Kết quả bóng đá trận AS Sonabel vs ASF Bobo Dioulasso, 22:30 ngày 01/11/2026
Giải VĐQG Burkina Faso · 22:30 ngày 01/11/2026
AS Sonabel 0 Kết thúc HT 0-0 1
ASF Bobo Dioulasso
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 36°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = AS Sonabel · Khách = ASF Bobo Dioulasso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Sonabel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
AS Sonabel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 12 | 10 | 24 | 28 | 36 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 14 | 8 | 23 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 10 | 20 | 13 | 14 |
ASF Bobo Dioulasso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 31 | 37 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 11 | 13 | 19 | 11 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 18 | 18 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
54
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
42
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Sonabel (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
ASF Bobo Dioulasso (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AS Sonabel | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.35 | 0.69 | 2.00 | 0.84 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 2.96 | 3.48 | 1.03 | 2.25 | 0.67 | 0.78 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AS Sonabel | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ASF Bobo Dioulasso | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).