Kết quả bóng đá trận Asante Kotoko FC vs Medeama SC, 22:00 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Ghana · 22:00 ngày 01/11/2026
Asante Kotoko FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Medeama SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 13
Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 18 |
Chủ = Asante Kotoko FC · Khách = Medeama SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Asante Kotoko FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Asante Kotoko FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 10 | 11 | 38 | 29 | 46 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 8 | 5 | 3 | 28 | 11 | 29 | 15 |
| Sân khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 10 | 18 | 17 | 3 |
Medeama SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 17 | 11 | 6 | 52 | 28 | 62 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 4 | 1 | 35 | 11 | 40 | 2 |
| Sân khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 17 | 17 | 22 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Asante Kotoko FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Medeama SC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Asante Kotoko FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.25 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.05 ↓ | 3.25 | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.20 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.26 ↓ | 7.50 ↑ | 1.98 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.35 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 6.77 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Asante Kotoko FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Medeama SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).