Kết quả bóng đá trận AS Roma vs Fiorentina, 01:45 ngày 25/08/2026
Serie A (Ý) · 01:45 ngày 25/08/2026
AS Roma 4 Kết thúc HT 1-0 0
Fiorentina
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Stadio Olimpico Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
AS Roma
Fiorentina
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matteo Marcenaro
4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Marco Brescianini (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mora (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Evan Ndicka (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emanuele Lulli (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Donyell Malen 1-0, kiến tạo: Paulo Dybala
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân trái) — vào lưới
30'
🟨 Thẻ vàng - Nicolo Fagioli
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mario Hermoso Canseco
40'
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mora (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🟨 Thẻ vàng - Manu Kone
50'
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Donyell Malen 2-0, kiến tạo: Paulo Dybala
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân trái) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matìas Soulè Malvano, ra Rodrigo Mora
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Donyell Malen 3-0, kiến tạo: Paulo Dybala
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Alejandro Jimenez, ra Marco Brescianini
62'
🔁 Thay người: vào Christ Inao Oulai, ra Nicolo Fagioli
63'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Pellegrino Casalanguila
63'
🔁 Thay người: vào Moise Keane, ra Franco Mastantuono
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Christ Inao Oulai (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Santiago Castro, ra Donyell Malen
🔁 Thay người: vào Konstantinos Koulierakis, ra Mario Hermoso Canseco
71'
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (chân phải) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Domilson Cordeiro dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Rolando Mandragora, ra Arthur Atta
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Neil El Aynaoui, ra Paulo Dybala
🔁 Thay người: vào Niccolo Pisilli, ra Manu Kone
80'
🔁 Thay người: vào Victor Valdepenas, ra Joao Mario Neto Lopes
81'
🎯 Dứt điểm - Radu Dragusin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Castro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Niccolo Pisilli 4-0
🎯 Dứt điểm - Niccolo Pisilli (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| AS Roma | Phút | |
| Donyell Malen(Assists:Paulo Dybala) (Kiến tạo: Paulo Dybala) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Malen D. (Kiến tạo: Paulo Dybala) 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 30' | Nicolo Fagioli | |
| 30' | Fagioli N. | |
| Mario Hermoso Canseco | 39' | |
| Hermoso M. | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| Manu Kone | 49' | |
| Kone M. | 49' | |
| Donyell Malen(Assists:Paulo Dybala) (Kiến tạo: Paulo Dybala) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| Malen D. (Kiến tạo: Paulo Dybala) 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| ▲ Soule M. ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ Matìas Soulè Malvano ▼ Rodrigo Mora | 54' ⇄ | |
| ▲ Soule M. ▼ | 54' ⇄ | |
| Donyell Malen(Assists:Paulo Dybala) (Kiến tạo: Paulo Dybala) 5 - 0 ⚽ | 60' | |
| Malen D. (Kiến tạo: Paulo Dybala) 6 - 0 ⚽ | 60' | |
| 62' ⇄ | ▲ Alejandro Jimenez ▼ Marco Brescianini | |
| 62' ⇄ | ▲ Christ Inao Oulai ▼ Nicolo Fagioli | |
| 62' ⇄ | ▲ A.Jimenez ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ C. Inao Oulaï ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Kean M. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Moise Keane ▼ Franco Mastantuono | |
| 63' | Mateo Pellegrino Casalanguila | |
| 63' | Pellegrino M. | |
| 63' ⇄ | ▲ Kean M. ▼ | |
| ▲ Santiago Castro ▼ Donyell Malen | 68' ⇄ | |
| ▲ Konstantinos Koulierakis ▼ Mario Hermoso Canseco | 68' ⇄ | |
| ▲ Koulierakis K. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Castro S. ▼ | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Rolando Mandragora ▼ Arthur Atta | |
| 74' ⇄ | ▲ Mandragora R. ▼ | |
| ▲ Neil El Aynaoui ▼ Paulo Dybala | 79' ⇄ | |
| ▲ Niccolo Pisilli ▼ Manu Kone | 79' ⇄ | |
| ▲ N.Pisilli ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ N.El Aynaoui ▼ | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Victor Valdepenas ▼ Joao Mario Neto Lopes | |
| 80' ⇄ | ▲ Valdepenas V. ▼ | |
| Niccolo Pisilli 7 - 0 ⚽ | 86' | |
| N.Pisilli 8 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 16 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 11 | 17 |
Chủ = AS Roma · Khách = Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Roma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
AS Roma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Fiorentina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AS Roma 11 (55%)Hòa 4 (20%)Fiorentina 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | AS Roma | 4-0 (3-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Fiorentina | 1-2 (1-2) | AS Roma | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/25 | AS Roma | 1-0 (1-0) | Fiorentina | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/10/24 | Fiorentina | 5-1 (3-1) | AS Roma | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/24 | Fiorentina | 2-2 (1-0) | AS Roma | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/12/23 | AS Roma | 1-1 (1-0) | Fiorentina | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/05/23 | Fiorentina | 2-1 (0-1) | AS Roma | 0 | 2.25 | B |
