Kết quả bóng đá trận Ascoli vs Carrarese, 02:00 ngày 30/08/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 30/08/2026
Ascoli 1 Kết thúc HT 0-0 1
Carrarese
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Ascoli | Phút | |
| Simone DUffizi | 26' | |
| Simone DUffizi | 26' | |
| 33' | Fabio Abiuso | |
| 33' | F.Abiuso | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Fabio Ruggeri | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 Fabio Abiuso(Assists:Jonas Rouhi) (Kiến tạo: Jonas Rouhi) | |
| Giovanni Corradini | 53' | |
| ▲ Andrea Oliveri ▼ Tommaso Milanese | 58' ⇄ | |
| ▲ Don Bolsius ▼ Sergiu Perciun | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Giacomo Marconi ▼ Moustapha Cisse | |
| 63' ⇄ | ▲ Tommaso Guercio ▼ Niccolo Belloni | |
| 68' | Nicolas Schiavi | |
| ▲ Gabriele Gori ▼ Amine Chakir | 69' ⇄ | |
| ▲ Giacomo De Pieri ▼ Andrea Silipo | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jacopo Martini ▼ Filippo Reale | |
| 79' ⇄ | ▲ Mattia Finotto ▼ Fabio Abiuso | |
| 80' ⇄ | ▲ Luka Topalovic ▼ Gabriele Parlanti | |
| Gabriele Gori(Assists:Giacomo De Pieri) (Kiến tạo: Giacomo De Pieri) 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| Gabriele Gori | 82' | |
| ▲ Matteo Brunori Sandri ▼ Simone DUffizi | 82' ⇄ | |
| Abdoul Guiebre | 85' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 15 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 5 |
Chủ = Ascoli · Khách = Carrarese
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ascoli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Ascoli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 23 | 8 | 5 | 63 | 23 | 77 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 12 | 5 | 1 | 33 | 9 | 41 | 2 |
| Sân khách | 18 | 11 | 3 | 4 | 30 | 14 | 36 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Carrarese
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ascoli 1 (50%)Hòa 1 (50%)Carrarese 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/15 | Ascoli | 3-2 (1-2) | Carrarese | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/12/14 | Carrarese | 0-0 (0-0) | Ascoli | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Ascoli
TBTBBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Verona | 1-2 (1-0) | Ascoli | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Genoa | 4-1 (2-1) | Ascoli | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Ascoli | 3-1 (1-1) | Potenza | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Ascoli | 1-2 (0-0) | Lazio | -1.5 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Frosinone | 1-0 (0-0) | Ascoli | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Ascoli | 3-0 (1-0) | Brescia | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/06/26 | Brescia | 1-1 (1-1) | Ascoli | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Catania | 2-1 (2-0) | Ascoli | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Ascoli | 4-0 (1-0) | Catania | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | Ascoli | 1-0 (0-0) | Potenza | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Potenza | 0-0 (0-0) | Ascoli | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Nuovo Campobasso | 1-0 (0-0) | Ascoli | +1.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ascoli | 1-0 (0-0) | Guidonia Montecelio 1937 FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Forli | 0-3 (0-1) | Ascoli | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ascoli | 2-1 (0-1) | Vis Pesaro | +1.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Arezzo | 1-2 (1-1) | Ascoli | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Gubbio | 1-3 (0-1) | Ascoli | +0.5 | 2 | T |
| 10/03/26 | Ascoli | 2-0 (0-0) | Ravenna | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Sambenedettese | 0-1 (0-0) | Ascoli | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Ascoli | 3-0 (2-0) | Athletic Carpi | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Carrarese
BBTBBHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Carrarese | 1-2 (0-1) | Mantova | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Torino | 1-0 (1-0) | Carrarese | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | ACD Virtus Entella | 0-1 (0-0) | Carrarese | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Napoli | 2-0 (2-0) | Carrarese | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-0) | Carrarese | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Carrarese | 0-0 (0-0) | Cesena | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Frosinone | 3-0 (0-0) | Carrarese | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | Carrarese | 2-2 (1-1) | Pescara | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | A.C. Reggiana 1919 | 2-0 (2-0) | Carrarese | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Carrarese | 3-1 (2-0) | Spezia | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bari | 0-3 (0-0) | Carrarese | 0 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Carrarese | 2-0 (0-0) | Sampdoria | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Carrarese | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Carrarese | 0-1 (0-1) | Palermo | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Carrarese | 3-3 (1-2) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Mantova | 1-1 (1-0) | Carrarese | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Carrarese | 0-1 (0-0) | Monza | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Modena | 2-0 (1-0) | Carrarese | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Padova | 1-0 (1-0) | Carrarese | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Carrarese | 0-0 (0-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Ascoli
Carrarese
1Samuele Vitale30CMarco Curado33Nicholas Rizzo62Tommaso Milanese4Samuele Damiani7Andrea Silipo8Giovanni Corradini11Sergiu Perciun19Abdoul Guiebre9Amine Chakir15Simone DUffizi12Giovanni Gabriele Garofani6Filippo Oliana13Fabio Ruggeri41Lorenzo Romani7Niccolo Belloni18CNicolas Schiavi33Filippo Reale73Jonas Rouhi77Gabriele Parlanti9Fabio Abiuso11Moustapha Cisse
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Samuele Vitale7
- 4Samuele Damiani7.1
