joao Mario Neto Lopes4Marco Brescianini27Cher Ndour44Nicolo Fagioli14Arthur Atta30Franco Mastantuono32Mateo Pellegrino Casalanguila

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4321

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
103
95
Tấn công nguy hiểm
59
36
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
538
343
TL chuyền bóng thành công
89%
83%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
15
21
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
19
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.83
0.28
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AS Roma (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Fiorentina (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AS RomaFiorentina

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AS RomaFiorentina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
26
Thắng 1
67
Hòa
21
Thua 1
32
Thua 2+
AS RomaFiorentina

AS Roma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Donyell Malen
Trung phong
9.8235/316/191
21Paulo Dybala
Hộ công
8.3634/133/410
4Bryan Cristante
Tiền vệ phòng ngự
8.320/073/836
99Mile Svilar
Thủ môn
7.60/025/330
23Gianluca Mancini
Trung vệ
7.470/042/442
77Emanuele Lulli
Hậu vệ
7.411/032/374
5Evan Ndicka
Trung vệ
7.391/065/674
43Wesley Vinicius
Hậu vệ phải
7.360/029/362
22Mario Hermoso Canseco
Trung vệ
7.280/045/515🟨
17Manu Kone
Tiền vệ trung tâm
7.070/052/553🟨
86Rodrigo Mora
Tiền vệ tấn công
6.822/215/171
61Niccolo Pisilli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.0311/19/100
18Matìas Soulè Malvano (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.812/116/171
9Santiago Castro (dự bị)
Trung phong
6.371/02/31
3Konstantinos Koulierakis (dự bị)
Trung vệ
6.290/014/151
8Neil El Aynaoui (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.240/010/100

Fiorentina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Cher Ndour
Tiền vệ trung tâm
6.242/127/311
17Joao Mario Neto Lopes
Hậu vệ phải
6.10/024/312
3Radu Dragusin
Trung vệ
6.11/024/244
30Franco Mastantuono
Tiền đạo cánh phải
5.971/09/142
43David De Gea Quintana
Thủ môn
5.850/016/340
6Luca Ranieri
Trung vệ
5.830/025/291
4Marco Brescianini
Tiền vệ trung tâm
5.791/114/150
14Arthur Atta
Tiền vệ trung tâm
5.770/037/410
32Mateo Pellegrino Casalanguila
Trung phong
5.740/011/160🟨
44Nicolo Fagioli
Tiền vệ trung tâm
5.660/022/243🟨
2Domilson Cordeiro dos Santos
Hậu vệ phải
5.471/024/291
42Christ Inao Oulai (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.341/022/231
9Moise Keane (dự bị)
Trung phong
6.292/210/110
20Alejandro Jimenez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.150/05/60
21Victor Valdepenas (dự bị)
Trung vệ
5.850/04/40
8Rolando Mandragora (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
5.060/011/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AS Roma Thông tin Fiorentina
1927-7-22 Thành lập 1926-8-26
Stadio Olimpico Sân nhà Stadio Artemio Franchi
73261 Sức chứa 47282
Gian Piero Gasperini HLV Fabio Grosso
Rome Khu vực Florence
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.784.950.882.500.921.001.000.84
Live1.66 ↑3.784.10 ↓1.48 ↑3.500.30 ↓0.65 ↓0.001.17 ↑
EasybetsSớm1.494.106.300.892.500.940.821.000.97
Live1.03 ↓18.00 ↑51.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm1.504.106.000.902.500.990.911.000.97
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑4.25 ↑4.500.15 ↓0.56 ↓0.001.55 ↑
Mansion88Sớm1.484.106.200.922.500.940.881.001.00
Live1.01 ↓19.00 ↑80.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.603.656.500.852.500.900.951.000.80
Live1.01 ↓17.00 ↑60.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.75 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.583.606.200.872.500.87---
Live1.02 ↓25.07 ↑100.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.484.106.200.922.500.940.881.001.00
Live1.01 ↓20.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.474.105.700.882.500.920.841.000.98
Live1.02 ↓19.50 ↑46.00 ↑7.69 ↑4.500.02 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.483.885.900.962.500.920.911.000.99
Live1.02 ↓16.50 ↑150.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.544.206.000.882.500.980.931.000.95
Live1.01 ↓18.30 ↑106.00 ↑7.65 ↑4.500.03 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.534.006.000.852.500.85---
Live1.01 ↓126.00 ↑201.00 ↑0.40 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.534.006.000.882.500.880.901.000.86
Live1.01 ↓76.00 ↑351.00 ↑15.98 ↑4.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.484.246.300.862.500.940.831.000.99
Live1.25 ↓5.24 ↑18.98 ↑4.31 ↑4.500.17 ↓0.58 ↓0.001.49 ↑
HK Jockey ClubSớm1.463.705.600.862.500.840.981.000.79
Live1.01 ↓13.50 ↑45.00 ↑4.90 ↑4.750.08 ↓2.60 ↑3.250.25 ↓
BwinSớm1.554.106.000.852.500.85---
Live1.01 ↓201.00 ↑351.00 ↑1.15 ↑3.500.62 ↓---
1xBetSớm1.673.806.540.972.500.970.200.004.54
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.24 ↑4.500.10 ↓0.69 ↑0.001.28 ↓
SNAISớm1.554.006.00------
Live1.72 ↑3.60 ↓5.00 ↓------
Bet 365Sớm1.534.005.750.882.500.980.981.000.88
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.60 ↑4.500.10 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.553.905.800.852.500.910.530.501.45
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.04 ↓0.86 ↑0.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.