| 16/01/23 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Fiorentina | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/22 | Fiorentina | 2-0 (2-0) | AS Roma | 0 | 2.5 | B |
| 23/08/21 | AS Roma | 3-1 (1-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/21 | Fiorentina | 1-2 (0-0) | AS Roma | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/11/20 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Fiorentina | +0.5 | 3 | T |
| 27/07/20 | AS Roma | 2-1 (1-0) | Fiorentina | +0.75 | 3 | T |
| 21/12/19 | Fiorentina | 1-4 (1-2) | AS Roma | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/19 | AS Roma | 2-2 (1-1) | Fiorentina | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/01/19 | Fiorentina | 7-1 (3-1) | AS Roma | 0 | 2.75 | B |
| 04/11/18 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | AS Roma | 0 | 2.75 | H |
| 07/04/18 | AS Roma | 0-2 (0-2) | Fiorentina | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/11/17 | Fiorentina | 2-4 (2-2) | AS Roma | +0.5 | 3 | T |
| 08/02/17 | AS Roma | 4-0 (1-0) | Fiorentina | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — AS Roma
HBTBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Borussia Dortmund | 2-2 (2-2) | AS Roma | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | AS Roma | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Newport County | 1-4 (0-1) | AS Roma | +2.75 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Cardiff City | 4-1 (3-0) | AS Roma | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Cannes AS | 3-3 (0-2) | AS Roma | +2.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | Verona | 0-2 (0-0) | AS Roma | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Lazio | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Parma | 2-3 (0-1) | AS Roma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | AS Roma | 4-0 (3-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bologna | 0-2 (0-2) | AS Roma | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | AS Roma | 1-1 (1-1) | Atalanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | AS Roma | 3-0 (2-0) | Pisa | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | AS Roma | 1-0 (0-0) | Lecce | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-2) | Bologna | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Como | 2-1 (0-1) | AS Roma | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Bologna | 1-1 (0-0) | AS Roma | 0 | 2 | H |
| 09/03/26 | Genoa | 2-1 (0-0) | AS Roma | +0.5 | 2 | B |
| 02/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-0) | Juventus | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | AS Roma | 3-0 (0-0) | Cremonese | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Fiorentina
THHTBTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fiorentina | 4-1 (2-0) | Benevento | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Real Madrid | 2-2 (2-1) | Fiorentina | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/07/26 | Watford | 0-1 (0-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (2-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Gubbio | +2.75 | 4 | T |
| 19/07/26 | Fiorentina | 8-1 (0-0) | Fiorentina U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Atalanta | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Fiorentina | -1.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Genoa | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | AS Roma | 4-0 (3-0) | Fiorentina | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Sassuolo | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Lecce | 1-1 (0-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Fiorentina | 2-1 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Lazio | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Crystal Palace | 3-0 (2-0) | Fiorentina | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Fiorentina | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Fiorentina | 1-1 (0-1) | Inter Milan | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Fiorentina | 0 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Cremonese | 1-4 (0-2) | Fiorentina | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
AS Roma
Fiorentina
99Mile Svilar5Evan Ndicka22Mario Hermoso Canseco23Gianluca Mancini4CBryan Cristante17Manu Kone43Wesley Vinicius77Emanuele Lulli21Paulo Dybala86Rodrigo Mora14Donyell Malen43CDavid De Gea Quintana2Domilson Cordeiro dos Santos3Radu Dragusin6Luca Ranieri17Joao Mario Neto Lopes4Marco Brescianini27Cher Ndour44Nicolo Fagioli14Arthur Atta30Franco Mastantuono32Mateo Pellegrino Casalanguila
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Bryan Cristante C8.32
- 5Evan Ndicka7.39
- 14Donyell Malen⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 60' · ⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 68'9.82
- 17Manu Kone🟨 Thẻ vàng 49' · 🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 79'7.07
- 21Paulo Dybala🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 52' · 🎯 Kiến tạo 52' · 🎯 Kiến tạo 60' · 🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 79'8.36
- 22Mario Hermoso Canseco🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 68'7.28
- 23Gianluca Mancini7.47
- 43Wesley Vinicius7.36
- 77Emanuele Lulli7.41
- 86Rodrigo Mora▼ Rời sân 54'6.82
- 99Mile Svilar7.6
Khách · 4321
- 2Domilson Cordeiro dos Santos5.47
- 3Radu Dragusin6.1
- 4Marco Brescianini▼ Rời sân 62'5.79
- 6Luca Ranieri5.83
- 14Arthur Atta▼ Rời sân 74'5.77