- 7Andrea Silipo▼ Rời sân 70'6.7
- 8Giovanni Corradini🟨 Thẻ vàng 53'7
- 9Amine Chakir▼ Rời sân 69'7.2
- 11Sergiu Perciun▼ Rời sân 58'6.1
- 15Simone DUffizi🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 82'7.6
- 19Abdoul Guiebre🟨 Thẻ vàng 85'6.6
- 30Marco Curado C8.2
- 33Nicholas Rizzo7.7
- 62Tommaso Milanese▼ Rời sân 58'6.8
Khách · 352
- 6Filippo Oliana6.4
- 7Niccolo Belloni▼ Rời sân 63'6.4
- 9Fabio Abiuso⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 79'7.3
- 11Moustapha Cisse▼ Rời sân 63'6.7
- 12Giovanni Gabriele Garofani7.6
- 13Fabio Ruggeri🟨 Thẻ vàng 47'6
- 18Nicolas Schiavi C🟨 Thẻ vàng 68'6.5
- 33Filippo Reale▼ Rời sân 71'6.7
- 41Lorenzo Romani5.5
- 73Jonas Rouhi🎯 Kiến tạo 51'7.8
- 77Gabriele Parlanti▼ Rời sân 80'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
109
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
43
Sút bóng
2018
Sút cầu môn
64
Tấn công
5839
Tấn công nguy hiểm
4610
Sút ngoài cầu môn
911
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Chuyền bóng
566216
TL chuyền bóng thành công
90%73%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
01
Cứu thua
35
Tắc bóng
116
Quả ném biên
228
Cắt bóng
29
Tạt bóng thành công
95
Chuyền dài
2313
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61.82
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ascoli (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Carrarese (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ascoli (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Carrarese (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ascoli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Marco Curado Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 81/82 | 2 | |||
| 33Nicholas Rizzo Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 78/83 | 1 | |||
| 15Simone DUffizi Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 2/1 | 27/31 | 1 | 🟨 | ||
| 9Amine Chakir Trung phong | 7.2 | 7/1 | 8/8 | 0 | |||
| 4Samuele Damiani Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 70/77 | 4 | |||
| 1Samuele Vitale Thủ môn | 7 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 8Giovanni Corradini Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 44/54 | 1 | 🟨 | ||
| 62Tommaso Milanese Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 45/49 | 0 | |||
| 7Andrea Silipo Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/2 | 30/33 | 0 | |||
| 19Abdoul Guiebre Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 45/52 | 2 | 🟨 | ||
| 11Sergiu Perciun Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 35Gabriele Gori (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 6/7 | 0 | 🟨 | |
| 21Giacomo De Pieri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 9/10 | 0 | ||
| 14Andrea Oliveri (dự bị) Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 77Don Bolsius (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 99Matteo Brunori Sandri (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 1/2 | 0 |
Carrarese
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73Jonas Rouhi Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 0/0 | 15/20 | 2 | ||
| 12Giovanni Gabriele Garofani Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 9/20 | 0 | |||
| 9Fabio Abiuso Trung phong | 7.3 | 1 | 3/1 | 6/9 | 1 | 🟨 | |
| 11Moustapha Cisse Trung phong | 6.7 | 3/0 | 6/9 | 0 | |||
| 33Filippo Reale Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 10/12 | 4 | |||
| 18Nicolas Schiavi Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 21/27 | 2 | 🟨 | ||
| 7Niccolo Belloni Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 6Filippo Oliana Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 13/21 | 0 | |||
| 77Gabriele Parlanti Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 16/20 | 1 | |||
| 13Fabio Ruggeri Trung vệ | 6 | 1/0 | 20/21 | 1 | 🟨 | ||
| 41Lorenzo Romani Trung vệ | 5.5 | 3/1 | 16/20 | 0 | |||
| 32Mattia Finotto (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 91Giacomo Marconi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 28Jacopo Martini (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 78Tommaso Guercio (dự bị) Tiền vệ phải | 5.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Luka Topalovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 3/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ascoli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | |
| Dukasha Manu Leigh Lo Stadium | Sân nhà | Stadio dei Marmi |
| 28430 | Sức chứa | 4289 |
| Francesco Tomei | HLV | Gabriele Cioffi |
| Ascoli Bicheno | Khu vực | Carrara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.00 | 3.70 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.80 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.65 | 0.85 | 2.00 | 0.99 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.20 | 0.80 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 14.44 ↑ | 1.02 ↓ | 26.71 ↑ | 4.72 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.65 | 0.85 | 2.00 | 0.99 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.50 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.91 | 3.44 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.29 | 4.32 | 0.85 | 2.00 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 9.15 ↑ | 1.10 ↓ | 15.50 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.00 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.15 | 4.40 | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 12.64 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.22 | 4.26 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 10.25 ↑ | 1.11 ↓ | 18.27 ↑ | 4.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.25 | 4.21 | 1.41 | 2.50 | 0.50 | 0.34 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.69 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.15 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 ↑ | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.20 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.86 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ascoli | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Carrarese | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).