Kết quả bóng đá trận ASA Aarhus vs Holstebro BK, 00:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Đan Mạch · 00:00 ngày 29/08/2026
ASA Aarhus 4 Kết thúc HT 2-0 0
Holstebro BK
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| ASA Aarhus | Phút | |
| 18' | ||
| Magnus Nicolaisen 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Magnus Nicolaisen 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 41' | ||
| 44' | ||
| HT 2-0 | ||
| Jonas Buch Dahl 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Andreas Lauridsen 4 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = ASA Aarhus · Khách = Holstebro BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASA Aarhus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
ASA Aarhus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Holstebro BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
ASA Aarhus 0 (0%)Hòa 3 (50%)Holstebro BK 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Holstebro BK | 1-1 (0-1) | ASA Aarhus | -0.5 | 3.75 | H |
| 30/08/25 | ASA Aarhus | 1-2 (0-1) | Holstebro BK | - | - | B |
| 18/06/22 | Holstebro BK | 0-0 (0-0) | ASA Aarhus | -1.5 | 3.75 | H |
| 18/04/22 | ASA Aarhus | 0-1 (0-1) | Holstebro BK | - | - | B |
| 12/03/22 | ASA Aarhus | 1-1 (0-0) | Holstebro BK | -0.75 | 3.5 | H |
| 03/10/21 | Holstebro BK | 2-0 (0-0) | ASA Aarhus | - | - | B |
Thành tích gần đây — ASA Aarhus
BBTTHHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | BK Frem | 3-1 (2-0) | ASA Aarhus | - | - | B |
| 19/08/26 | ASA Aarhus | 0-4 (0-0) | Randers FC | -1.75 | 3 | B |
| 15/08/26 | ASA Aarhus | 2-1 (0-1) | Vanlose | - | - | T |
| 11/08/26 | Ishoj IF | 0-1 (0-1) | ASA Aarhus | - | - | T |
| 04/08/26 | Viby IF | 0-0 (0-0) | ASA Aarhus | +1 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | ASA Aarhus | 1-1 (0-0) | Ringsted | - | - | H |
| 21/06/26 | ASA Aarhus | 4-2 (3-1) | Glostrup FK | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | Glostrup FK | 1-0 (0-0) | ASA Aarhus | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | ASA Aarhus | 5-0 (2-0) | Esbjerg 2 | - | - | T |
| 06/06/26 | Marienlyst | 2-2 (1-1) | ASA Aarhus | +0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | ASA Aarhus | 3-0 (0-0) | Tarup Paarup IF | - | - | T |
| 23/05/26 | OKS | 1-6 (1-2) | ASA Aarhus | - | - | T |
| 14/05/26 | ASA Aarhus | 4-2 (0-1) | SfB Oure | - | - | T |
| 10/05/26 | Esbjerg 2 | 1-2 (1-0) | ASA Aarhus | - | - | T |
| 25/04/26 | Tarup Paarup IF | 0-2 (0-2) | ASA Aarhus | - | - | T |
| 18/04/26 | ASA Aarhus | 4-1 (2-0) | OKS | - | - | T |
| 11/04/26 | SfB Oure | 3-3 (1-2) | ASA Aarhus | - | - | H |
| 28/03/26 | Vinder Vatanspor-VRI | 1-1 (1-1) | ASA Aarhus | - | - | H |
| 21/03/26 | ASA Aarhus | 2-0 (0-0) | Norresundby | - | - | T |
| 14/03/26 | ASA Aarhus | 4-4 (2-0) | Hobro IK 2 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Holstebro BK
TTHBTHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Holstebro BK | 2-1 (1-0) | Helsingor | - | - | T |
| 15/08/26 | Ringsted | 0-4 (0-1) | Holstebro BK | - | - | T |
| 08/08/26 | Holstebro BK | 2-2 (1-1) | Holbaek | - | - | H |
| 04/08/26 | Holstebro BK | 1-3 (0-1) | Aalborg | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-3 (2-2) | Holstebro BK | - | - | T |
| 23/07/26 | Skive IK | 2-2 (0-2) | Holstebro BK | -0.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | Thisted FC | 3-2 (2-2) | Holstebro BK | - | - | B |
| 13/06/26 | Holstebro BK | 1-0 (0-0) | Marienlyst | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Tarup Paarup IF | 0-5 (0-2) | Holstebro BK | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Holstebro BK | 4-0 (1-0) | OKS | - | - | T |
| 23/05/26 | SfB Oure | 1-0 (0-0) | Holstebro BK | - | - | B |
| 16/05/26 | Holstebro BK | 2-2 (1-1) | Esbjerg 2 | - | - | H |
| 09/05/26 | Marienlyst | 3-1 (2-1) | Holstebro BK | - | - | B |
| 03/05/26 | Holstebro BK | 3-0 (0-0) | Tarup Paarup IF | - | - | T |
| 25/04/26 | OKS | 0-3 (0-1) | Holstebro BK | - | - | T |
| 11/04/26 | Esbjerg 2 | 0-2 (0-0) | Holstebro BK | - | - | T |
| 28/03/26 | Norresundby | 1-3 (1-1) | Holstebro BK | - | - | T |
| 21/03/26 | Holstebro BK | 4-1 (2-0) | Aalborg Freja | - | - | T |
| 14/03/26 | Aarhus Fremad 2 | 1-1 (0-1) | Holstebro BK | - | - | H |
| 07/03/26 | Holstebro BK | 4-0 (2-0) | Viby IF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
79
Sút cầu môn
55
Tấn công
6870
Tấn công nguy hiểm
3745
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B3T3 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASA Aarhus (26 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Holstebro BK (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASA Aarhus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-3-21 | |
| Sân nhà | Holstebro Idraetspark | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Holstebro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.31 | 2.27 | 0.78 | 2.75 | 1.04 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.40 ↑ | 12.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.35 | 1.99 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.30 ↓ | 2.13 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.28 | 2.17 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.40 ↑ | 12.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.42 | 2.21 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.90 ↑ | 27.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.05 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.15 | 0.73 | 2.75 | 0.80 | 0.70 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.58 | 3.62 | 1.81 | 0.79 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.62 ↑ | 14.87 ↑ | 2.69 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.50 | 2.17 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 1.10 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.15 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ASA Aarhus | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Holstebro BK | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).