Kết quả bóng đá trận Ascoli vs Avellino, 00:30 ngày 20/09/2026
Serie B (Ý) · 00:30 ngày 20/09/2026
Ascoli 3 Kết thúc HT 0-1 1
Avellino
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Ascoli | Phút | |
| 11' | L.Di Maggio | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 R.Russo (Kiến tạo: Martin Palumbo) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Ascoli · Khách = Avellino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ascoli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Ascoli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 23 | 8 | 5 | 63 | 23 | 77 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 12 | 5 | 1 | 33 | 9 | 41 | 2 |
| Sân khách | 18 | 11 | 3 | 4 | 30 | 14 | 36 | 2 |
Avellino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Đội hình
Ascoli
Avellino
1Samuele Vitale30Curado M.33Nicholas Rizzo62Milanese T.4Damiani S.7Andrea Silipo8Corradini G.19Guiebre A.77Don Bolsius15Simone DUffizi99Brunori M.50Martinelli T.4Izzo A.23M.Venturi56Patrick Enrici2Missori F.8L.Di Maggio20Palumbo M.27Moruzzi B.39M.Besaggio9Cheddira W.10R.Russo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 352
- 2Missori F.
- 4Izzo A.
- 8L.Di Maggio🟨 Thẻ vàng 11'
- 9Cheddira W.
- 10R.Russo⚽ Ghi bàn 18'
- 20Palumbo M.🎯 Kiến tạo 18'
- 23M.Venturi
- 27Moruzzi B.
- 39M.Besaggio
- 50Martinelli T.
- 56Patrick Enrici
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
35
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
11267
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
25
Cứu thua
02
Quả ném biên
84
Chuyền dài
35
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ascoli (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Avellino (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ascoli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | 1912 |
| Dukasha Manu Leigh Lo Stadium | Sân nhà | Stadio Partenio |
| 28430 | Sức chứa | 26308 |
| Francesco Tomei | HLV | Alessandro Nesta |
| Ascoli Bicheno | Khu vực | Avellino |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.43 | 3.03 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.28 ↓ | 3.15 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.78 | 0.25 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 83.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.65 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 80.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 90.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.70 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.17 | 3.21 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 62.00 ↑ | 3.01 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.67 | 1.03 | 2.50 | 0.73 | 0.44 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.94 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ascoli | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Avellino | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).