Kết quả bóng đá trận ASD Brusaporto vs Scanzorosciate, 21:00 ngày 30/08/2026
Serie D Cúp Ý · 21:00 ngày 30/08/2026
ASD Brusaporto 1 Kết thúc HT 0-0 0
Scanzorosciate
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| ASD Brusaporto | Phút | |
| 35' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' | ||
| 55' | ||
| 61' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 76' | |
| 89' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 11 |
Chủ = ASD Brusaporto · Khách = Scanzorosciate
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASD Brusaporto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
ASD Brusaporto 1 (25%)Hòa 0 (0%)Scanzorosciate 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | ASD Brusaporto | 0-2 (0-2) | Scanzorosciate | - | - | B |
| 24/09/25 | Scanzorosciate | 0-3 (0-2) | ASD Brusaporto | - | - | T |
| 01/11/20 | Scanzorosciate | 1-0 (0-0) | ASD Brusaporto | - | - | B |
| 01/09/19 | Scanzorosciate | 1-0 (0-0) | ASD Brusaporto | - | - | B |
Thành tích gần đây — ASD Brusaporto
TBBTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | ASD Brusaporto | 1-0 (0-0) | US Fiorenzuola | - | - | T |
| 05/08/26 | AC Palazzolo (ITL) | 1-0 (1-0) | ASD Brusaporto | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Oltrepo | 2-1 (0-1) | ASD Brusaporto | - | - | B |
| 26/04/26 | ASD Brusaporto | 3-1 (1-1) | US Folgore Caratese | - | - | T |
| 19/04/26 | US Breno | 0-2 (0-2) | ASD Brusaporto | - | - | T |
| 12/04/26 | ASD Brusaporto | 0-4 (0-1) | Milan Futuro | - | - | B |
| 02/04/26 | ASD Caldiero Terme | 1-2 (0-1) | ASD Brusaporto | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | ASD Brusaporto | 0-1 (0-0) | Chievo | - | - | B |
| 22/03/26 | Virtus Ciserano Bergamo | 2-1 (1-0) | ASD Brusaporto | - | - | B |
| 15/03/26 | ASD Brusaporto | 0-1 (0-0) | AC Leon Monza Brianza | - | - | B |
| 01/03/26 | USD Casatese | 1-1 (0-0) | ASD Brusaporto | - | - | H |
| 22/02/26 | ASD Brusaporto | 1-0 (0-0) | USD Castellanzese | - | - | T |
| 15/02/26 | Pavia | 1-0 (1-0) | ASD Brusaporto | - | - | B |
| 08/02/26 | ASD Brusaporto | 1-1 (0-0) | Varesina Calcio | - | - | H |
| 01/02/26 | AVC Vogherese | 0-1 (0-1) | ASD Brusaporto | - | - | T |
| 25/01/26 | ASD Brusaporto | 0-2 (0-2) | Scanzorosciate | - | - | B |
| 18/01/26 | Villa dAlme Valbrembana | 2-1 (2-0) | ASD Brusaporto | - | - | B |
| 11/01/26 | Real Calepina FC | 1-0 (1-0) | ASD Brusaporto | - | - | B |
| 06/01/26 | ASD Brusaporto | 3-0 (0-0) | Sondrio | - | - | T |
| 21/12/25 | ASD Brusaporto | 0-1 (0-0) | Oltrepo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Scanzorosciate
BHBHBBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Albinoleffe | 3-0 (1-0) | Scanzorosciate | - | - | B |
| 03/05/26 | Real Calepina FC | 1-1 (1-0) | Scanzorosciate | - | - | H |
| 26/04/26 | Scanzorosciate | 0-3 (0-2) | USD Casatese | - | - | B |
| 19/04/26 | Scanzorosciate | 0-0 (0-0) | AC Leon Monza Brianza | - | - | H |
| 12/04/26 | Pavia | 1-0 (1-0) | Scanzorosciate | - | - | B |
| 02/04/26 | Scanzorosciate | 0-1 (0-1) | US Folgore Caratese | - | - | B |
| 29/03/26 | USD Castellanzese | 1-2 (1-1) | Scanzorosciate | - | - | T |
| 22/03/26 | Scanzorosciate | 3-0 (2-0) | Oltrepo | - | - | T |
| 15/03/26 | AVC Vogherese | 1-6 (1-3) | Scanzorosciate | - | - | T |
| 01/03/26 | Scanzorosciate | 3-0 (0-0) | US Breno | - | - | T |
| 22/02/26 | Varesina Calcio | 1-1 (0-1) | Scanzorosciate | - | - | H |
| 15/02/26 | Scanzorosciate | 1-0 (0-0) | ASD Caldiero Terme | - | - | T |
| 08/02/26 | Villa dAlme Valbrembana | 1-1 (0-1) | Scanzorosciate | - | - | H |
| 31/01/26 | Scanzorosciate | 2-2 (1-2) | Milan Futuro | - | - | H |
| 25/01/26 | ASD Brusaporto | 0-2 (0-2) | Scanzorosciate | - | - | T |
| 21/01/26 | Sondrio | 0-3 (0-1) | Scanzorosciate | - | - | T |
| 17/01/26 | Scanzorosciate | 1-0 (1-0) | Virtus Ciserano Bergamo | - | - | T |
| 04/01/26 | Scanzorosciate | 1-1 (1-1) | Chievo | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/12/25 | Scanzorosciate | 1-2 (0-1) | Real Calepina FC | - | - | B |
| 14/12/25 | USD Casatese | 1-1 (0-1) | Scanzorosciate | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
716
Sút cầu môn
24
Tấn công
5771
Tấn công nguy hiểm
3641
Sút ngoài cầu môn
512
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASD Brusaporto (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Scanzorosciate (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ASD Brusaporto (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Scanzorosciate (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASD Brusaporto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.97 | 2.25 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.82 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 55.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.05 | 2.70 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.22 ↑ | 1.83 ↓ | 3.05 ↑ | 0.86 | 0.75 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.00 | 2.87 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 2.99 | 2.83 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.94 ↑ | 34.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 2.85 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 154.00 ↑ | 3.99 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 2.92 | 2.82 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 1.02 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.91 ↑ | 30.23 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.94 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.