Kết quả bóng đá trận ASA Aarhus (W) vs Nordsjaelland (W), 18:00 ngày 15/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 15/08/2026
ASA Aarhus (W) 1 Kết thúc HT 0-1 3
Nordsjaelland (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| ASA Aarhus (W) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Flora Hojer | |
| HT 0-1 | ||
| Malia Steinmetz 0 - 2 ⚽ | 81' | |
| 83' | ⚽ 0 - 3 La Cour C. | |
| 84' | ⚽ 0 - 4 Nsira Ouedraogo | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 13 | 14 | 27 | 33 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 17 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 22 |
Chủ = ASA Aarhus (W) · Khách = Nordsjaelland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASA Aarhus (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
ASA Aarhus (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 1 | 1 | 52 | 8 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 1 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 33 | 7 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Nordsjaelland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 6 | 3 | 27 | 15 | 21 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 8 | 11 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 7 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — ASA Aarhus (W)
BTTTHBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | HB Koge (W) | 4-0 (3-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | ASA Aarhus (W) | 3-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | ASA Aarhus (W) | 2-1 (2-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Osterbro IF (W) | 1-5 (1-4) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (0-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-3 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (1-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Thisted FC (W) | 0-0 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 06/04/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (2-1) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Odense BK (W) | 1-3 (1-1) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Copenhagen (W) | 0-1 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ASA Aarhus (W) | 0-2 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (4-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (1-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Kolding BK (W) | 3-0 (1-0) | ASA Aarhus (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | ASA Aarhus (W) | 0-3 (0-3) | Brondby IF (W) | -2 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Naestved HG (W) | 1-6 (0-4) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | ASA Aarhus (W) | 2-0 (2-0) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Copenhagen (W) | 2-4 (2-3) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | ASA Aarhus (W) | 1-0 (0-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland (W)
HBTTBHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Brondby IF (W) | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Nordsjaelland (W) | 0-1 (0-1) | Odense BK (W) | +2.5 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 1-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Hammarby (W) | 1-3 (0-3) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Nordsjaelland (W) | 2-2 (1-1) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-0 (0-0) | Nordsjaelland (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Kolding BK (W) | 1-5 (1-2) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Nordsjaelland (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Brondby IF (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Kolding BK (W) | 2-3 (2-2) | Nordsjaelland (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Nordsjaelland (W) | 3-1 (1-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | +1 | 3 | T |
| 26/03/26 | Nordsjaelland (W) | 6-0 (3-0) | Kolding BK (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Nordsjaelland (W) | 4-1 (4-0) | Kolding BK (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | HB Koge (W) | 3-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | H |
| 19/02/26 | Nordsjaelland (W) | 2-3 (1-2) | Eintracht Frankfurt (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 4-0 (2-0) | Nordsjaelland (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 06/02/26 | Malmo (W) | 3-2 (3-1) | Nordsjaelland (W) | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
198
Sút cầu môn
85
Tấn công
81115
Tấn công nguy hiểm
7162
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASA Aarhus (W) (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Nordsjaelland (W) (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordsjaelland (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASA Aarhus (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.00 | 1.43 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 4.00 | 1.39 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.60 ↓ | 4.40 ↑ | 1.39 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.30 | 4.57 | 1.31 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.35 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.60 | 1.41 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 6.25 | 4.90 ↑ | 1.40 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.79 ↓ | -1.50 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.10 | 4.96 | 1.35 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 26.10 ↑ | 5.37 ↑ | 1.16 ↓ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.75 | 1.35 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.51 | 4.70 | 1.44 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.93 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.38 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.60 | 1.30 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.