Kết quả bóng đá trận ASA Aarhus vs Randers FC, 23:00 ngày 19/08/2026

Cúp Đan Mạch · 23:00 ngày 19/08/2026
ASA Aarhus
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Randers FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 10 34
Bại 02 13
Ghi bàn 32 2415
Mất bàn 15 817
Điểm 73 2113

Chủ = ASA Aarhus · Khách = Randers FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ASA Aarhus (21)Hiệp 1 / Cả trậnRanders FC (14)
6 (29%)Thắng/Thắng4 (29%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
4 (19%)Hòa/Thắng1 (7%)
4 (19%)Hòa/Hòa2 (14%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (7%)
3 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích gần đây — ASA Aarhus

TTHHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D315/08/26ASA Aarhus2-1 (0-1)Vanlose2-1--T
DEN D311/08/26Ishoj IF0-1 (0-1)ASA Aarhus3-0--T
DAN Cup04/08/26Viby IF0-0 (0-0)ASA Aarhus6-4+13.25H
DEN D301/08/26ASA Aarhus1-1 (0-0)Ringsted3-6--H
DEN D421/06/26ASA Aarhus4-2 (3-1)Glostrup FK7-3+0.53.25T
DEN D418/06/26Glostrup FK1-0 (0-0)ASA Aarhus1-903.25B
DEN D413/06/26ASA Aarhus5-0 (2-0)Esbjerg 22-3--T
DEN D406/06/26Marienlyst2-2 (1-1)ASA Aarhus8-0+0.253.25H
DEN D430/05/26ASA Aarhus3-0 (0-0)Tarup Paarup IF---T
DEN D423/05/26OKS1-6 (1-2)ASA Aarhus---T
DEN D414/05/26ASA Aarhus4-2 (0-1)SfB Oure---T
DEN D410/05/26Esbjerg 21-2 (1-0)ASA Aarhus---T
DEN D425/04/26Tarup Paarup IF0-2 (0-2)ASA Aarhus---T
DEN D418/04/26ASA Aarhus4-1 (2-0)OKS2-1--T
DEN D411/04/26SfB Oure3-3 (1-2)ASA Aarhus2-1--H
DEN D428/03/26Vinder Vatanspor-VRI1-1 (1-1)ASA Aarhus---H
DEN D421/03/26ASA Aarhus2-0 (0-0)Norresundby---T
DEN D414/03/26ASA Aarhus4-4 (2-0)Hobro IK 2---H
DEN D407/03/26Vorup FB0-1 (0-0)ASA Aarhus---T
INT CF21/02/26ASA Aarhus8-3 (0-0)Hedensted---T

Thành tích gần đây — Randers FC

BTBHHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL16/08/26Randers FC0-4 (0-3)FC Copenhagen6-4-0.752.75B
DEN SASL09/08/26Randers FC2-0 (1-0)Lyngby3-9+0.252.75T
DEN SASL02/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Randers FC11-4-0.752.75B
DEN SASL28/07/26Randers FC1-1 (1-1)Silkeborg IF5-7+0.752.75H
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF14/07/26Randers FC3-1 (1-0)Notts County6-8+0.753T
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4+0.53H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13+0.252.75H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75B
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5-13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3+0.252.75H
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6+0.752.75T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75B
DEN SASL23/04/26Randers FC2-2 (1-2)Fredericia6-8+0.752.75H
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2-0.52.75B
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3+0.252.75H
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3+0.753B
DEN SASL14/03/26Fredericia0-3 (0-2)Randers FC3-6+0.252.75T
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6-0.752.75T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
1
5
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
19
24
Tấn công nguy hiểm
8
19
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ASA Aarhus (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Randers FC (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Randers FC (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ASA AarhusRanders FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ASA AarhusRanders FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
42
Thắng 1
67
Hòa
12
Thua 1
06
Thua 2+
ASA AarhusRanders FC

Thông tin đội bóng

ASA Aarhus Thông tin Randers FC
Thành lập 1898-11-6
Sân nhà Essex Park Randers
0 Sức chứa 12000
HLV Rasmus Bertelsen
Khu vực Randers
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm9.205.001.150.883.000.740.82-1.750.88
Live11.00 ↑5.001.13 ↓0.85 ↓2.750.75 ↑0.98 ↑-1.750.70 ↓
EasybetsSớm8.605.101.260.923.000.860.99-1.500.81
Live23.00 ↑7.50 ↑1.11 ↓0.87 ↓2.750.97 ↑0.84 ↓-2.250.99 ↑
VcbetSớm9.505.251.250.953.000.840.97-1.500.83
Live23.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓0.88 ↓2.750.91 ↑0.74 ↓-2.251.00 ↑
Mansion88Sớm8.205.101.250.963.000.861.02-1.500.82
Live15.00 ↑5.101.17 ↓1.00 ↑2.750.82 ↓0.75 ↓-2.001.09 ↑
InterwettenSớm9.505.501.270.552.501.301.05-1.500.70
Live20.00 ↑6.75 ↑1.12 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓0.80 ↓-2.000.90 ↑
10BETSớm9.205.401.270.923.000.79---
Live15.87 ↑6.11 ↑1.16 ↓0.78 ↓2.750.93 ↑---
12betSớm8.205.101.250.963.000.861.00-1.500.84
Live15.00 ↑5.101.17 ↓1.00 ↑2.750.82 ↓1.04 ↑-1.750.80 ↓
CrownSớm9.105.401.210.963.000.800.84-1.750.92
Live12.00 ↑5.90 ↑1.15 ↓0.97 ↑2.750.83 ↑1.06 ↑-1.750.76 ↓
SbobetSớm7.204.871.250.973.000.851.01-1.500.83
Live11.00 ↑5.60 ↑1.17 ↓1.00 ↑2.750.82 ↓1.02 ↑-1.750.82 ↓
WewbetSớm9.004.741.290.792.751.010.91-1.500.91
Live21.00 ↑6.30 ↑1.12 ↓0.94 ↑2.750.86 ↓1.04 ↑-1.750.78 ↓
LadbrokesSớm7.505.001.280.612.501.15---
Live13.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓0.65 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm10.505.501.230.672.751.100.81-1.750.92
Live20.00 ↑7.00 ↑1.13 ↓0.78 ↑2.750.97 ↓0.89 ↑-2.000.86 ↓
PinnacleSớm9.595.681.180.833.000.870.96-1.750.75
Live16.25 ↑5.77 ↑1.15 ↓0.89 ↑2.750.84 ↓0.83 ↓-2.000.88 ↑
BwinSớm7.505.251.290.572.501.25---
Live13.00 ↑5.251.21 ↓0.65 ↑2.501.10 ↓---
1xBetSớm9.855.261.220.592.501.150.83-1.500.83
Live22.00 ↑7.91 ↑1.12 ↓1.00 ↑3.000.82 ↓0.79 ↓-2.251.03 ↑
Bet 365Sớm9.005.251.220.983.000.830.85-1.750.95
Live23.00 ↑7.50 ↑1.12 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑0.85-2.250.95
William HillSớm10.005.001.220.532.501.30---
Live13.00 ↑6.50 ↑1.13 ↓0.65 ↑2.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.