Kết quả bóng đá trận ASC Jaraaf vs ASC Wally Daan, 00:00 ngày 02/11/2026
Ngoại hạng Senegal · 00:00 ngày 02/11/2026
ASC Jaraaf 1 Kết thúc HT 0-0 0
ASC Wally Daan
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| ASC Jaraaf | Phút | |
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 4 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 14 |
Chủ = ASC Jaraaf · Khách = ASC Wally Daan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASC Jaraaf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 12 (35%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
ASC Jaraaf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 14 | 7 | 21 | 16 | 41 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 12 | 8 | 22 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 9 | 8 | 19 | 6 |
ASC Wally Daan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 14 | 6 | 29 | 24 | 44 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 8 | 1 | 14 | 8 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 16 | 18 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
56
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASC Jaraaf (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
ASC Wally Daan (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ASC Jaraaf | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.65 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.70 ↓ | 3.55 ↓ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 2.50 | 0.28 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.65 | 3.50 | 0.88 | 1.75 | 0.69 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 91.00 ↑ | 6.34 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.67 | 0.70 | 1.50 | 1.02 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.60 | 1.03 | 1.75 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ASC Jaraaf | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| ASC Wally Daan | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).