Kết quả bóng đá trận Ascoli vs Potenza, 01:30 ngày 09/08/2026

Coppa Italia · 01:30 ngày 09/08/2026
Ascoli
3 Kết thúc HT 1-1 1
Potenza
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

AscoliPotenza
1' Bắt đầu trận đấu
1'
BÀN THẮNG - Gabriele Selleri 0-1
14'
Phạt góc
Yellow Card
16'
BÀN THẮNG - Tommaso Milanese 1-1
21'
Phạt góc
31'
44'
Phạt góc
44'
Yellow Card
Hết hiệp 1 (1-1)
Phạt góc
47'
52'
Yellow Card
Yellow Card
53'
BÀN THẮNG - Gabriele Gori 2-1
69'
Phạt góc
74'
83'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Giovanni Corradini 3-1
90'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Ascoli Phút Potenza
1' 0 - 1 Gabriele Selleri
16'
Tommaso Milanese 1 - 1 21'
44'
HT 1-1
52'
53'
Gabriele Gori 2 - 1 69'
Giovanni Corradini 3 - 1 90'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 10 23
Bại 11 43
Ghi bàn 47 1716
Mất bàn 65 1314
Điểm 46 1415

Chủ = Ascoli · Khách = Potenza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ascoli (6)Hiệp 1 / Cả trậnPotenza (4)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (25%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (25%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (33%)Hòa/Bại2 (50%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ascoli 1 (50%)Hòa 1 (50%)Potenza 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC21/05/26Ascoli1-0 (0-0)Potenza12-3+1.252.25T
ITA SC18/05/26Potenza0-0 (0-0)Ascoli4-6+0.52.5H

Thành tích gần đây — Ascoli

BBTHBTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/08/26Ascoli1-2 (0-0)Lazio2-8-1.53.75B
INT CF26/07/26Frosinone1-0 (0-0)Ascoli5-3-0.52.75B
ITA SC07/06/26Ascoli3-0 (1-0)Brescia5-10+0.52.25T
ITA SC04/06/26Brescia1-1 (1-1)Ascoli5-402H
ITA SC28/05/26Catania2-1 (2-0)Ascoli5-2-0.252.25B
ITA SC25/05/26Ascoli4-0 (1-0)Catania3-4+0.252T
ITA SC21/05/26Ascoli1-0 (0-0)Potenza12-3+1.252.25T
ITA SC18/05/26Potenza0-0 (0-0)Ascoli4-6+0.52.5H
ITA SC26/04/26Nuovo Campobasso1-0 (0-0)Ascoli2-11+1.252.25B
ITA SC19/04/26Ascoli1-0 (0-0)Guidonia Montecelio 1937 FC5-4+1.252.5T
ITA SC11/04/26Forli0-3 (0-1)Ascoli3-6+0.752.25T
ITA SC05/04/26Ascoli2-1 (0-1)Vis Pesaro9-0+1.252.25T
ITA SC31/03/26Arezzo1-2 (1-1)Ascoli2-3-0.252T
ITA SC15/03/26Gubbio1-3 (0-1)Ascoli3-3+0.52T
ITA SC10/03/26Ascoli2-0 (0-0)Ravenna6-2+0.52.25T
ITA SC05/03/26Sambenedettese0-1 (0-0)Ascoli1-2+0.52.25T
ITA SC01/03/26Ascoli3-0 (2-0)Athletic Carpi1-11+12.5T
ITA SC22/02/26Pontedera1-3 (0-1)Ascoli8-2+0.752.25T
ITA SC15/02/26A.S.D. Bra1-3 (1-0)Ascoli5-9+0.52.25T
ITA SC13/02/26Ascoli2-2 (1-2)Sassari Torres10-2+0.752.25H