- 17Joao Mario Neto Lopes▼ Rời sân 80'6.1
- 27Cher Ndour6.24
- 30Franco Mastantuono▼ Rời sân 63'5.97
- 32Mateo Pellegrino Casalanguila🟨 Thẻ vàng 63' · 🟨 Thẻ vàng 63'5.74
- 43David De Gea Quintana C5.85
- 44Nicolo Fagioli🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 62'5.66
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
179
Sút cầu môn
84
Tấn công
10395
Tấn công nguy hiểm
5936
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
538343
TL chuyền bóng thành công
89%83%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
11
Cứu thua
44
Tắc bóng
148
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
1917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.830.28
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Roma (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Fiorentina (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AS Roma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Donyell Malen Trung phong | 9.82 | 3 | 5/3 | 16/19 | 1 | ||
| 21Paulo Dybala Hộ công | 8.36 | 3 | 4/1 | 33/41 | 0 | ||
| 4Bryan Cristante Tiền vệ phòng ngự | 8.32 | 0/0 | 73/83 | 6 | |||
| 99Mile Svilar Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 23Gianluca Mancini Trung vệ | 7.47 | 0/0 | 42/44 | 2 | |||
| 77Emanuele Lulli Hậu vệ | 7.41 | 1/0 | 32/37 | 4 | |||
| 5Evan Ndicka Trung vệ | 7.39 | 1/0 | 65/67 | 4 | |||
| 43Wesley Vinicius Hậu vệ phải | 7.36 | 0/0 | 29/36 | 2 | |||
| 22Mario Hermoso Canseco Trung vệ | 7.28 | 0/0 | 45/51 | 5 | 🟨 | ||
| 17Manu Kone Tiền vệ trung tâm | 7.07 | 0/0 | 52/55 | 3 | 🟨 | ||
| 86Rodrigo Mora Tiền vệ tấn công | 6.82 | 2/2 | 15/17 | 1 | |||
| 61Niccolo Pisilli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.03 | 1 | 1/1 | 9/10 | 0 | ||
| 18Matìas Soulè Malvano (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.81 | 2/1 | 16/17 | 1 | |||
| 9Santiago Castro (dự bị) Trung phong | 6.37 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 3Konstantinos Koulierakis (dự bị) Trung vệ | 6.29 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 8Neil El Aynaoui (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.24 | 0/0 | 10/10 | 0 |
Fiorentina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Cher Ndour Tiền vệ trung tâm | 6.24 | 2/1 | 27/31 | 1 | |||
| 17Joao Mario Neto Lopes Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 24/31 | 2 | |||
| 3Radu Dragusin Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 24/24 | 4 | |||
| 30Franco Mastantuono Tiền đạo cánh phải | 5.97 | 1/0 | 9/14 | 2 | |||
| 43David De Gea Quintana Thủ môn | 5.85 | 0/0 | 16/34 | 0 | |||
| 6Luca Ranieri Trung vệ | 5.83 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 4Marco Brescianini Tiền vệ trung tâm | 5.79 | 1/1 | 14/15 | 0 | |||
| 14Arthur Atta Tiền vệ trung tâm | 5.77 | 0/0 | 37/41 | 0 | |||
| 32Mateo Pellegrino Casalanguila Trung phong | 5.74 | 0/0 | 11/16 | 0 | 🟨 | ||
| 44Nicolo Fagioli Tiền vệ trung tâm | 5.66 | 0/0 | 22/24 | 3 | 🟨 | ||
| 2Domilson Cordeiro dos Santos Hậu vệ phải | 5.47 | 1/0 | 24/29 | 1 | |||
| 42Christ Inao Oulai (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.34 | 1/0 | 22/23 | 1 | |||
| 9Moise Keane (dự bị) Trung phong | 6.29 | 2/2 | 10/11 | 0 | |||
| 20Alejandro Jimenez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.15 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 21Victor Valdepenas (dự bị) Trung vệ | 5.85 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Rolando Mandragora (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.06 | 0/0 | 11/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AS Roma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-7-22 | Thành lập | 1926-8-26 |
| Stadio Olimpico | Sân nhà | Stadio Artemio Franchi |
| 73261 | Sức chứa | 47282 |
| Gian Piero Gasperini | HLV | Fabio Grosso |
| Rome | Khu vực | Florence |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.78 | 4.95 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.78 | 4.10 ↓ | 1.48 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.10 | 6.30 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 6.20 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.65 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.60 | 6.20 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 25.07 ↑ | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 6.20 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.70 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 46.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.88 | 5.90 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 6.00 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.30 ↑ | 106.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 6.00 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 351.00 ↑ | 15.98 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.24 | 6.30 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.24 ↑ | 18.98 ↑ | 4.31 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 3.70 | 5.60 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 3.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.10 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 6.54 | 0.97 | 2.50 | 0.97 | 0.20 | 0.00 | 4.54 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.24 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.60 ↓ | 5.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.75 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.60 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.80 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.53 | 0.50 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.