Kết quả bóng đá trận AS Slimane vs Chebba, 20:30 ngày 26/10/2026
Professional League 2 (Tunisia) · 20:30 ngày 26/10/2026
AS Slimane 3 Kết thúc HT 1-0 1
Chebba
🟨 3 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| AS Slimane | Phút | |
| 27' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Jeridi A. 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 42' | ||
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| Gouider H. 4 - 0 ⚽ | 62' | |
| Guider H. | 64' | |
| 66' | Tibi F. | |
| 67' | ||
| 68' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 80' | |
| Ghalleb H. 6 - 0 ⚽ | 80' | |
| 89' | ⚽ 6 - 1 | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 17 |
Chủ = AS Slimane · Khách = Chebba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Slimane | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 8 (25%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
AS Slimane
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 9 | 15 | 15 | 31 | 27 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 6 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 9 | 18 | 12 | 11 |
Chebba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 37 | 33 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 6 | 24 | 5 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 14 | 31 | 9 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
34
Sút bóng
83
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Slimane (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Chebba (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AS Slimane | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 2.88 | 3.60 | 0.58 | 2.00 | 0.76 | 0.63 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.65 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.65 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 47.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.70 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.36 | 4.81 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.91 ↑ | 17.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.05 | 4.00 | 0.93 | 2.25 | 0.65 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 8.32 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.13 | 4.28 | 1.27 | 2.50 | 0.54 | 1.05 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 5.78 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.10 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.