Kết quả bóng đá trận AS Tiga Sport vs Central Coast, 10:00 ngày 16/08/2026
OFC Champions League · 10:00 ngày 16/08/2026
AS Tiga Sport 0 Kết thúc HT 0-1 2
Central Coast
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| AS Tiga Sport | Phút | |
| 12' | Peter Rarava | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Javin Wae | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | Hudson Oreinima | |
| Shene Welepane | 67' | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 Marlon Tahioa | |
| Josué Welepane | 73' | |
| Jythrim Upa | 78' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 1 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 3 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 7 |
Chủ = AS Tiga Sport · Khách = Central Coast
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Tiga Sport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — AS Tiga Sport
BTBHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | AS Tiga Sport | 0-1 (0-0) | Auckland City | - | - | B |
| 10/08/26 | Association Sportive Venus | 0-1 (0-0) | AS Tiga Sport | - | - | T |
| 09/04/25 | Hekari Souths United FC | 1-0 (1-0) | AS Tiga Sport | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/25 | AS Pirae | 1-1 (1-0) | AS Tiga Sport | - | - | H |
| 02/04/25 | Auckland City | 2-0 (1-0) | AS Tiga Sport | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/03/25 | AS Tiga Sport | 4-2 (2-1) | Rewa FC | - | - | T |
| 21/05/23 | AS Tiga Sport | 0-1 (0-1) | Ifira Black Bird | - | - | B |
| 18/05/23 | AS Tiga Sport | 1-0 (0-0) | Hekari Souths United FC | - | - | T |
| 15/05/23 | AS Pirae | 3-0 (3-0) | AS Tiga Sport | - | - | B |
| 18/02/23 | AS Tiga Sport | 2-0 (2-0) | Hienghene Sport | - | - | T |
| 11/02/23 | Hienghene Sport | 1-3 (1-2) | AS Tiga Sport | - | - | T |
Thành tích gần đây — Central Coast
TBHTBHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Central Coast | 3-0 (3-0) | Association Sportive Venus | - | - | T |
| 10/08/26 | Central Coast | 1-2 (0-0) | Auckland City | - | - | B |
| 06/04/25 | Central Coast | 1-1 (0-0) | Ifira Black Bird | - | - | H |
| 03/04/25 | Central Coast | 7-0 (3-0) | Tupapa Maraerenga | +3.5 | 4 | T |
| 31/03/25 | Hekari Souths United FC | 3-0 (1-0) | Central Coast | - | 3 | B |
| 22/02/24 | Solomon Warriors FC | 1-1 (0-1) | Central Coast | - | - | H |
| 17/02/24 | Central Coast | 0-1 (0-1) | Solomon Warriors FC | - | - | B |
| 14/08/22 | Auckland City | 2-0 (1-0) | Central Coast | - | - | B |
| 10/08/22 | Lae City | 2-3 (1-3) | Central Coast | - | - | T |
| 07/08/22 | Central Coast | 3-1 (2-1) | ABM Galaxy | - | - | T |
| 04/08/22 | Central Coast | 0-3 (0-2) | Association Sportive Venus | - | - | B |
| 25/06/22 | Central Coast | 1-1 (0-1) | Solomon Warriors FC | - | - | H |
| 19/06/22 | Solomon Warriors FC | 1-1 (1-0) | Central Coast | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
32
So Sánh Sức Mạnh
53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Tiga Sport (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Central Coast (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AS Tiga Sport | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 3.95 | 1.83 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 1.51 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 3.23 | 3.95 | 1.83 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 1.51 | 0.00 | 0.44 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.