Thành tích gần đây — Potenza

BBHTTHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Potenza0-4 (0-0)Juve Stabia---B
ITA SC21/05/26Ascoli1-0 (0-0)Potenza12-3-1.252.25B
ITA SC18/05/26Potenza0-0 (0-0)Ascoli4-6-0.52.5H
ITA SC14/05/26Potenza3-1 (2-0)Nuovo Campobasso3-5+0.252.5T
ITA SC11/05/26Nuovo Campobasso0-3 (0-3)Potenza3-2-0.52.5T
ITA SC26/04/26Potenza2-2 (2-1)AC Monopoli3-3+0.252.5H
ITA SC20/04/26Catania1-1 (0-1)Potenza10-1-1.52.75H
ITA SC13/04/26Potenza3-0 (1-0)AS Sorrento Calcio4-6+0.252.5T
ITA SC06/04/26Casarano2-1 (1-0)Potenza3-5-0.52.5B
ITA SC C02/04/26Latina1-0 (0-0)Potenza11-002B
ITA SC28/03/26Potenza5-2 (3-2)Salernitana4-7-0.252.5T
ITA SC22/03/26Trapani2-1 (1-0)Potenza8-502.5B
ITA SC C19/03/26Potenza3-1 (2-0)Latina5-4+0.52.25T
ITA SC14/03/26Potenza2-2 (1-1)Cavese5-7+0.252.25H
ITA SC08/03/26Foggia0-1 (0-0)Potenza0-502.5T
ITA SC06/03/26Potenza1-4 (1-2)Cosenza Calcio 19148-6-0.252.5B
ITA SC01/03/26Potenza0-1 (0-0)Benevento1-4-0.752.5B
ITA SC21/02/26Latina0-1 (0-0)Potenza6-3-0.252.25T
ITA SC16/02/26Potenza3-0 (2-0)Team Altamura4-4+0.252.25T
ITA SC11/02/26Atalanta U232-2 (1-0)Potenza3-6-0.52.75H

Đội hình

AscoliPotenza
1Samuele Vitale3Manuel Nicoletti7Andrea Silipo8Giovanni Corradini9Amine Chakir11Sergiu Perciun13Gennaro Acampora15Simone DUffizi19Abdoul Guiebre30CMarco Curado62Tommaso Milanese3Luca Russo5Lucas Felippe6CGiuseppe Loiacono8Manuele Castorani10Gianluca DAuria17Tommaso Cucchietti23Antonino De Marco26Niko Kirwan30Petrungaro Luca47Raul Bura70Gabriele Selleri

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
114
76
Tấn công nguy hiểm
92
48
Sút ngoài cầu môn
9
5
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ascoli (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Potenza (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AscoliPotenza

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AscoliPotenza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
52
Thắng 1
35
Hòa
45
Thua 1
02
Thua 2+
AscoliPotenza

Thông tin đội bóng

Ascoli Thông tin Potenza
1898-1-1 Thành lập
Dukasha Manu Leigh Lo Stadium Sân nhà
28430 Sức chứa 0
Francesco Tomei HLV
Ascoli Bicheno Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.563.705.400.992.500.811.011.000.78
Live1.05 ↓7.70 ↑213.00 ↑3.30 ↑4.500.07 ↓0.56 ↓0.001.42 ↑
VcbetSớm1.623.605.001.002.500.820.830.750.99
Live1.05 ↓7.50 ↑101.00 ↑2.80 ↑3.500.24 ↓0.46 ↓0.001.57 ↑
Mansion88Sớm1.573.654.800.992.500.831.031.000.81
Live1.04 ↓7.60 ↑150.00 ↑8.33 ↑4.500.03 ↓0.56 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.653.705.250.952.500.75---
Live1.06 ↓9.00 ↑85.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓---
10BETSớm1.673.805.401.012.500.78---
Live1.60 ↓3.95 ↑5.80 ↑1.012.500.78---
12betSớm1.573.654.800.992.500.831.031.000.81
Live1.04 ↓7.60 ↑150.00 ↑10.00 ↑4.500.01 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.593.754.901.002.500.800.800.751.02
Live1.02 ↓11.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.513.484.921.002.500.821.041.000.80
Live1.05 ↓6.30 ↑125.00 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.643.634.560.952.500.810.850.750.93
Live1.04 ↓9.70 ↑68.00 ↑3.44 ↑3.500.17 ↓0.53 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.653.705.250.952.500.75---
Live1.03 ↓13.00 ↑91.00 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm1.643.705.000.942.500.830.830.750.94
Live1.05 ↓8.75 ↑125.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.583.775.331.002.500.770.760.751.02
Live2.41 ↑1.95 ↓7.35 ↑3.17 ↑3.500.23 ↓0.45 ↓0.001.72 ↑
BwinSớm1.633.605.000.932.500.75---
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑0.83 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm1.743.845.601.082.500.871.981.500.47
Live1.05 ↓11.00 ↑251.00 ↑6.36 ↑4.500.07 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.563.505.001.002.500.800.800.751.00
Live1.04 ↓13.00 ↑301.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.673.505.000.952.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.